Vi điều khiển dành riêng cho Ứng dụng
So sánh sản phẩm Vi điều khiển dành riêng cho Ứng dụng với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Vi điều khiển dành riêng cho Ứng dụng
Hiển thị : 1 - 20
trong số 2,123 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Số lượng I/O | Nhiệt độ hoạt động | DigiKey có thể lập trình | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Dòng bộ điều khiển | Loại bộ nhớ chương trình | Ứng dụng | Bộ xử lý lõi | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Giao diện | Kích thước RAM | Gói / Vỏ | Cấp độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 2,600 Còn hàng | 1 : 158.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 29 | -40°C ~ 105°C | Not Verified | - | 1.8V | PAC™ | FLASH (32KB) | Motor Control | ARM® Cortex®-M0 | Surface Mount | 51-QFN (8x8) | I2C, SPI, SWD, UART | 8K x 8 | 51-VFQFN Exposed Pad | - | |
![]() | 2,568 Còn hàng | 1 : 175.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 29 | -40°C ~ 125°C | Not Verified | - | - | PAC™ | FLASH (128kB) | Motor Control | ARM® Cortex®-M4F | Surface Mount | 51-QFN (8x8) | CAN, I2C, SPI, UART/USART, USB | 32K x 8 | 51-VFQFN Exposed Pad | - | |
![]() | 806 Còn hàng | 1 : 107.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 20 | -40°C ~ 125°C (TJ) | Not Verified | - | 6.7V ~ 45V | STM32F031x6x7 | FLASH (32kB) | BLDC Controller | ARM® Cortex®-M0 | Surface Mount | 48-VFQFPN (7x7) | I2C, SPI, UART/USART | 4K x 8 | 48-VFQFN Exposed Pad | - | |
![]() | 978 Còn hàng | 1 : 29.000 ₫ Tray 4,900 : 104.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 13 | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 1.71V ~ 5.5V | CY8C20xx7/S | FLASH (16kB) | Capacitive Sensing | M8C | Surface Mount | 16-QFN (3x3) | I2C, SPI | 2K x 8 | 16-UFQFN | - | |
![]() | 45 Còn hàng | 1 : 29.000 ₫ Tray 980 : 108.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 36 | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 1.71V ~ 5.5V | CY8C20xx7/S | FLASH (8kB) | Capacitive Sensing | M8C | Surface Mount | 48-QFN (6x6) | I2C, SPI | 1K x 8 | 48-UFQFN Exposed Pad | - | |
![]() | 1,461 Còn hàng | 1 : 43.000 ₫ Tray 490 : 169.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 33 | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 1.71V ~ 5.5V | CY8C20xx7/S | FLASH (32kB) | Capacitive Sensing | M8C | Surface Mount | 48-QFN (6x6) | I2C, SPI | 3K x 8 | 48-UFQFN Exposed Pad | - | |
![]() | 1,541 Còn hàng | 1 : 29.000 ₫ Tube 181 : 88.000 ₫ Tube 1 : 192.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 36 | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 1.71V ~ 5.5V | CY8C20xx6A | FLASH (16kB) | Capacitive Sensing | M8C | Surface Mount | 48-SSOP | I2C, SPI | 2K x 8 | 48-BSSOP (0.295", 7.50mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 20000 : 24.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | -25°C ~ 85°C (TA) | Not Verified | - | 1.62V ~ 5.5V | - | NVM (10kB) | Embedded Security Trusted Computing | 16-Bit | Surface Mount | PG-USON-10-2 | I2C | - | 10-UFDFN Exposed Pad | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 20000 : 27.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | -40°C ~ 105°C (TA) | Not Verified | - | 1.62V ~ 5.5V | - | NVM (10kB) | Embedded Security Trusted Computing | 16-Bit | Surface Mount | PG-USON-10-2 | I2C | - | 10-UFDFN Exposed Pad | - | |
![]() | 6,162 Còn hàng | 1 : 110.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 110.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 60.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | - | -20°C ~ 85°C (TA) | Not Verified | - | 1.62V ~ 1.98V, 3V ~ 3.6V | - | NVM (6kB) | Trusted Platform Module (TPM) | 16-Bit | Surface Mount | PG-TSSOP-28-2 | I2C | - | 28-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 103.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 103.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 56.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 1 | -20°C ~ 85°C (TA) | Not Verified | - | 3V ~ 3.6V | - | NVM (7.04kB) | Trusted Platform Module (TPM) | 16-Bit | Surface Mount | PG-TSSOP-28-2 | LPC | - | 28-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 49.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 1 | -20°C ~ 85°C (TA) | Not Verified | - | 1.65V ~ 1.98V, 3V ~ 3.6V | - | NVM (6.8kB) | Trusted Platform Module (TPM) | 16-Bit | Surface Mount | PG-VQFN-32-13 | SPI | - | 32-VFQFN Exposed Pad | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 11 | -40°C ~ 85°C (TA) | Not Verified | - | 2.7V ~ 5.5V | - | FLASH (128kB) | USB Type C | ARM® Cortex®-M0 | Surface Mount | 24-QFN (4x4) | I2C, SPI, UART/USART, USB | 8K x 8 | 24-UFQFN Exposed Pad | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 176 : 158.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 148 | 0°C ~ 70°C | Not Verified | - | 1.71V ~ 1.89V, 3.135V ~ 3.465V | MEC170x | - | Keyboard and Embedded Controller | ARM® Cortex®-M4 | Surface Mount | 169-WFBGA (11x11) | ACPI, EBI/EMI, eSPI, I2C, LPC, PECI, PS/2, QSPI, SPI | 480K x 8 | 169-WFBGA | - | |
![]() | 14,710 Còn hàng | 1 : 19.000 ₫ Tray 1 : 127.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 12 | -40°C ~ 85°C (TA) | Not Verified | - | - | CY8C20055 | - | Capacitive Sensing | M8C | Surface Mount | 16-QFN (3x3) | - | - | 16-UFQFN | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 138.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 21 | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.5V, 2.7V, 3V, 3.3V | IEEE802.15.4 | ROM (64kB) | Wireless | - | - | - | 2-Wire Serial, SPI Serial, UART | 96K x 8 | 56-QFN | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 46 : 175.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | 21 | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.5V, 2.7V, 3V, 3.3V | IEEE802.15.4 | ROM (64kB) | Wireless | - | Surface Mount | - | 2-Wire Serial, SPI Serial, UART | 96K x 8 | 56-QFN | - | |
![]() | 2,500 Còn hàng | 2500 : 11.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 12 | -40°C ~ 85°C (TA) | Not Verified | - | - | CY8C20055 | - | Capacitive Sensing | M8C | Surface Mount | 16-QFN (3x3) | - | - | 16-UFQFN | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 12 | -40°C ~ 85°C (TA) | Not Verified | - | - | CY8C20055 | - | Capacitive Sensing | M8C | Surface Mount | 16-QFN (3x3) | - | - | 16-UFQFN | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 12 | -40°C ~ 85°C (TA) | Not Verified | - | - | CY8C20055 | - | Capacitive Sensing | M8C | Surface Mount | 16-QFN (3x3) | - | - | 16-UFQFN | - |



















