Bộ so sánh
So sánh sản phẩm Bộ so sánh với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ so sánh
Hiển thị : 1 - 20
trong số 411 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Số bit | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Dòng điện tĩnh (Iq) | Dòng điện - Đầu ra Cao, Thấp | Kiểu lắp đặt | Đầu ra | Gói thiết bị nhà cung cấp | Độ trễ Lan truyền Tối đa @ V, CL Tối đa | Chức năng Đầu ra | Gói / Vỏ | Loại | Cấp độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 Đặt hàng sau | 450 : 20.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 8 | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 6V | 4 µA | 24mA, 24mA | Through Hole | Active Low | 20-PDIP | 9ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | Identity Comparator | - | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1825 : 7.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 8 | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 6V | 4 µA | 24mA, 24mA | Surface Mount | Active Low | 20-TSSOP | 8.5ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Identity Comparator | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 6V | 4 µA | 24mA, 24mA | Surface Mount | Active Low | 20-TSSOP | 8.5ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Identity Comparator | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4 µA | 24mA, 24mA | Surface Mount | Active Low | 20-TSSOP | 10ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Identity Comparator | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 9.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 8 | 0°C ~ 70°C | - | 4.5V ~ 5.5V | - | 2.6mA, 24mA | Surface Mount | Active Low | 20-SOIC | 20ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | Identity Comparator | - | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | 0°C ~ 70°C | - | 4.5V ~ 5.5V | - | 1mA, 20mA | Surface Mount | Active Low | 20-SOIC | 10ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | Identity Comparator | - | ||
0 Đặt hàng sau | 1080 : 7.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 8 | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 6V | 4 µA | 24mA, 24mA | Surface Mount | Active Low | 20-SOIC | 9ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | Identity Comparator | - | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 7.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 8 | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 6V | 4 µA | 24mA, 24mA | Surface Mount | Active Low | 20-SOIC | 9ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | Identity Comparator | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 6V | 4 µA | 24mA, 24mA | Surface Mount | Active Low | 20-SOIC | 8.5ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | Identity Comparator | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 18.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 8 | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4 µA | 24mA, 24mA | Surface Mount | Active Low | 20-SOIC | 10ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | Identity Comparator | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4 µA | 24mA, 24mA | Surface Mount | Active Low | 20-SOIC | 10ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | Identity Comparator | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | 0°C ~ 70°C | - | 4.5V ~ 5.5V | - | 2.6mA, 24mA | Surface Mount | Active Low | 20-SOIC | 20ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | Identity Comparator | - | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | 0°C ~ 70°C | - | 4.5V ~ 5.5V | - | 1mA, 20mA | Surface Mount | Active Low | 20-SOP | 10ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | Identity Comparator | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | 0°C ~ 70°C | - | 4.5V ~ 5.5V | - | 1mA, 20mA | Surface Mount | Active Low | 20-SOP | 10ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | Identity Comparator | - | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 7.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 8 | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4 µA | 24mA, 24mA | Surface Mount | Active Low | 20-SOP | 10ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | Identity Comparator | - | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 6V | 4 µA | 24mA, 24mA | Surface Mount | Active Low | 20-SOP | 8.5ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | Identity Comparator | - | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 4 µA | 24mA, 24mA | Surface Mount | Active Low | 20-SOP | 10ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | Identity Comparator | - | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | 0°C ~ 70°C | - | 4.5V ~ 5.5V | - | 1mA, 20mA | Surface Mount | Active Low | 20-SSOP | 10ns @ 5V, 50pF | A=B | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | Identity Comparator | - | ||
![]() | 32,768 Còn hàng | 256 : 31.000 ₫ Bulk 1 : 41.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,500 : 21.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 41.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Bulk, Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 4 | 0°C ~ 70°C | - | 4.75V ~ 5.25V | - | 400µA, 8mA | Surface Mount | Active High | 16-SOIC | 45ns @ 5V, 15pF | A<B, A=B, A>B | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Magnitude Comparator | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 4 | -55°C ~ 125°C | - | 3V ~ 18V | 20 µA | 4.2mA, 4.2mA | Through Hole | Active High | 16-PDIP | 260ns @ 15V, 50pF | A<B, A=B, A>B | 16-DIP (0.300", 7.62mm) | Magnitude Comparator | - |



















