Bộ khuếch đại video và Mô-đun
So sánh sản phẩm Bộ khuếch đại video và Mô-đun với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ khuếch đại video và Mô-đun
Hiển thị : 1 - 20
trong số 1,518 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Chứng nhận | Ứng dụng | Loại đầu ra | Tốc độ quay | Điện áp - Nguồn, Đơn/Đôi (±) | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Cấp độ | Thông báo | Số mạch | Dòng cung cấp | Dòng điện - Đầu ra / Kênh | Băng thông -3dB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 15 Còn hàng | 1 : 372.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | Voltage Feedback | - | 450V/µs | 5V ~ 36V, ±2.5V ~ 18V | Through Hole | 8-PDIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | - | - | 2 | 14 mA | 50 mA | 130 MHz | |
![]() | 490 Còn hàng | 1 : 379.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | Differential | - | 360V/µs | 8V ~ 33V, ±4V ~ 16.5V | Surface Mount | 8-SOIC | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | - | 1 | 14.5 mA | 50 mA | 85 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Current Feedback | - | 1000V/µs | 4.2V ~ 13V, ±2.1V ~ 6.5V | Through Hole | 14-PDIP | 14-DIP (0.300", 7.62mm) | - | - | 3 | 3.5 mA | 30 mA | 140 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 470.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | Current Feedback | - | 1200V/µs | 4.2V ~ 15V, ±2.1V ~ 7.5V | Surface Mount | 14-SOIC | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | - | 3 | 7 mA | 70 mA | 125 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 675.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | Current Feedback | - | 250V/µs | 2.4V ~ 36V, ±1.2V ~ 18V | Through Hole | 14-PDIP | 14-DIP (0.300", 7.62mm) | - | - | 3 | 4.5 mA | 50 mA | 100 MHz | |
![]() | 345 Còn hàng | 1 : 368.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | Current Feedback | - | 1600V/µs | 2.4V ~ 36V, ±1.2V ~ 18V | Through Hole | 8-PDIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | - | - | 2 | 4.5 mA | 50 mA | 145 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Current Feedback | - | 500V/µs | 5V ~ 12V, ±2.5V ~ 6V | Through Hole | 14-PDIP | 14-DIP (0.300", 7.62mm) | - | - | 3 | 3.5 mA | 30 mA | 100 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 150 : 154.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | - | Current Feedback | - | 500V/µs | 5V ~ 12V, ±2.5V ~ 6V | Through Hole | 8-PDIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | - | - | 2 | 3.5 mA | 30 mA | 100 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 150 : 122.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | - | Current Feedback | - | 500V/µs | 5V ~ 12V, ±2.5V ~ 6V | Surface Mount | 8-MSOP | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | - | 2 | 3.5 mA | 30 mA | 100 MHz | |
![]() | 170 Còn hàng | 1 : 161.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | 2:1 Multiplexer-Amplifier | Rail-to-Rail | - | 4.5V ~ 12V, ±2.25V ~ 6V | Surface Mount | 24-QSOP | 24-SSOP (0.154", 3.90mm Width) | - | - | 3 | 57 mA | 30 mA | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | TFT-LCD Panels: Gamma Buffer | Rail-to-Rail | 7V/µs | 3.3V ~ 6.5V | Surface Mount | 24-TSSOP | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | - | 6 | 3.9 mA | 380 mA | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Current Feedback | - | 500V/µs | 5V ~ 12V, ±2.5V ~ 6V | Surface Mount | 8-MSOP | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | - | 2 | 3.5 mA | 30 mA | 100 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 750 : 300.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | Current Feedback | - | 1200V/µs | 4.2V ~ 15V, ±2.1V ~ 7.5V | Surface Mount | 14-SOIC | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | - | 3 | 7 mA | 70 mA | 125 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | TFT-LCD Panels: Gamma Buffer | Rail-to-Rail | 7V/µs | 3.3V ~ 6.5V | Surface Mount | 24-TSSOP | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | - | 6 | 3.9 mA | 380 mA | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Differential | - | 360V/µs | 8V ~ 33V, ±4V ~ 16.5V | Surface Mount | 8-SOIC | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | - | 1 | 14.5 mA | 50 mA | 85 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | TFT-LCD Panels: Gamma Buffer, VCOM Driver | - | 8V/µs | 4.5V ~ 18V | Surface Mount | 28-TSSOP | 28-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | - | 10 | 7.7 mA | 10 mA | 5 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 149.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | Current Feedback | - | 1000V/µs | 5V ~ 36V, ±2.5V ~ 18V | Surface Mount | 8-SOIC | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | - | 1 | 6.8 mA | 60 mA | 80 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 272.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | Current Feedback | - | 2500V/µs | ±4.5V ~ 18V | Surface Mount | 16-SOIC | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | - | - | 1 | 16.5 mA | 100 mA | 140 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | Current Feedback | - | 2500V/µs | ±4.5V ~ 18V | Surface Mount | 8-SOIC | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | - | 1 | 16.5 mA | 100 mA | 140 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 326.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | Current Feedback | - | 250V/µs | 2.4V ~ 36V, ±1.2V ~ 18V | Surface Mount | 14-SOIC | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | - | 3 | 4.5 mA | 50 mA | 100 MHz |



















