Thiết bị đo đạc, Bộ khuếch đại Op Amp, Bộ khuếch đại đệm
So sánh sản phẩm Thiết bị đo đạc, Bộ khuếch đại Op Amp, Bộ khuếch đại đệm với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Thiết bị đo đạc, Bộ khuếch đại Op Amp, Bộ khuếch đại đệm
Hiển thị : 1 - 20
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Điện áp - Khoảng cấp (Tối thiểu) | Điện áp - Khoảng cấp (Tối đa) | Chứng nhận | Loại đầu ra | Dòng điện - Nguồn cấp | Tốc độ quay | Băng thông tích lũy | Kiểu lắp đặt | Dòng điện - Dòng phân cực đầu vào | Điện áp - Điện áp bù đầu vào | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Loại bộ khuếch đại | Cấp độ | Thông báo | Số mạch | Dòng điện - Đầu ra / Kênh | Băng thông -3dB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 125°C | 2.8 V | 11.75 V | - | Rail-to-Rail | 16mA | 500V/µs | 890 MHz | Surface Mount | 16 µA | 20 µV | 8-SO | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Standard (General Purpose) | - | - | 1 | 140 mA | 730 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 129.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | -40°C ~ 85°C | 2.8 V | 11.75 V | - | Rail-to-Rail | 16mA | 500V/µs | 890 MHz | Surface Mount | 16 µA | 20 µV | 8-SO | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Standard (General Purpose) | - | - | 1 | 140 mA | 730 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 125°C | 2.8 V | 11.75 V | - | Rail-to-Rail | 16mA | 500V/µs | 890 MHz | Surface Mount | 16 µA | 20 µV | 6-DFN (2x2) | 6-WFDFN Exposed Pad | Standard (General Purpose) | - | - | 1 | 140 mA | 730 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 79.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C | 2.8 V | 11.75 V | - | Rail-to-Rail | 16mA | 500V/µs | 890 MHz | Surface Mount | 16 µA | 20 µV | 6-DFN (2x2) | 6-WFDFN Exposed Pad | Standard (General Purpose) | - | - | 1 | 140 mA | 730 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 137.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 133.000 ₫ Digi-Reel® 500 : 79.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 85°C | 2.8 V | 11.75 V | - | Rail-to-Rail | 16mA | 500V/µs | 890 MHz | Surface Mount | 16 µA | 20 µV | TSOT-23-6 | SOT-23-6 Thin, TSOT-23-6 | Standard (General Purpose) | - | - | 1 | 140 mA | 730 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 155.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | obsolete | Cut Tape (CT) | -40°C ~ 125°C | 2.8 V | 11.75 V | - | Rail-to-Rail | 16mA | 500V/µs | 890 MHz | Surface Mount | 16 µA | 20 µV | TSOT-23-6 | SOT-23-6 Thin, TSOT-23-6 | Standard (General Purpose) | - | - | 1 | 140 mA | 730 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 125°C | 2.8 V | 11.75 V | - | Rail-to-Rail | 16mA | 500V/µs | 890 MHz | Surface Mount | 16 µA | 20 µV | 6-DFN (2x2) | 6-WFDFN Exposed Pad | Standard (General Purpose) | - | - | 1 | 140 mA | 730 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 125°C | 2.8 V | 11.75 V | - | Rail-to-Rail | 16mA | 500V/µs | 890 MHz | Surface Mount | 16 µA | 20 µV | TSOT-23-6 | SOT-23-6 Thin, TSOT-23-6 | Standard (General Purpose) | - | - | 1 | 140 mA | 730 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 125°C | 2.8 V | 11.75 V | - | Rail-to-Rail | 16mA | 500V/µs | 890 MHz | Surface Mount | 16 µA | 20 µV | 8-SO | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Standard (General Purpose) | - | - | 1 | 140 mA | 730 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | 2.8 V | 11.75 V | - | Rail-to-Rail | 16mA | 500V/µs | 890 MHz | Surface Mount | 16 µA | 20 µV | 6-DFN (2x2) | 6-WFDFN Exposed Pad | Standard (General Purpose) | - | - | 1 | 140 mA | 730 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | 2.8 V | 11.75 V | - | Rail-to-Rail | 16mA | 500V/µs | 890 MHz | Surface Mount | 16 µA | 20 µV | TSOT-23-6 | SOT-23-6 Thin, TSOT-23-6 | Standard (General Purpose) | - | - | 1 | 140 mA | 730 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | 2.8 V | 11.75 V | - | Rail-to-Rail | 16mA | 500V/µs | 890 MHz | Surface Mount | 16 µA | 20 µV | 8-SO | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Standard (General Purpose) | - | - | 1 | 140 mA | 730 MHz | |
![]() | 1,025 Còn hàng | 1 : 45.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,500 : 23.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 45.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -40°C ~ 125°C | 2.7 V | 36 V | AEC-Q100 | Rail-to-Rail | 1.8mA | 3V/µs | 6 MHz | Surface Mount | 300 nA | 650 µV | 8-SOIC | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Standard (General Purpose) | Automotive | - | 2 | 50 mA | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 15.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | 1.4 V | 6 V | AEC-Q100 | Rail-to-Rail | 600nA | 0.003V/µs | 14 kHz | Surface Mount | 1 pA | 3 mV | SOT-23-5 | SC-74A, SOT-753 | Standard (General Purpose) | Automotive | - | 1 | 20 mA | - | |
![]() | 2,488 Còn hàng | 1 : 26.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 26.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 20.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | -40°C ~ 125°C (TA) | 1.4 V | 6 V | - | Rail-to-Rail | 600nA (x2 Channels) | 0.003V/µs | 14 kHz | Surface Mount | 1 pA | 3 mV | 8-SOIC | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Standard (General Purpose) | - | - | 2 | 20 mA | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3300 : 22.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | 1.4 V | 6 V | - | Rail-to-Rail | 600nA (x2 Channels) | 0.003V/µs | 14 kHz | Surface Mount | 1 pA | 3 mV | 8-SOIC | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | Standard (General Purpose) | - | - | 2 | 20 mA | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 38.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | 1.4 V | 6 V | - | Rail-to-Rail | 600nA (x4 Channels) | 0.003V/µs | 14 kHz | Surface Mount | 1 pA | 3 mV | 14-TSSOP | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Standard (General Purpose) | - | - | 4 | 20 mA | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 25.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | 1.4 V | 6 V | - | Rail-to-Rail | 600nA (x2 Channels) | 0.024V/µs | 100 kHz | Surface Mount | 1 pA | 3 mV | 8-MSOP | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | Standard (General Purpose) | - | - | 2 | 20 mA | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 45.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | 1.4 V | 6 V | - | Rail-to-Rail | 600nA (x4 Channels) | 0.024V/µs | 100 kHz | Surface Mount | 1 pA | 3 mV | 14-TSSOP | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | Standard (General Purpose) | - | - | 4 | 20 mA | - | |
![]() | 2,500 Còn hàng | 1 : 14.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 14.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 11.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT) | -40°C ~ 125°C (TA) | 1.8 V | 5.5 V | AEC-Q100 | Rail-to-Rail | 50µA (x2 Channels) | 0.3V/µs | 550 kHz | Surface Mount | 1 pA | 5 mV | 8-MSOP | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | Standard (General Purpose) | Automotive | - | 2 | 23 mA | - |



















