FPGA (Mảng cổng lập trình được dạng trường)
So sánh sản phẩm FPGA (Mảng cổng lập trình được dạng trường) với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm FPGA (Mảng cổng lập trình được dạng trường)
Hiển thị : 1 - 20
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Số lượng I/O | Nhiệt độ hoạt động | DigiKey có thể lập trình | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Số phần tử logic/tế bào | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Số lượng LAB/CLB | Tổng số bit RAM | Số lượng cổng | Gói / Vỏ | Cấp độ | Thông báo | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 24 : 67.824.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 544 | -40°C ~ 100°C (TJ) | Not Verified | - | 1.07V ~ 1.13V | 242000 | Surface Mount | 1152-FBGA, FC (35x35) | 11460 | 15470592 | - | 1152-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 24 : 123.236.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 544 | -40°C ~ 100°C (TJ) | Not Verified | - | 1.12V ~ 1.18V | 362000 | Surface Mount | 1152-FBGA, FC (35x35) | 17110 | 19822592 | - | 1152-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 24 : 102.696.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 544 | -40°C ~ 100°C (TJ) | Not Verified | - | 1.07V ~ 1.13V | 362000 | Surface Mount | 1152-FBGA, FC (35x35) | 17110 | 19822592 | - | 1152-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 21 : 133.951.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 704 | -40°C ~ 100°C (TJ) | Not Verified | - | 1.12V ~ 1.18V | 362000 | Surface Mount | 1517-FBGA, FC (40x40) | 17110 | 19822592 | - | 1517-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 21 : 111.626.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 704 | -40°C ~ 100°C (TJ) | Not Verified | - | 1.07V ~ 1.13V | 362000 | Surface Mount | 1517-FBGA, FC (40x40) | 17110 | 19822592 | - | 1517-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 40 : 43.132.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 336 | -40°C ~ 100°C (TJ) | Not Verified | - | 1.12V ~ 1.18V | 156000 | Surface Mount | 672-FBGA (27x27) | 7362 | 11746304 | - | 672-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 40 : 35.943.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 336 | -40°C ~ 100°C (TJ) | Not Verified | - | 1.07V ~ 1.13V | 156000 | Surface Mount | 672-FBGA (27x27) | 7362 | 11746304 | - | 672-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 27 : 46.883.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 416 | -40°C ~ 100°C (TJ) | Not Verified | - | 1.12V ~ 1.18V | 156000 | Surface Mount | 896-FBGA (31x31) | 7362 | 11746304 | - | 896-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 27 : 39.069.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 416 | -40°C ~ 100°C (TJ) | Not Verified | - | 1.07V ~ 1.13V | 156000 | Surface Mount | 896-FBGA (31x31) | 7362 | 11746304 | - | 896-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 27 : 74.878.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 384 | -40°C ~ 100°C (TJ) | Not Verified | - | 1.12V ~ 1.18V | 242000 | Surface Mount | 896-FBGA (31x31) | 11460 | 15470592 | - | 896-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 27 : 62.398.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 384 | -40°C ~ 100°C (TJ) | Not Verified | - | 1.07V ~ 1.13V | 242000 | Surface Mount | 896-FBGA (31x31) | 11460 | 15470592 | - | 896-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 27 : 113.374.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 384 | -40°C ~ 100°C (TJ) | Not Verified | - | 1.12V ~ 1.18V | 362000 | Surface Mount | 896-FBGA (31x31) | 17110 | 19822592 | - | 896-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 27 : 94.478.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 384 | -40°C ~ 100°C (TJ) | Not Verified | - | 1.07V ~ 1.13V | 362000 | Surface Mount | 896-FBGA (31x31) | 17110 | 19822592 | - | 896-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 40 : 14.449.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 336 | 0°C ~ 85°C (TJ) | Not Verified | - | 1.07V ~ 1.13V | 75000 | Surface Mount | 672-FBGA (27x27) | 3537 | 8666112 | - | 672-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 40 : 12.041.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 336 | 0°C ~ 85°C (TJ) | Not Verified | - | 1.07V ~ 1.13V | 75000 | Surface Mount | 672-FBGA (27x27) | 3537 | 8666112 | - | 672-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 40 : 14.449.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 336 | -40°C ~ 100°C (TJ) | Not Verified | - | 1.07V ~ 1.13V | 75000 | Surface Mount | 672-FBGA (27x27) | 3537 | 8666112 | - | 672-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 27 : 15.709.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 384 | 0°C ~ 85°C (TJ) | Not Verified | - | 1.07V ~ 1.13V | 75000 | Surface Mount | 896-FBGA (31x31) | 3537 | 8666112 | - | 896-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 27 : 13.091.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 384 | 0°C ~ 85°C (TJ) | Not Verified | - | 1.07V ~ 1.13V | 75000 | Surface Mount | 896-FBGA (31x31) | 3537 | 8666112 | - | 896-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 27 : 15.709.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 384 | -40°C ~ 100°C (TJ) | Not Verified | - | 1.07V ~ 1.13V | 75000 | Surface Mount | 896-FBGA (31x31) | 3537 | 8666112 | - | 896-BBGA, FCBGA | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 27 : 10.473.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 384 | 0°C ~ 85°C (TJ) | Not Verified | - | 1.07V ~ 1.13V | 75000 | Surface Mount | 896-FBGA (31x31) | 3537 | 8666112 | - | 896-BBGA, FCBGA | - | - |















