Bộ vi xử lý
So sánh sản phẩm Bộ vi xử lý với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ vi xử lý
Hiển thị : 61 - 80
trong số 9,243 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Bộ xử lý lõi | Kiểu lắp đặt | Điện áp - I/O | Gói thiết bị nhà cung cấp | Tốc độ | Ethernet | USB | Gói / Vỏ | Số lõi/Độ rộng bus | Đồng xử lý/DSP | Bộ điều khiển RAM | Tăng tốc đồ họa | Bộ điều khiển hiển thị & giao diện | Tính năng bảo mật | SATA | Giao diện bổ sung | Cấp độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 60 : 915.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 0°C ~ 95°C (TA) | - | MPC8xx | Surface Mount | 3.3V | 256-PBGA (23x23) | 80MHz | 10Mbps (1) | USB 1.x (1) | 256-BBGA | 1 Core, 32-Bit | Communications; CPM | DRAM | No | - | - | - | HDLC/SDLC, I2C, IrDA, PCMCIA-ATA, TDM, UART/USART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 0°C ~ 95°C (TA) | - | MPC8xx | Surface Mount | 3.3V | 357-PBGA (25x25) | 80MHz | 10Mbps (4), 10/100Mbps (1) | - | 357-BBGA | 1 Core, 32-Bit | Communications; CPM | DRAM | No | - | - | - | HDLC/SDLC, I2C, IrDA, PCMCIA, SPI, TDM, UART/USART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 0°C ~ 95°C (TA) | - | MPC8xx | Surface Mount | 3.3V | 357-PBGA (25x25) | 50MHz | 10Mbps (4) | - | 357-BBGA | 1 Core, 32-Bit | Communications; CPM | DRAM | No | - | - | - | HDLC/SDLC, I2C, IrDA, PCMCIA, SPI, TDM, UART/USART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 180 : 1.594.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 0°C ~ 95°C (TA) | - | MPC8xx | Surface Mount | 3.3V | 357-PBGA (25x25) | 66MHz | 10Mbps (4) | - | 357-BBGA | 1 Core, 32-Bit | Communications; CPM | DRAM | No | - | - | - | HDLC/SDLC, I2C, IrDA, PCMCIA, SPI, TDM, UART/USART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 0°C ~ 95°C (TA) | - | MPC8xx | Surface Mount | 3.3V | 357-PBGA (25x25) | 50MHz | 10Mbps (4), 10/100Mbps (1) | - | 357-BBGA | 1 Core, 32-Bit | Communications; CPM | DRAM | No | - | - | - | HDLC/SDLC, I2C, IrDA, PCMCIA, SPI, TDM, UART/USART | - | |
![]() | 500 Còn hàng | 10 : 1.486.000 ₫ Bulk 500 : 1.147.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR), Bulk | -40°C ~ 85°C (TA) | - | PowerPC e300 | Surface Mount | 2.5V, 3.3V | 272-PBGA (27x27) | 400MHz | 10/100Mbps (1) | USB 1.1 (2) | 272-BBGA | 1 Core, 32-Bit | - | DDR, SDRAM | No | - | - | - | AC97, CAN, J1850, I2C, I2S, IrDA, PCI, PSC, SPI, UART | - | |
![]() XC850DECVR50BUR2 IC MPU MPC8XX 50MHZ 256BGA NXP USA Inc. products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 500 : 784.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 95°C (TA) | - | MPC8xx | Surface Mount | 3.3V | 256-PBGA (23x23) | 50MHz | 10Mbps (1) | USB 1.x (1) | 256-BBGA | 1 Core, 32-Bit | Communications; CPM | DRAM | No | - | - | - | HDLC/SDLC, I2C, IrDA, PCMCIA-ATA, TDM, UART/USART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 60 : 1.058.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | -40°C ~ 95°C (TA) | - | PowerPC | Surface Mount | 3.3V | 256-PBGA (23x23) | 66MHz | 10Mbps (1) | USB 1.x (1) | 256-BBGA | 1 Core, 32-Bit | Communications; RISC CPM | DRAM | No | LCD, Video | - | - | I2C, SMC, SCC, SPI, UART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 60 : 982.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 0°C ~ 95°C (TA) | - | PowerPC | Surface Mount | 3.3V | 256-PBGA (23x23) | 66MHz | 10Mbps (1) | USB 1.x (1) | 256-BBGA | 1 Core, 32-Bit | Communications; RISC CPM | DRAM | No | LCD, Video | - | - | I2C, SMC, SCC, SPI, UART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 60 : 1.101.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 0°C ~ 95°C (TA) | - | PowerPC | Surface Mount | 3.3V | 256-PBGA (23x23) | 75MHz | 10Mbps (1) | USB 1.x (1) | 256-BBGA | 1 Core, 32-Bit | Communications; RISC CPM | DRAM | No | LCD, Video | - | - | I2C, SMC, SCC, SPI, UART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 60 : 1.228.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | 0°C ~ 95°C (TA) | - | PowerPC | Surface Mount | 3.3V | 256-PBGA (23x23) | 81MHz | 10Mbps (1) | USB 1.x (1) | 256-BBGA | 1 Core, 32-Bit | Communications; RISC CPM | DRAM | No | LCD, Video | - | - | I2C, SMC, SCC, SPI, UART | - | |
![]() XPC8240LVV200E IC MPU MPC82XX 200MHZ 352TBGA NXP USA Inc. products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 0°C ~ 105°C (TA) | - | PowerPC 603e | Surface Mount | 3.3V | 352-TBGA (35x35) | 200MHz | - | - | 352-LBGA | 1 Core, 32-Bit | - | DRAM, SDRAM | No | - | - | - | I2C, I²O, PCI, UART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 0°C ~ 105°C (TA) | - | PowerPC 603e | Surface Mount | 3.3V | 352-TBGA (35x35) | 250MHz | - | - | 352-LBGA | 1 Core, 32-Bit | - | DRAM, SDRAM | No | - | - | - | I2C, I²O, PCI, UART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 21 : 3.963.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | -40°C ~ 105°C (TA) | - | PowerPC G2 | Surface Mount | 3.3V | 480-TBGA (37.5x37.5) | 200MHz | 10/100Mbps (3) | - | 480-LBGA Exposed Pad | 1 Core, 32-Bit | Communications; RISC CPM | DRAM, SDRAM | No | - | - | - | I2C, SCC, SMC, SPI, UART, USART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 0°C ~ 105°C (TA) | - | PowerPC G2 | Surface Mount | 3.3V | 480-TBGA (37.5x37.5) | 200MHz | 10/100Mbps (3) | - | 480-LBGA Exposed Pad | 1 Core, 32-Bit | Communications; RISC CPM | DRAM, SDRAM | No | - | - | - | I2C, SCC, SMC, SPI, UART, USART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 105°C (TA) | - | PowerPC G2 | Surface Mount | 3.3V | 480-TBGA (37.5x37.5) | 166MHz | 10/100Mbps (3) | - | 480-LBGA Exposed Pad | 1 Core, 32-Bit | Communications; RISC CPM | DRAM, SDRAM | No | - | - | - | I2C, SCC, SMC, SPI, UART, USART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 105°C (TA) | - | PowerPC G2 | Surface Mount | 3.3V | 480-TBGA (37.5x37.5) | 200MHz | 10/100Mbps (3) | - | 480-LBGA Exposed Pad | 1 Core, 32-Bit | Communications; RISC CPM | DRAM, SDRAM | No | - | - | - | I2C, SCC, SMC, SPI, UART, USART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 105°C (TA) | - | PowerPC G2 | Surface Mount | 3.3V | 480-TBGA (37.5x37.5) | 200MHz | 10/100Mbps (3) | - | 480-LBGA Exposed Pad | 1 Core, 32-Bit | Communications; RISC CPM | DRAM, SDRAM | No | - | - | - | I2C, SCC, SMC, SPI, UART, USART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 0°C ~ 105°C (TA) | - | PowerPC G2 | Surface Mount | 3.3V | 480-TBGA (37.5x37.5) | 166MHz | 10/100Mbps (3) | - | 480-LBGA Exposed Pad | 1 Core, 32-Bit | Communications; RISC CPM | DRAM, SDRAM | No | - | - | - | I2C, SCC, SMC, SPI, UART, USART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 0°C ~ 105°C (TA) | - | PowerPC G2 | Surface Mount | 3.3V | 480-TBGA (37.5x37.5) | 200MHz | 10/100Mbps (3) | - | 480-LBGA Exposed Pad | 1 Core, 32-Bit | Communications; RISC CPM | DRAM, SDRAM | No | - | - | - | I2C, SCC, SMC, SPI, UART, USART | - |



















