Máy tính bảng đơn (SBC)
So sánh sản phẩm Máy tính bảng đơn (SBC) với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Máy tính bảng đơn (SBC)
Hiển thị : 1 - 20
trong số 6,292 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nội dung | Nhiệt độ hoạt động | Kích thước / Kích thước | Bộ xử lý lõi | Tốc độ | Loại làm mát | Hệ số hình dạng | Khe mở rộng/Bus | Đầu ra Video | Ethernet | USB | RS-232 (422, 485) | Đường I/O Kỹ thuật số | Đầu vào:Đầu ra Tương tự | Bộ định thời Watchdog | Giao diện Lưu trữ | Số lượng Lõi | Dung lượng RAM / Đã lắp đặt | Công suất (Watt) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | SD Card | 0°C ~ 70°C | 1.970" x 1.970" (50.00mm x 50.00mm) | ARM Cortex-A9, i.MX6Quad | 1GHz | - | - | - | HDMI, SPDIF | 10/100/1000 Mbps | USB 2.0 (2), USB Micro (1) | - | - | - | No | eMMC, eSATA, uSD | 4 | 2GB/- | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 60 : 3.299.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | SD Card | 0°C ~ 70°C | 1.970" x 1.970" (50.00mm x 50.00mm) | ARM Cortex-A9, i.MX6 | 1GHz | - | - | - | HDMI, SPDIF | 10/100/1000 Mbps | USB 2.0 (2), USB Micro (1) | - | - | - | No | eMMC, eSATA, uSD | 1 | 512MB/- | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 60 : 3.870.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | SD Card | 0°C ~ 70°C | 1.970" x 1.970" (50.00mm x 50.00mm) | ARM Cortex-A9, i.MX6 | 1GHz | - | - | Wi-Fi/Bluetooth | HDMI, SPDIF | 10/100/1000 Mbps | USB 2.0 (2), USB Micro (1) | - | - | - | No | eMMC, eSATA, uSD | 4 | 512MB/- | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 60 : 3.870.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | SD Card | 0°C ~ 70°C | 1.970" x 1.970" (50.00mm x 50.00mm) | ARM Cortex-A9, i.MX6DualLite | 1GHz | - | - | - | HDMI, SPDIF | 10/100/1000 Mbps | USB 2.0 (2), USB Micro (1) | - | - | - | No | eMMC, eSATA, uSD | 2 | 1GB/- | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 60 : 4.441.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | SD Card | 0°C ~ 70°C | 1.970" x 1.970" (50.00mm x 50.00mm) | ARM Cortex-A9, i.MX6DualLite | 1GHz | - | - | Wi-Fi/Bluetooth | HDMI, SPDIF | 10/100/1000 Mbps | USB 2.0 (2), USB Micro (1) | - | - | - | No | eMMC, eSATA, uSD | 2 | 1GB/- | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 60 : 4.467.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | SD Card | 0°C ~ 70°C | 1.970" x 1.970" (50.00mm x 50.00mm) | ARM Cortex-A9, i.MX6Dual | 1GHz | - | - | - | HDMI, SPDIF | 10/100/1000 Mbps | USB 2.0 (2), USB Micro (1) | - | - | - | No | eMMC, eSATA, uSD | 2 | 1GB/- | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 60 : 5.039.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | SD Card | 0°C ~ 70°C | 1.970" x 1.970" (50.00mm x 50.00mm) | ARM Cortex-A9, i.MX6Dual | 1GHz | - | - | Wi-Fi/Bluetooth | HDMI, SPDIF | 10/100/1000 Mbps | USB 2.0 (2), USB Micro (1) | - | - | - | No | eMMC, eSATA, uSD | 2 | 1GB/- | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Keyboard, Mouse | - | 3.230" x 2.280" (82.04mm x 57.91mm) | Amlogic S905X | 1.5GHz | - | - | 40-Pin GPIO Header | HDMI 2.0a | 100 Mbps | USB 2.0 (1) | - | - | - | Yes | eMMC V5.1 | 4 | 2GB | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Keyboard, Mouse | - | 3.230" x 2.280" (82.04mm x 57.91mm) | Amlogic S905X | 1.5GHz | - | - | 40-Pin GPIO Header | HDMI 2.0a | 100 Mbps | USB 2.0 (1) | - | - | - | Yes | eMMC V5.1 | 4 | 2GB | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Keyboard, Mouse | - | 3.230" x 2.280" (82.04mm x 57.91mm) | Amlogic S905X | 1.5GHz | - | - | 40-Pin GPIO Header | HDMI 2.0a | 100 Mbps | USB 2.0 (1) | - | - | - | Yes | eMMC V5.1 | 4 | 2GB | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | HDMI Cable, Keyboard, Mouse, SD Card | - | 3.230" x 2.280" (82.04mm x 57.91mm) | Amlogic S912 | 1.5GHz | - | - | 40-Pin GPIO Header | HDMI 2.0a | GbE | USB 2.0 (1) | - | - | - | Yes | eMMC V5.1 | 8 | 2GB | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | HDMI Cable, Keyboard, Mouse, SD Card | - | 3.230" x 2.280" (82.04mm x 57.91mm) | Amlogic S912 | 1.5GHz | - | - | 40-Pin GPIO Header | HDMI 2.0a | GbE | USB 2.0 (1) | - | - | - | Yes | eMMC V5.1 | 8 | 3GB | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 30 : 3.954.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | HDMI Cable, Keyboard, Mouse, SD Card | - | 3.230" x 2.280" (82.04mm x 57.91mm) | Amlogic S912 | 1.5GHz | - | - | 40-Pin GPIO Header | HDMI 2.0a | GbE | USB 2.0 (1) | - | - | - | Yes | eMMC V5.1 | 8 | 3GB | - | |
![]() | 7,716 Còn hàng | 1 : 650.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -25°C ~ 80°C | 2.661" x 1.220" (67.60mm x 31.00mm) | Broadcom BCM2837 ARM Cortex-A53 | 1.2GHz | - | - | I2C, NAND, SPI, UART | CSI, DPI, DSI, HDMI | - | USB 2.0 (1) | - | 48 | - | - | eMMC/SD | 1 | 1GB/1GB | - | |
![]() | 8,595 Còn hàng | 1 : 1.039.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -25°C ~ 80°C | 2.661" x 1.220" (67.60mm x 31.00mm) | Broadcom BCM2837 ARM Cortex-A53 | 1.2GHz | - | - | I2C, NAND, SPI, UART | CSI, DPI, DSI, HDMI | - | USB 2.0 (1) | - | 48 | - | - | eMMC/SD | 1 | 1GB/1GB | - | |
![]() | 2,359 Còn hàng | 1 : 1.169.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -25°C ~ 80°C | 2.661" x 1.220" (67.60mm x 31.00mm) | Broadcom BCM2837 ARM Cortex-A53 | 1.2GHz | - | - | I2C, NAND, SPI, UART | CSI, DPI, DSI, HDMI | - | USB 2.0 (1) | - | 48 | - | - | eMMC/SD | 1 | 1GB/1GB | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.299.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -25°C ~ 80°C | 2.661" x 1.220" (67.60mm x 31.00mm) | Broadcom BCM2837 ARM Cortex-A53 | 1.2GHz | - | - | I2C, NAND, SPI, UART | CSI, DPI, DSI, HDMI | - | USB 2.0 (1) | - | 48 | - | - | eMMC/SD | 1 | 1GB/1GB | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 66 : 2.850.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -25°C ~ 80°C | 2.661" x 1.220" (67.60mm x 31.00mm) | Broadcom BCM2837 ARM Cortex-A53 | 1.2GHz | - | - | I2C, NAND, SPI, UART | CSI, DPI, DSI, HDMI | - | USB 2.0 (1) | - | 48 | - | - | eMMC/SD | 4 | 1GB/1GB | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -10°C ~ 60°C | 7.472" x 4.193" (189.78mm x 106.50mm) | AMDR G-Series T40E | 1.0GHz | - | - | - | DP, HDMI | 10/100/1000 Mbps, RJ45 | USB 2.0 (4) | 2 | - | - | No | - | 2 | 512MB/2GB | 14W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | -20°C ~ 60°C | 2.600" x 4.100" (66.04mm x 104.14mm) | Intel Celeron J1900 | 2GHz | Heat Sink | Small Size | mPCIe | DP, HDMI | 10/100/1000 Mbps | USB 2.0 (3), USB 3.0 (1) | 4 | 4 | - | Yes | mSATA, SATA HDD | 1 | 4GB/4GB | 19W |



















