Bộ chia/phân tách công suất RF
So sánh sản phẩm Bộ chia/phân tách công suất RF với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ chia/phân tách công suất RF
Hiển thị : 1 - 20
trong số 1,724 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Suy hao chèn | Thông số kỹ thuật | Kích thước / Kích thước | Gói / Vỏ | Tần số | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | 20-VFQFN Exposed Pad, CSP | 54 MHz ~ 865 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | 20-VFQFN Exposed Pad, CSP | 54 MHz ~ 865 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 1.3dB | Isolation (Min) 32dB, 30dB Return Loss, 6° Imbalance (Max) | 0.173" L x 0.167" W x 0.124" H (4.40mm x 4.25mm x 3.15mm) | 6-SMD Module | 5 MHz ~ 1.218 GHz | |
![]() | 743 Còn hàng | 1 : 119.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | 1.2dB | Isolation (Typ) 32.3dB, 32.1dB Return Loss, 4.7° Imbalance (Max) | 0.319" L x 0.250" W x 0.200" H (8.10mm x 6.35mm x 5.08mm) | 6-SMD Module | 5 MHz ~ 1.2 GHz | |
![]() | 83 Còn hàng | 1 : 836.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 0.5dB | Isolation (Min) 15dB, 15dB Return Loss, 5° Imbalance (Max) | 0.100" L x 0.100" W x 0.015" H (2.54mm x 2.54mm x 0.38mm) | Module | 18 GHz ~ 20 GHz | |
![]() | 39 Còn hàng | 1 : 1.914.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 0.25dB | Isolation (Min) 14dB, 20dB Return Loss, 5° Imbalance (Max) | 0.070" L x 0.070" W x 0.010" H (1.78mm x 1.78mm x 0.25mm) | Module | 25 GHz ~ 32 GHz | |
![]() | 125 Còn hàng | 1 : 724.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 0.5dB | 20dB Return Loss | 0.075" L x 0.065" W x 0.010" H (1.91mm x 1.65mm x 0.25mm) | Module | 0 Hz ~ 40 GHz | |
![]() | 2,453 Còn hàng | 1 : 602.000 ₫ Tray | - | - | Tray | 0.5dB | 20dB Return Loss | 0.075" L x 0.065" W x 0.010" H (1.91mm x 1.65mm x 0.25mm) | Module | 0 Hz ~ 40 GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 6dB | - | 0.063" L x 0.032" W (1.60mm x 0.80mm) | - | 0 Hz ~ 20 GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 40.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 6dB | - | 0.079" L x 0.049" W (2.00mm x 1.25mm) | - | 0 Hz ~ 17.5 GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 6dB | - | 0.126" L x 0.063" W (3.20mm x 1.60mm) | 1206 (3216 Metric) | 0 Hz ~ 15 GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.308.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | |
28,239 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 4,000 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 6.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 4dB | Isolation (Min) 15dB, 14dB Return Loss | 0.063" L x 0.031" W x 0.028" H (1.60mm x 0.80mm x 0.70mm) | 0603 (1608 Metric), 6 PC Pad | 2.4 GHz ~ 2.5 GHz | ||
![]() | 3,229 Còn hàng | 1 : 1.869.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 0.7dB | Isolation (Typ) 20dB, 20dB Return Loss, 3° Imbalance (Max) | 0.185" L x 0.160" W x 0.020" H (4.70mm x 4.06mm x 0.51mm) | Module | 6 GHz ~ 18 GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.573.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 1.2dB | Isolation (Typ) 25dB, 15dB Return Loss, 3° Imbalance (Max) | 0.185" L x 0.160" W x 0.020" H (4.70mm x 4.06mm x 0.51mm) | Module | 6 GHz ~ 18 GHz |














