Cổng và Bộ đảo - Đa chức năng, Có thể cấu hình
So sánh sản phẩm Cổng và Bộ đảo - Đa chức năng, Có thể cấu hình với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Cổng và Bộ đảo - Đa chức năng, Có thể cấu hình
Hiển thị : 1 - 20
trong số 1,318 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Loại Logic | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Loại đầu ra | Dòng điện - Đầu ra Cao, Thấp | Số lượng đầu vào | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Đầu vào Schmitt Trigger | Gói / Vỏ | Cấp độ | Số mạch | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 4,261 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,000 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 6.000 ₫ Digi-Reel® | - | obsolete | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | Configurable Multiple Function | -40°C ~ 125°C | - | 1.65V ~ 5.5V | Single-Ended | 32mA, 32mA | 3 | Surface Mount | SOT-23-6 | Yes | SOT-23-6 | - | 1 | |
![]() | 2,302 Còn hàng | 1 : 13.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,000 : 6.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | Configurable Multiple Function | -40°C ~ 125°C | - | 1.65V ~ 5.5V | Tri-State | 32mA, 32mA | 4 | Surface Mount | 8-VSSOP | No | 8-VFSOP (0.091", 2.30mm Width) | - | 1 | |
![]() | 85,434 Còn hàng | 1 : 3.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 3.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 1.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Digi-Reel®, Tape & Reel (TR) | Configurable Multiple Function | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 5.5V | Single-Ended | 32mA, 32mA | 3 | Surface Mount | SC-88 (SC-70-6) | No | 6-TSSOP, SC-88, SOT-363 | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | Configurable Multiple Function | -40°C ~ 125°C | - | 1.65V ~ 5.5V | Single-Ended | 32mA, 32mA | 3 | Surface Mount | SOT-23-6 | No | SOT-23-6 | - | 1 | |
![]() | 81,811 Còn hàng | 496 : 16.000 ₫ Bulk 1 : 23.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel®, Bulk | Configurable Multiple Function | -40°C ~ 125°C | - | 1.65V ~ 5.5V | Single-Ended | 32mA, 32mA | 3 | Surface Mount | SC-70-6 | No | 6-TSSOP, SC-88, SOT-363 | - | 1 | |
![]() | 82,559 Còn hàng | 496 : 16.000 ₫ Bulk 1 : 23.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT), Bulk | Configurable Multiple Function | -40°C ~ 125°C | - | 1.65V ~ 5.5V | Single-Ended | 32mA, 32mA | 3 | Surface Mount | SOT-23-6 | No | SOT-23-6 | - | 1 | |
![]() | 69 Còn hàng | 1 : 23.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | Configurable Multiple Function | -40°C ~ 125°C | - | 1.65V ~ 5.5V | Single-Ended | 32mA, 32mA | 3 | Surface Mount | SC-70-6 | No | 6-TSSOP, SC-88, SOT-363 | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Configurable Multiple Function | -40°C ~ 85°C | - | 2.375V ~ 3.465V | Differential | - | 2 | Surface Mount | 16-QFN (3x3) | No | 16-VFQFN Exposed Pad | - | 2 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | Configurable Multiple Function | -40°C ~ 85°C | - | 2.375V ~ 3.465V | Differential | - | 2 | Surface Mount | 16-QFN (3x3) | No | 16-VFQFN Exposed Pad | - | 2 | |
![]() | 46,842 Còn hàng | 61 : 129.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | NOR/OR Gate | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 5.5V | Differential | - | 4 | Surface Mount | 8-TSSOP | No | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | 1 | |
![]() | 288 Còn hàng | 1 : 278.000 ₫ Tube | - | - | Tube | XOR/XNOR Gate | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 5.5V | Differential | - | 2 Input (1, 1) | Surface Mount | 8-TSSOP | No | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | 1 | |
![]() | 8,470 Còn hàng | 24 : 331.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | NOR/OR Gate | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 5.5V | Differential | - | 16 Input (4, 4, 4, 4) | Surface Mount | 32-LQFP (7x7) | No | 32-LQFP | - | 4 | |
![]() | 214 Còn hàng | 1 : 629.000 ₫ Tray | - | - | Tray | AND/NAND Gate | -40°C ~ 85°C | - | 3V ~ 5.5V | Differential | - | 8 Input (2, 2, 2, 2) | Surface Mount | 32-LQFP (7x7) | No | 32-LQFP | - | 4 | |
![]() | 21,855 Còn hàng | 81 : 96.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | NOR/OR Gate | -40°C ~ 85°C | - | 4.2V ~ 5.7V | Differential | - | 4 | Surface Mount | 8-TSSOP | No | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | 1 | |
![]() | 84 Còn hàng | 1 : 180.000 ₫ Tube | - | - | Tube | AND/NAND Gate | -40°C ~ 85°C | - | 4.2V ~ 5.7V | Differential | - | 2 | Surface Mount | 8-SOIC | No | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | 1 | |
![]() | 34,008 Còn hàng | 81 : 96.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | AND/NAND Gate | -40°C ~ 85°C | - | 4.2V ~ 5.7V | Differential | - | 2 | Surface Mount | 8-TSSOP | No | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | 1 | |
![]() | 21,141 Còn hàng | 81 : 96.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | AND/NAND Gate | -40°C ~ 85°C | - | 4.2V ~ 5.7V | Differential | - | 4 Input (2, 2) | Surface Mount | 8-TSSOP | No | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | 1 | |
![]() | 41,947 Còn hàng | 81 : 96.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | XOR/XNOR Gate | -40°C ~ 85°C | - | 4.2V ~ 5.7V | Differential | - | 2 | Surface Mount | 8-TSSOP | No | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | 1 | |
![]() | 41,949 Còn hàng | 81 : 96.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | Buffer/Inverter | 0°C ~ 85°C | - | -4.2V ~ -5.7V | Differential | - | 1 | Surface Mount | 8-SOIC | No | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | 4 | |
![]() | 18,855 Còn hàng | 81 : 96.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | Buffer/Inverter | 0°C ~ 85°C | - | -4.2V ~ -5.7V | Differential | - | 1 | Surface Mount | 8-TSSOP | No | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | 4 |



















