Bộ dò RF
So sánh sản phẩm Bộ dò RF với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ dò RF
Hiển thị : 1 - 20
trong số 550 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Độ Chính Xác | Loại RF | Điện áp - Nguồn cấp | Kiểu lắp đặt | Dải đầu vào | Gói thiết bị nhà cung cấp | Tần số | Gói / Vỏ | Dòng cung cấp | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 626.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | ±1dB | RADAR, 802.11/WiFi, 8.2.16/WiMax, Wireless LAN | 2.7V ~ 5.5V | Surface Mount | -65dBm ~ 0dBm | 8-MSOP | 100MHz ~ 2.5GHz | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 13.7 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 224.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | Cellular, GSM, TDMA, CDMA | 2.7V ~ 5.5V | Surface Mount | -45dBm ~ 0dBm | 8-MSOP | 100MHz ~ 2.7GHz | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 5.7 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 213.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | ±0.25dB | Cellular, CDMA, W-CDMA | 2.7V ~ 5.5V | Surface Mount | 0 ~ 700mV | 8-MSOP | 2.5GHz | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 1.1 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 118.000 ₫ Strip | - | - | Strip | ±1dB | Cellular, GSM, CDMA, W-CDMA | 2.7V ~ 5.5V | Surface Mount | -45dBm ~ 0dBm | 6-WLCSP (1.45x0.95) | 50MHz ~ 3.5GHz | 6-WFBGA, WLCSP | 5.7 mA | |
![]() | 557 Còn hàng | 1 : 239.000 ₫ Strip | - | - | Strip | ±0.1dB | Cellular, CDMA2000, W-CDMA | 2.7V ~ 5.5V | Surface Mount | -18.5dBm ~ 6dBm | 4-WLCSP (0.96x0.96) | 100MHz ~ 6GHz | 4-WFBGA, WLCSP | 1 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 181.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | ±1dB | RADAR, 802.11/WiFi, 8.2.16/WiMax, Wireless LAN | 4.5V ~ 5.5V | Surface Mount | -60dBm ~ -2dBm | 16-LFCSP-VQ (4x4) | 1MHz ~ 8GHz | 16-VQFN Exposed Pad, CSP | 68 mA | |
![]() | 148 Còn hàng | 1 : 5.426.000 ₫ Strip | - | - | Strip | - | General Purpose | 4.75V ~ 5.25V | Surface Mount | -30dBm ~ 15dBm | 6-LFCSP (2x2) | 500MHz ~ 43.5GHz | 6-PowerUDFN, CSP | 2 mA | |
![]() | 1,500 Còn hàng | 1 : 260.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | ±1dB | General Purpose | 2.7V ~ 5.25V | Surface Mount | -76dBm ~ 14dBm | 8-DFN (3x2) | 10MHz ~ 1GHz | 8-WFDFN Exposed Pad | 15 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 260.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel® | ±1dB | General Purpose | 2.7V ~ 5.25V | Surface Mount | -76dBm ~ 14dBm | 8-DFN (3x2) | 10MHz ~ 1GHz | 8-WFDFN Exposed Pad | 15 mA | |
![]() | 1,263 Còn hàng | 1 : 205.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | ±1dB | CATV | 2.7V ~ 5.25V | Surface Mount | -34dBm ~ 6dBm | 8-DFN (3x2) | 10MHz ~ 6GHz | 8-WFDFN Exposed Pad | 1.4 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 205.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel® | ±1dB | CATV | 2.7V ~ 5.25V | Surface Mount | -34dBm ~ 6dBm | 8-DFN (3x2) | 10MHz ~ 6GHz | 8-WFDFN Exposed Pad | 1.4 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 752.000 ₫ Tray | - | - | Tray | - | Radar | 4.5V | Surface Mount | -15dBm ~ 15dBm | Chip | 5GHz ~ 44GHz | Die | 70 µA | |
![]() | 1,181 Còn hàng | 1 : 647.000 ₫ Cut Tape (CT) 1,000 : 427.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 647.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | - | Radar | 4.5V | Surface Mount | -15dBm ~ 15dBm | 16-PQFN (3x3) | 5GHz ~ 44GHz | 16-VFQFN Exposed Pad | 70 µA | |
![]() | 741 Còn hàng | 1 : 260.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 260.000 ₫ Digi-Reel® 500 : 161.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | ±1dB | General Purpose | 2.7V ~ 5.25V | Surface Mount | -76dBm ~ 14dBm | 8-DFN (3x2) | 10MHz ~ 1GHz | 8-WFDFN Exposed Pad | 15 mA | |
![]() | 111 Còn hàng | 1 : 411.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | ±1dB | Broadcast Television | 2.7V ~ 5.25V | Surface Mount | -63dBm ~ -3dBm | SC-70-6 | 50MHz ~ 3GHz | 6-TSSOP, SC-88, SOT-363 | 9 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 84.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | General Purpose | 2.7V ~ 6V | Surface Mount | -32dBm ~ 12dBm | SC-70-6 | 300MHz ~ 7GHz | 6-TSSOP, SC-88, SOT-363 | 550 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 89.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 802.11a/b/g/WiFi, Wireless Modem, WLAN | 2.7V ~ 6V | Surface Mount | -32dBm ~ 10dBm | TSOT-23-6 | 300MHz ~ 7GHz | SOT-23-6 Thin, TSOT-23-6 | 500 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 89.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 802.11a/b/g/WiFi, Wireless Modem, WLAN | 2.7V ~ 5.5V | Surface Mount | -32dBm ~ 10dBm | TSOT-23-6 | 600MHz ~ 7GHz | SOT-23-6 Thin, TSOT-23-6 | 2 mA |



















