Bộ đếm, Bộ chia
So sánh sản phẩm Bộ đếm, Bộ chia với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ đếm, Bộ chia
Hiển thị : 61 - 80
trong số 3,030 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Tốc độ đếm | Số bit trên mỗi phần tử | Loại Logic | Đặt lại | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Hướng | Loại kích hoạt | Kiểu lắp đặt | Định thời | Gói thiết bị nhà cung cấp | Số phần tử | Gói / Vỏ | Cấp độ | Điện áp - Nguồn cấp | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 40.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 75 MHz | 4 | Binary Counter | Synchronous | 0°C ~ 70°C | - | Up | Positive Edge | Through Hole | Synchronous | 16-PDIP | 1 | 16-DIP (0.300", 7.62mm) | - | 4.5 V ~ 5.5 V | |
0 Đặt hàng sau | 500 : 11.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 125 MHz | 4 | Binary Counter | Asynchronous | -40°C ~ 85°C | - | Up | Positive Edge | Through Hole | Synchronous | 16-PDIP | 1 | 16-DIP (0.300", 7.62mm) | - | 2 V ~ 5.5 V | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 125 MHz | 4 | Binary Counter | Asynchronous | -40°C ~ 85°C | - | Up | Positive Edge | Surface Mount | Synchronous | 16-SOP | 1 | 16-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | 2 V ~ 5.5 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 47 : 23.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 125 MHz | 4 | Binary Counter | Synchronous | -40°C ~ 85°C | - | Up | Positive Edge | Surface Mount | - | 16-SOP | 1 | 16-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | 2 V ~ 5.5 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 14.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 125 MHz | 4 | Binary Counter | Synchronous | -40°C ~ 85°C | - | Up | Positive Edge | Surface Mount | - | 16-SOP | 1 | 16-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | 2 V ~ 5.5 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 115 MHz | 4 | Binary Counter | Asynchronous | -40°C ~ 85°C | - | Up | Negative Edge | Surface Mount | - | 14-SOP | 2 | 14-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | 2 V ~ 5.5 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 115 MHz | 4 | Binary Counter | Asynchronous | -40°C ~ 85°C | - | Up | Negative Edge | Surface Mount | - | 14-SOP | 2 | 14-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | 2 V ~ 5.5 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 19.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 210 MHz | 12 | Binary Counter | Asynchronous | -40°C ~ 85°C | - | Up | Negative Edge | Through Hole | - | 16-PDIP | 1 | 16-DIP (0.300", 7.62mm) | - | 2 V ~ 5.5 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 960 : 15.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 40 MHz | 4 | Counter, Decade | Synchronous | 0°C ~ 70°C | - | Up | Positive Edge | Surface Mount | Synchronous | 16-SOIC | 1 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | 4.5 V ~ 5.5 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 17.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 40 MHz | 4 | Counter, Decade | Synchronous | 0°C ~ 70°C | - | Up | Positive Edge | Through Hole | Synchronous | 16-PDIP | 1 | 16-DIP (0.300", 7.62mm) | - | 4.5 V ~ 5.5 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 40 MHz | 4 | Binary Counter | - | 0°C ~ 70°C | - | Up, Down | Positive Edge | Surface Mount | Synchronous | 16-SOIC | 1 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | 4.5 V ~ 5.5 V | |
0 Đặt hàng sau | 960 : 9.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 115 MHz | 4 | Binary Counter | Synchronous | -40°C ~ 85°C | - | Up | Positive Edge | Surface Mount | Synchronous | 16-SOIC | 1 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | 2 V ~ 3.6 V | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | 47 : 25.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 115 MHz | 4 | Binary Counter | Synchronous | -40°C ~ 85°C | - | Up | Positive Edge | Surface Mount | Synchronous | 16-SOP | 1 | 16-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | 2 V ~ 3.6 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 15.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 115 MHz | 4 | Binary Counter | Synchronous | -40°C ~ 85°C | - | Up | Positive Edge | Surface Mount | Synchronous | 16-SOP | 1 | 16-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | 2 V ~ 3.6 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 15.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel® | 40 MHz | 4 | BCD Counter | Asynchronous | -40°C ~ 85°C | - | Up | Positive, Negative | Surface Mount | - | 16-SO | 2 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | 4.5 V ~ 15.5 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 13.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 13.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 83 MHz | 10 | Counter, Decade | Asynchronous | -40°C ~ 125°C (TA) | - | Up | Positive, Negative | Surface Mount | Synchronous | 16-TSSOP | 1 | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | 2 V ~ 6 V | |
![]() | 3,203 Còn hàng | 1 : 15.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | 40 MHz | 4 | BCD Counter | Asynchronous | -40°C ~ 85°C | - | Up | Positive, Negative | Surface Mount | - | 16-SO | 2 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | 4.5 V ~ 15.5 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 12.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,500 : 6.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 12.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel®, Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | 71 MHz | 4 | Counter, Decade | Asynchronous | -40°C ~ 125°C | - | Up | Negative Edge | Surface Mount | - | 16-TSSOP | 2 | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | 2 V ~ 6 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 120 MHz | 4 | Binary Counter | Asynchronous | 0°C ~ 70°C | - | Up | Positive Edge | Surface Mount | Synchronous | 16-SOP | 1 | 16-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | 4.5 V ~ 5.5 V | |
0 Đặt hàng sau | 47 : 25.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 120 MHz | 4 | Binary Counter | Synchronous | 0°C ~ 70°C | - | Up | Positive Edge | Surface Mount | Synchronous | 16-SOP | 1 | 16-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | 4.5 V ~ 5.5 V |



















