Công tắc tín hiệu, Bộ ghép kênh, Bộ giải mã
So sánh sản phẩm Công tắc tín hiệu, Bộ ghép kênh, Bộ giải mã với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Công tắc tín hiệu, Bộ ghép kênh, Bộ giải mã
Hiển thị : 41 - 60
trong số 8,663 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Mạch độc lập | Dòng điện - Đầu ra Cao, Thấp | Nguồn cấp điện áp | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Mạch | Gói / Vỏ | Loại | Cấp độ | Thông báo | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 7,850 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 6.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 5.5V | 1 | - | Single Supply | Surface Mount | 8-SSOP | 2 x 1:1 | 8-VFSOP (0.091", 2.30mm Width) | Bus Switch | - | - | |
![]() | 9,473 Còn hàng | 1 : 7.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 7.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 5V, 2.3V ~ 5.5V | 1 | - | Dual Supply | Surface Mount | 8-SSOP | 2 x 1:1 | 8-VFSOP (0.091", 2.30mm Width) | Bus Switch | - | - | |
![]() | 655 Còn hàng | 1 : 34.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 0°C ~ 70°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | 1 | 400µA, 8mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SO | 1 x 3:8 | 16-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | Decoder/Demultiplexer | - | - | |
![]() | 640 Còn hàng | 1 : 32.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 0°C ~ 70°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | 1 | 1mA, 20mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SO | 1 x 3:8 | 16-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | Decoder/Demultiplexer | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 750 : 14.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2V ~ 6V | 1 | 5.2mA, 5.2mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SO | 1 x 3:8 | 16-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | Decoder/Demultiplexer | - | - | |
![]() | 13,195 Còn hàng | 352 : 23.000 ₫ Bulk 1 : 31.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube, Bulk | 0°C ~ 70°C (TA) | - | 4.75V ~ 5.25V | 1 | -, 80mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SO | 1 x 4:10 | 16-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | Decoder | - | - | |
0 Đặt hàng sau | 960 : 11.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 6V | 1 | 24mA, 24mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SOIC | 2 x 4:1 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Multiplexer | - | - | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 10.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 6V | 1 | 24mA, 24mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SOIC | 2 x 4:1 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Multiplexer | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 11.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 0°C ~ 70°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 1 | 2.6mA, 24mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SOIC | 2 x 4:1 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Multiplexer | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 1 | 24mA, 24mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SOIC | 1 x 8:1 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Multiplexer | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 1 | 24mA, 24mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SOIC | 2 x 4:1 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Multiplexer | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 1 | 24mA, 24mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SOIC | 2 x 4:1 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Multiplexer | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 1 | 24mA, 24mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SOIC | 2 x 4:1 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Multiplexer | - | - | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 3.6V | 1 | 4mA, 4mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SOIC | 4 x 2:1 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Multiplexer | - | - | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 3.6V | 1 | 4mA, 4mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SOIC | 4 x 2:1 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Multiplexer | - | - | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 5.5V | 1 | 8mA, 8mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SOIC | 2 x 4:1 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Multiplexer | - | - | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 5.5V | 1 | 8mA, 8mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SOIC | 2 x 4:1 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Multiplexer | - | - | |
![]() | 7,500 Còn hàng | 1 : 18.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 18.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 9.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | - | 4.5V ~ 5.5V | 1 | 24mA, 24mA | Single Supply | Surface Mount | 16-SOIC | 1 x 3:8 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Decoder/Demultiplexer | - | - | |
0 Đặt hàng sau | 500 : 10.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 5.5V | 1 | 8mA, 8mA | Single Supply | Through Hole | 16-PDIP | 2 x 4:1 | 16-DIP (0.300", 7.62mm) | Multiplexer | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | 500 : 10.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | -40°C ~ 85°C | - | 2V ~ 5.5V | 1 | 8mA, 8mA | Single Supply | Through Hole | 16-PDIP | 4 x 2:1 | 16-DIP (0.300", 7.62mm) | Multiplexer | - | - |



















