Flip Flops
So sánh sản phẩm Flip Flops với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Flip Flops
Hiển thị : 1 - 20
trong số 7,154 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Số bit trên mỗi phần tử | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Loại đầu ra | Dòng điện tĩnh (Iq) | Dòng điện - Đầu ra Cao, Thấp | Loại kích hoạt | Kiểu lắp đặt | Tần số xung nhịp | Điện dung đầu vào | Gói thiết bị nhà cung cấp | Độ trễ Lan truyền Tối đa @ V, CL Tối đa | Số phần tử | Gói / Vỏ | Loại | Cấp độ | Chức năng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 9.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 9.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 8 | -40°C ~ 125°C (TA) | - | 2V ~ 5.5V | Tri-State, Non-Inverted | 4 µA | 8mA, 8mA | Positive Edge | Surface Mount | 120 MHz | 4 pF | 20-TSSOPB | 10.1ns @ 5V, 50pF | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | D-Type | - | Standard | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 9.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 9.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 8 | -40°C ~ 125°C (TA) | - | 2V ~ 5.5V | Non-Inverted | 4 µA | 8mA, 8mA | Positive Edge | Surface Mount | 100 MHz | 4 pF | 20-TSSOPB | 12.1ns @ 5V, 50pF | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | D-Type | - | Master Reset | |
![]() | 4,839 Còn hàng | 1 : 10.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 10.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 8 | -40°C ~ 125°C (TA) | - | 1.8V ~ 5.5V | Tri-State, Non-Inverted | 2 µA | 16mA, 16mA | Positive Edge | Surface Mount | 135 MHz | 4 pF | 20-TSSOPB | 10.6ns @ 5V, 50pF | 1 | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | D-Type | - | Standard | |
![]() | 1,918 Còn hàng | 1 : 38.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 8 | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2V ~ 6V | Non-Inverted | 8 µA | 5.2mA, 5.2mA | Positive Edge | Surface Mount | 60 MHz | 3 pF | 20-SO | 27ns @ 6V, 50pF | 1 | 20-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | D-Type | - | Master Reset | |
![]() | 609 Còn hàng | 1 : 31.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 8 | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2V ~ 6V | Tri-State, Non-Inverted | 8 µA | 7.8mA, 7.8mA | Positive Edge | Surface Mount | 70 MHz | 3 pF | 20-SO | 31ns @ 6V, 50pF | 1 | 20-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | D-Type | - | Standard | |
![]() | 608 Còn hàng | 1 : 30.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 8 | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2V ~ 6V | Tri-State, Non-Inverted | 8 µA | 7.8mA, 7.8mA | Positive Edge | Surface Mount | 36 MHz | 3 pF | 20-SO | 46ns @ 6V, 150pF | 1 | 20-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | D-Type | - | Standard | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | -40°C ~ 125°C (TA) | - | 2V ~ 5.5V | Non-Inverted | 20 µA | 12mA, 12mA | Positive Edge | Surface Mount | 160 MHz | 2 pF | 20-SO | 11ns @ 5V, 50pF | 1 | 20-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | D-Type | - | Master Reset | |
![]() | 24 Còn hàng | 1 : 32.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 1 | 0°C ~ 70°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | Complementary | 4 mA | 8mA, 2mA | Positive Edge | Surface Mount | 34 MHz | - | 14-SO | 18ns @ 5V, 50pF | 2 | 14-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | D-Type | - | Set(Preset) and Reset | |
0 Đặt hàng sau | 1000 : 38.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 10 | 0°C ~ 70°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | Tri-State, Non-Inverted | 100 mA | 3mA, 24mA | Positive Edge | Surface Mount | 150 MHz | - | 24-SOP | 9.5ns @ 5V, 50pF | 1 | 24-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | D-Type | - | Standard | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | 0°C ~ 70°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | Non-Inverted | 48 mA | 1mA, 20mA | Positive Edge | Through Hole | 130 MHz | - | 20-PDIP | 7ns @ 5V, 50pF | 1 | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | D-Type | - | Standard | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | 450 : 25.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 8 | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | Tri-State, Non-Inverted | 50 µA | 32mA, 64mA | Positive Edge | Through Hole | 200 MHz | 5 pF | 20-PDIP | 5ns @ 5V, 50pF | 1 | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | D-Type | - | Standard | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 450 : 34.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 8 | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | Tri-State, Non-Inverted | 40 µA | 24mA, 24mA | Positive Edge | Through Hole | 85 MHz | 4.5 pF | 20-PDIP | 9ns @ 5V, 50pF | 1 | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | D-Type | - | Standard | |
0 Đặt hàng sau | 450 : 12.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 8 | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2V ~ 5.5V | Non-Inverted | 4 µA | 8mA, 8mA | Positive Edge | Through Hole | 110 MHz | 4 pF | 20-PDIP | 11ns @ 5V, 50pF | 1 | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | D-Type | - | Master Reset | ||
0 Đặt hàng sau | 450 : 12.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 8 | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2V ~ 5.5V | Tri-State, Non-Inverted | 4 µA | 8mA, 8mA | Positive Edge | Through Hole | 120 MHz | 4 pF | 20-PDIP | 10.1ns @ 5V, 50pF | 1 | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | D-Type | - | Standard | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8 | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2V ~ 5.5V | Tri-State, Non-Inverted | 4 µA | 8mA, 8mA | Positive Edge | Through Hole | 115 MHz | 4 pF | 20-PDIP | 10.6ns @ 5V, 50pF | 1 | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | D-Type | - | Standard | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 6 | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2V ~ 3.6V | Non-Inverted | 4 µA | 4mA, 4mA | Positive Edge | Surface Mount | 95 MHz | 4 pF | 16-SOIC | 12.8ns @ 3.3V, 50pF | 1 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | D-Type | - | Master Reset | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 2V ~ 5.5V | Complementary | 2 µA | 8mA, 8mA | Negative Edge | Surface Mount | 185 MHz | 4 pF | 16-SOIC | 10.5ns @ 5V, 50pF | 2 | 16-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | JK Type | - | Set(Preset) and Reset | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 | -55°C ~ 125°C (TA) | - | 3V ~ 15V | Complementary | 4 µA | 8.8mA, 8.8mA | Positive Edge | Surface Mount | 15.5 MHz | 5 pF | 14-SOIC | 120ns @ 15V, 50pF | 2 | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | D-Type | - | Set(Preset) and Reset | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 450 : 11.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 8 | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | Non-Inverted | 40 µA | 24mA, 24mA | Positive Edge | Through Hole | 189 MHz | 4.5 pF | 20-PDIP | 8.5ns @ 5V, 50pF | 1 | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | D-Type | - | Master Reset | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 450 : 12.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 8 | -40°C ~ 85°C (TA) | - | 4.5V ~ 5.5V | Tri-State, Non-Inverted | 4 µA | 8mA, 8mA | Positive Edge | Through Hole | 130 MHz | 4 pF | 20-PDIP | 10.4ns @ 5V, 50pF | 1 | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | D-Type | - | Standard |



















