Biến áp âm thanh
So sánh sản phẩm Biến áp âm thanh với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Biến áp âm thanh
Hiển thị : 41 - 60
trong số 925 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Suy hao phản hồi | Nhiệt độ hoạt động | Kiểu kết nối | Loại biến áp | Tỷ số vòng - Sơ cấp:Thứ cấp | Suy hao chèn | Dải tần số | Kích thước / Kích thước | Điện áp - Cách ly | Cơ quan phê duyệt | Kiểu lắp đặt | Chiều cao - Khi ngồi (Tối đa) | Thông tin vận chuyển | Trở kháng - Sơ cấp (Ohm) | Trở kháng - Thứ cấp (Ohm) | Điện trở DC (DCR) - Sơ cấp | Điện trở DC (DCR) - Thứ cấp | Đáp ứng tần số | Mức công suất | Trọng lượng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | 1:1 | - | - | - | 500VRMS @ 1 Minute | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -12dB Min @ 6-9MHz | -40°C ~ 85°C | - | - | - | -3.5dB Max @ 6-9MHz | - | - | 1500VRMS @ 1 Minute | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 14dB Min @ 1kHz | - | - | - | 0.659:1 | 1.7dB Max @ 1kHz | 300Hz ~ 3.5kHz | - | 1500VRMS @ 1 Minute | - | - | - | - | 600 | 1.2kCT, 600/600 | 75Ohm | 170Ohm | ±0.5dB | -45dB ~ 10dB | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 20dB Min @ 1kHz | - | PC Pin | Data/Voice Coupling | 1:1 | 3.25dB Max @ 1kHz | 200Hz ~ 4kHz | 0.886" L x 0.909" W (22.50mm x 23.10mm) | 1875VRMS @ 1 Second | UL1950, UL60950, EN60950 | Through Hole | 0.543" (13.80mm) | - | 600 | 301 | 150Ohm | 150Ohm | ±0.25dB | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | 250 : 65.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 18dB Min @ 200Hz ~ 4kHz | - | Gull Wing | Data/Voice Coupling | 1:1 | 3.2dB Max @ 1kHz | 200Hz ~ 4kHz | 0.532" L x 0.551" W (13.50mm x 14.00mm) | 1875VRMS @ 1 Second | UL1950, UL60950 | Surface Mount | 0.409" (10.40mm) | - | 600 | 320 | 115Ohm | 145Ohm | ±0.25dB | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | PC Pin | - | - | 2.5dB | - | 0.929" L x 0.976" W (23.60mm x 24.80mm) | - | - | Through Hole | 0.543" (13.80mm) | - | 600 | 374 | - | - | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | PC Pin | - | - | 1dB Typ | - | 0.929" L x 0.976" W (23.60mm x 24.80mm) | - | - | Through Hole | 0.543" (13.80mm) | - | 600 | 530 | - | - | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 20dB Min @ 1kHz | - | PC Pin | - | 1:1 | 1dB Max @ 1kHz | 200Hz ~ 4kHz | 0.886" L x 0.909" W (22.50mm x 23.10mm) | 1875VRMS @ 1 Second | UL1950, UL60950, EN60950 | Through Hole | 0.543" (13.80mm) | - | 600 | 530 | 46Ohm | 45Ohm | ±0.25dB | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | PC Pin | - | - | 1dB Typ | - | 0.929" L x 0.976" W (23.60mm x 24.80mm) | - | - | Through Hole | 0.543" (13.80mm) | - | 600 | 600 | - | - | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 14dB Min @ 200Hz ~ 4kHz | - | PC Pin | - | 1:1 | 3.25dB Max @ 1kHz | 200Hz ~ 4kHz | 0.591" L x 0.571" W (15.00mm x 14.50mm) | 1875VRMS @ 1 Second | UL60950 | Through Hole | 0.472" (12.00mm) | - | 600 | 348 | 149Ohm | 139Ohm | ±0.25dB | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | 500 : 88.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | 500 : 88.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 20dB Min @ 1kHz | - | PC Pin | - | 1:1 | 0.75dB Max @ 1kHz | 200Hz ~ 4kHz | 0.886" L x 0.909" W (22.50mm x 23.10mm) | 1875VRMS @ 1 Second | UL1950, UL60950, EN60950 | Through Hole | 0.543" (13.80mm) | - | 600 | 600 | 25Ohm | 21Ohm | ±0.5dB | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 8dB Min @ 200Hz ~ 4kHz | - | PC Pin | Data/Voice Coupling | 1:1 | 4dB Max @ 1kHz | 200Hz ~ 4kHz | 0.886" L x 0.909" W (22.50mm x 23.10mm) | 1875VRMS @ 1 Second | CSA-C22.2 No. 950-95, UL1950 | Through Hole | 0.543" (13.80mm) | - | 600 | 260 | 170Ohm | 170Ohm | ±2.5dB | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | 500 : 103.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | PC Pin | Data/Voice Coupling | 1:1 | 3.75dB Max @ 1kHz | 300Hz ~ 3.5kHz | 0.886" L x 0.909" W (22.50mm x 23.10mm) | 1875VRMS @ 1 Second | CSA-C22.2 No. 950-95, UL1950 | Through Hole | 0.543" (13.80mm) | - | 600 | 301 | 152Ohm | 152Ohm | ±1dB ~ ±4dB | -20dB ~ 4dB | - | ||
0 Đặt hàng sau | 4000 : 78.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 16dB Min @ 200Hz ~ 4kHz | -20°C ~ 85°C | Flat Lead | Data/Voice Coupling | 1:1 | 3dB Max @ 2kHz | 200Hz ~ 4kHz | 0.378" L x 0.492" W (9.60mm x 12.50mm) | 1875VRMS @ 1 Second | UL60950, EN60950 | Surface Mount | 0.299" (7.60mm) | - | 600 | 330 | 150Ohm | 150Ohm | ±0.2dB | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | 800 : 46.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 25dB Min @ 300Hz ~ 3.5kHz | - | Gull Wing | - | 1:1 | 3.8dB Max @ 1kHz | 300Hz ~ 3.5kHz | 0.390" L x 0.701" W (9.90mm x 17.80mm) | 1875VRMS @ 1 Second | UL1950, UL60950 | Surface Mount | 0.193" (4.90mm) | - | 600 | 287 | 150Ohm | 175Ohm | ±0.2dB | - | - | ||
0 Đặt hàng sau | 800 : 42.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 16dB Min @ 300Hz ~ 3.5kHz | -10°C ~ 60°C | Gull Wing | - | 1:1 | 1.25dB @ 1kHz | 300Hz ~ 3.5kHz | 0.390" L x 0.665" W (9.90mm x 17.80mm) | 1875VRMS @ 1 Second | UL1950, UL60950, EN60950 | Surface Mount | 0.181" (4.60mm) | - | 600 | 510 | 58Ohm | 70Ohm | ±0.3dB ~ ±0.5dB | 3.5dB | - | ||
0 Đặt hàng sau | 550 : 234.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | -20°C ~ 85°C | PC Pin | Data/Voice Coupling | 7.07:1 | - | 300Hz ~ 100kHz | 0.409" L x 0.310" W (10.40mm x 7.87mm) | 500VRMS @ 30 Seconds | - | Through Hole | 0.465" (11.80mm) | - | 50kCT | 1kCT | 3.8kOhm | 105Ohm | ±2dB | 25mW | - |













