Cổng logic và Bộ đảo
So sánh sản phẩm Cổng logic và Bộ đảo với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Cổng logic và Bộ đảo
Hiển thị : 1 - 20
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Loại Logic | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Tính năng | Dòng điện - Đầu ra Cao, Thấp | Số lượng đầu vào | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Mức Logic Đầu vào - Cao | Mức Logic Đầu vào - Thấp | Độ trễ Lan truyền Tối đa @ V, CL Tối đa | Gói / Vỏ | Cấp độ | Thông báo | Số mạch | Dòng điện - Tĩnh (Tối đa) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 4.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | NOR Gate | -40°C ~ 85°C | - | 0.9V ~ 3.6V | - | 8mA, 8mA | 2 | Surface Mount | 5-SSOP | 0.75V ~ 2.48V | 0.1V ~ 0.4V | 4.4ns @ 3.3V, 30pF | 5-TSSOP, SC-70-5, SOT-353 | - | - | 1 | 1 µA | |
![]() | 9,224 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 6.000 ₫ Digi-Reel® 10,000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | Inverter | -40°C ~ 125°C | - | 0.9V ~ 3.6V | - | 8mA, 8mA | 1 | Surface Mount | fSV | 0.75V ~ 2.48V | 0.1V ~ 0.4V | 4.4ns @ 3.3V, 30pF | SOT-953 | - | - | 1 | 1 µA | |
![]() | 4,719 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 6.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | XOR (Exclusive OR) | -40°C ~ 125°C | - | 1.65V ~ 3.6V | - | 24mA, 24mA | 2 | Surface Mount | 14-TSSOPB | 2V | 0.8V | 7.5ns @ 3.3V, 50pF | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | - | 4 | 40 µA | |
![]() | 3,435 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 6.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | NAND Gate | -40°C ~ 125°C | - | 2V ~ 5.5V | Schmitt Trigger | 8mA, 8mA | 2 | Surface Mount | 14-TSSOPB | 2V ~ 4.5V | 0.1V ~ 0.36V | 9.7ns @ 5V, 50pF | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | - | 4 | 2 µA | |
![]() | 19,442 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 6.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | NAND Gate | -40°C ~ 125°C | - | 2V ~ 5.5V | - | 8mA, 8mA | 4 | Surface Mount | 14-TSSOPB | 2V ~ 4.5V | 0.1V ~ 0.36V | 7ns @ 5V, 50pF | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | - | 2 | 2 µA | |
![]() | 2,474 Còn hàng | 1 : 9.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 9.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | Inverter | -40°C ~ 125°C | AEC-Q100 | 2V ~ 5.5V | - | 8mA, 8mA | 9 | Surface Mount | 20-TSSOPB | - | - | 13ns @ 5V, 50pF | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Automotive | - | 9 | 4 µA | |
![]() | 3,471 Còn hàng | 1 : 11.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 11.000 ₫ Digi-Reel® 2,000 : 5.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | OR Gate | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 5.5V | - | 8mA, 8mA | 2 | Surface Mount | 14-SOP | 2V ~ 4.5V | 0.1V ~ 36V | 7.5ns @ 5V, 50pF | 14-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | - | 4 | 2 µA | |
![]() | 2,377 Còn hàng | 1 : 11.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 11.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 5.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | OR Gate | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 5.5V | - | 8mA, 8mA | 2 | Surface Mount | 14-VSSOP | 2V ~ 4.5V | 0.1V ~ 36V | 7.5ns @ 5V, 50pF | 14-VFSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | - | 4 | 2 µA | |
![]() | 2,130 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 4.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | AND Gate | -40°C ~ 85°C | - | 0.9V ~ 3.6V | - | 8mA, 8mA | 2 | Surface Mount | 5-SSOP | 0.75V ~ 2.48V | 0.1V ~ 0.4V | 4.4ns @ 3.3V, 30pF | 5-TSSOP, SC-70-5, SOT-353 | - | - | 1 | 1 µA | |
![]() | 2,683 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 4.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | OR Gate | -40°C ~ 85°C | - | 0.9V ~ 3.6V | - | 8mA, 8mA | 2 | Surface Mount | 5-SSOP | 0.75V ~ 2.48V | 0.1V ~ 0.4V | 4.4ns @ 3.3V, 30pF | 5-TSSOP, SC-70-5, SOT-353 | - | - | 1 | 1 µA | |
![]() | 20,102 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 6.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | AND Gate | -40°C ~ 125°C | - | 2V ~ 5.5V | - | 8mA, 8mA | 4 | Surface Mount | 14-TSSOPB | 1.5V ~ 3.85V | 0.5V ~ 1.65V | 7ns @ 5V, 50pF | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | - | 2 | 2 µA | |
![]() | 2,129 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 6.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | NOR Gate | -40°C ~ 125°C | - | 2V ~ 5.5V | - | 8mA, 8mA | 3 | Surface Mount | 14-TSSOPB | 2V ~ 4.5V | 0.1V ~ 0.36V | 7.9ns @ 5V, 50pF | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | - | 3 | 2 µA | |
![]() | 1,839 Còn hàng | 1 : 28.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | AND Gate | 0°C ~ 70°C | - | 4.5V ~ 5.5V | - | 400µA, 8mA | 2 | Surface Mount | 14-SO | 2.5V | 0.4V ~ 0.5V | 14ns @ 5V, 50pF | 14-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | - | 4 | - | |
![]() | 23,915 Còn hàng | 300 : 26.000 ₫ Bulk 1 : 36.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube, Bulk | AND Gate | 0°C ~ 70°C | - | 4.5V ~ 5.5V | - | 400µA, 8mA | 3 | Surface Mount | 14-SO | 2.5V | 0.4V ~ 0.5V | 13ns @ 5V, 50pF | 14-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | - | 3 | - | |
![]() | 1,119 Còn hàng | 351 : 23.000 ₫ Bulk 1 : 31.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube, Bulk | OR Gate | 0°C ~ 70°C | - | 4.5V ~ 5.5V | - | 400µA, 8mA | 2 | Surface Mount | 14-SO | 2.5V | 0.4V ~ 0.5V | 14ns @ 5V, 50pF | 14-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | - | 4 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 600 : 18.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | AND Gate | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 6V | - | 5.2mA, 5.2mA | 2 | Surface Mount | 14-SO | 1.998V ~ 5.8V | 0.1V ~ 0.26V | 17ns @ 6V, 50pF | 14-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | - | 4 | 2 µA | |
![]() | 1,245 Còn hàng | 1 : 29.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | NAND Gate | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 6V | Schmitt Trigger | 5.2mA, 5.2mA | 2 | Surface Mount | 14-SO | 1.998V ~ 5.8V | 0.1V ~ 0.26V | 21ns @ 6V, 50pF | 14-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | - | 4 | 2 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Inverter | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 6V | Schmitt Trigger | 5.2mA, 5.2mA | 1 | Surface Mount | 14-SO | 1.998V ~ 5.8V | 0.1V ~ 0.26V | 21ns @ 6V, 50pF | 14-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | - | 6 | 2 µA | |
![]() | 287 Còn hàng | 1 : 30.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | NAND Gate | 0°C ~ 70°C (TA) | - | 4.75V ~ 5.25V | - | 400µA, 8mA | 2 | Surface Mount | 14-SO | 2V | 0.8V | 15ns @ 5V, 15pF | 14-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | - | 4 | - | |
![]() | 1,519 Còn hàng | 1 : 36.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | NOR Gate | 0°C ~ 70°C (TA) | - | 4.75V ~ 5.25V | - | 400µA, 16mA | 2 | Surface Mount | 14-SO | 2V | 0.8V | 15ns @ 5V, 15pF | 14-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | - | - | 4 | - |



















