Bo mạch giao diện máy tính nhúng
So sánh sản phẩm Bo mạch giao diện máy tính nhúng với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bo mạch giao diện máy tính nhúng
Hiển thị : 1 - 20
trong số 629 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Công suất (Watts) | Nhiệt độ hoạt động | Kích thước / Kích thước | Loại làm mát | Hệ số hình dạng | Khe mở rộng/Bus | Đầu ra Video | Ethernet | USB | RS-232 (422, 485) | Đường I/O Kỹ thuật số | Đầu vào:Đầu ra Tương tự | Bộ định thời Watchdog | Lõi Video | Chức năng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 52 W | 0°C ~ 50°C | 6.614" x 4.251" (168.00mm x 108.00mm) | - | PCIe | PCI Express | Mini Display Port | - | - | - | - | - | No | AMD Radeon HD 7750 | PCIe Based Graphic Expansion Card | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 5.194.000 ₫ Box | - | - | Box | - | -10°C ~ 60°C | 4.720" x 4.200" (119.90mm x 106.70mm) | - | - | PCI | - | - | - | 2 | - | - | No | - | Communication Card | |
![]() | 121 Còn hàng | 1 : 6.103.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 2.2 W | -40°C ~ 85°C (TA) | 1.181" x 1.975" (30.00mm x 50.17mm) | Heat Sink | Mini PCIe module (full size) | PCI Express | - | 10/100/1000Mbps (2) | - | - | - | - | - | - | Ethernet / miniPCIe | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 2.572.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | - | -20°C ~ 85°C | 3.551" x 3.775" (90.20mm x 95.90mm) | - | PC/104 | PC/104-Plus | - | 10/100Mbps | - | - | - | - | - | - | Ethernet | |
![]() GFX-NG1050TF16-5D1 GTX1050TI 4G PCIEX16 DVI+HDMI+DP Advantech Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 75 W | 0°C ~ 50°C | 5.905" x 4.370" (150.00mm x 111.00mm) | Fan | PCIe | PCI Express | DVI, HDMI, DisplayPort | - | - | - | - | - | - | - | PCIe Based Graphic Expansion Card | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 55°C | 6.127" x 4.375" (155.65mm x 111.15mm) | - | - | PCI Express | - | - | - | - | - | - | - | - | Controller Card | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -20°C ~ 70°C | 5.905" x 3.976" (150.00mm x 101.00mm) | - | PCIe | PCIe | VGA | - | - | - | - | - | - | - | Video Card/Module | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 6.493.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -20°C ~ 70°C | 2.005" x 1.181" (50.95mm x 30.00mm) | - | Mini PCIe Module | PCIe | VGA | - | - | - | - | - | - | - | Video Card/Module | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 75 W | 0°C ~ 50°C | 5.905" x 4.370" (150.00mm x 111.00mm) | Fan | PCIe | PCI Express | DVI, HDMI, DisplayPort | - | - | - | - | - | - | - | PCIe Based Graphic Expansion Card | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 11.220.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 19.04 W | 0°C ~ 70°C | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Controller Card | |
![]() | 7 Còn hàng | 1 : 6.103.000 ₫ Box | - | - | Box | 220 mW | -40°C ~ 85°C | 1.181" x 2.005" (30.00mm x 50.95mm) | - | Mini PCIe module (full size) | USB | - | - | USB 2.0 (1) | - | - | - | - | - | GPS receiver with backup battery | |
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 6.103.000 ₫ Box | - | - | Box | 220 mW | -40°C ~ 85°C | 1.181" x 2.005" (30.00mm x 50.95mm) | - | Mini PCIe module (full size) | USB | - | - | USB 2.0 (1) | - | - | - | - | - | GPS Receiver, No Battery | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 12.700.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | - | PCIe | - | 10/100/1000Mbps | - | - | - | - | No | - | Network Card | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 8.493.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | 0°C ~ 55°C | 6.574" x 2.519" (167.00mm x 64.00mm) | - | PCIe | PCIe | - | - | - | - | - | - | - | - | Adapter | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 30 W | - | 6.614" x 2.716" (168.00mm x 69.00mm) | - | Low Profile | PCI Express | DisplayPort, HDMI | - | - | - | - | - | - | - | GT1030 PCIe Add-In Board | |
![]() | 42 Còn hàng | 1 : 10.051.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 700 mW | -40°C ~ 85°C | 1.181" x 2.281" (30.00mm x 57.95mm) | - | Mini PCIe module (full size) | PCI Express | - | 10/100/1000Mbps | - | - | - | - | - | - | Gigabit Ethernet Over Fiber Expansion | |
![]() OEM-VDC7002HDMI-H CARD DECODE/DISPLAY PCIE MaxLinear, Inc. products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | Low Profile | PCI Express | HDMI | - | - | - | - | - | No | - | PCIe Decode and Display OEM Low-Profile Card | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | Low Profile | PCI Express | DVR | - | - | 1 | - | - | Yes | - | 8-Channel 960H Low-Profile PCIe DVR Card | |
![]() OEM-VRC7016XE-H CARD DECODE/DISPLAY PCIE MaxLinear, Inc. products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 1 : 7.954.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | Low Profile | PCI Express | DVR | - | - | 1 | - | - | Yes | - | 16-Channel 960H Low-Profile PCIe DVR Card | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | Low Profile | PCI Express | DVR | - | - | 1 | - | - | No | - | 16-Channel PCIe DVR OEM Low-Profile Card |







