Bộ phát quang sợi quang - Rời rạc
So sánh sản phẩm Bộ phát quang sợi quang - Rời rạc với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ phát quang sợi quang - Rời rạc
Hiển thị : 1 - 20
trong số 224 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Loại đầu nối | Điện áp thuận (Vf) (Điển hình) | Bước sóng | Băng thông quang phổ | Điện dung | Điện áp - DC ngược (Vr) (Tối đa) | Dòng điện - DC Thuận (Nếu) (Tối đa) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() OPF350A XMITTER FIBER OPTIC 850NM TO18 TT Electronics/Optek Technology products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 100 : 517.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | Connector-less | 1.8V | 850nm | 50nm | - | 1 V | 100 mA | |
![]() OPF352A XMITTER FIBER OPTIC 850NM TT Electronics/Optek Technology products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 100 : 492.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | ST | 1.8V | 850nm | 50nm | - | 1 V | 100 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 2.6V | 680nm | 20nm | - | 3 V | 40 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 150 : 22.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 532 : 1.729.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 1,867 Còn hàng | 1 : 271.000 ₫ Tube | - | - | Tube | TOSLINK | 1.8V | 650nm | - | - | 5 V | 30 mA | |
![]() | 3 Còn hàng | 1 : 366.000 ₫ Tube | - | - | Tube | TOSLINK | 1.8V | 650nm | - | - | 5 V | 30 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | TOSLINK | 1.75V | 650nm | - | - | - | 30 mA | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 366.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | TOSLINK | 1.75V | 650nm | - | - | - | 30 mA | |
![]() HFE1011-5080 XMITTER FIBER OPTIC Honeywell Sensing and Productivity Solutions products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | 850nm | 0.85nm | - | 5 V | 15 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | ST | 1.7V | 850nm | 50nm | 70 pF | 5 V | 100 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 1.7V | 850nm | - | - | 5 V | 60 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 1.7V | 850nm | - | - | 5 V | 60 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 1.7V | 850nm | - | - | 5 V | 50 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 1.6V | 850nm | 50nm | 70 pF | 5 V | 100 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | ST | 1.6V | 850nm | 50nm | 70 pF | 5 V | 100 mA |







