Bộ phát RF
So sánh sản phẩm Bộ phát RF với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ phát RF
Hiển thị : 1 - 20
trong số 629 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Đầu Nối Ăng Ten | Giao diện dữ liệu | Nhiệt độ hoạt động | DigiKey có thể lập trình | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Công suất đầu ra | Ứng dụng | Tính năng | Kiểu lắp đặt | Tốc độ dữ liệu (Tối đa) | Dòng điện - Truyền | Gói thiết bị nhà cung cấp | Tần số | Kích thước bộ nhớ | Gói / Vỏ | Cấp độ | Điều chế hoặc Giao thức | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | Not Verified | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 248 : 146.000 ₫ Tube | - | - | Tube | PCB, Surface Mount | PCB, Surface Mount | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.1V ~ 3.6V | -20dBm ~ 12dBm | AMR, ISM, RKE, SRD | - | Surface Mount | 76.8kBaud | 24.9mA | 24-TSSOP | 300MHz ~ 1GHz | - | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | FSK | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 490 : 81.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | PCB, Surface Mount | PCB, Surface Mount | -40°C ~ 105°C | Not Verified | - | 2.3V ~ 3.6V | -20dBm ~ 10dBm | ISM | - | Surface Mount | 153.6kBaud | 33.1mA | 20-QFN (4x4) | 402MHz ~ 470MHz, 804MHz ~ 940MHz | - | 20-VFQFN Exposed Pad | - | ASK, FSK, GFSK, OOK | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 490 : 48.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | PCB, Surface Mount | PCB, Surface Mount | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 1.8V ~ 3.6V | -30dBm ~ 10dBm | AMR, ISM, RKE, SRD | - | Surface Mount | 500kBaud | 28.1mA | 16-VQFN (4x4) | 300MHz ~ 348MHz, 400MHz ~ 464MHz, 800MHz ~ 928MHz | - | 16-VQFN Exposed Pad | - | 2-FSK, ASK, GFSK, MSK, OOK | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | PCB, Surface Mount | PCB, Surface Mount | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.3V ~ 3.6V | -16dBm ~ 14dBm | Data Transfer, RKE, Remote Control/Security Systems | - | Surface Mount | 179.2kbps | 35mA | 24-TSSOP | 75MHz ~ 1GHz | - | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | ASK, FSK, GFSK, OOK | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | PCB, Surface Mount | PCB, Surface Mount | 0°C ~ 50°C | Not Verified | - | 3V | 7dBm ~ 12dBm | ISM | - | Surface Mount | 50kbps | 26mA | 24-TSSOP | 369.5MHz ~ 395.9MHz | - | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | ASK, FSK, OOK | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | PCB, Surface Mount | PCB, Surface Mount | 0°C ~ 50°C | Not Verified | - | 3V | 7dBm ~ 12dBm | ISM | - | Surface Mount | 50kbps | 26mA | 24-TSSOP | 369.5MHz ~ 395.9MHz | - | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | ASK, FSK, OOK | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | PCB, Surface Mount | PCB, Surface Mount | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.3V ~ 3.6V | -16dBm ~ 14dBm | Data Transfer, RKE, Remote Control/Security Systems | - | Surface Mount | 179.2kbps | 35mA | 24-TSSOP | 75MHz ~ 1GHz | - | 24-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | ASK, FSK, GFSK, OOK | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 68.000 ₫ Tube | - | - | Tube | PCB, Surface Mount | I2C | -40°C ~ 105°C | Not Verified | - | 1.8V ~ 3.6V | 16dBm | General Purpose | - | Surface Mount | 200kbps | 45mA | 10-uMAX/uSOP | 300MHz ~ 960MHz | - | 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | ASK, OOK | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 69.000 ₫ Tube | - | - | Tube | PCB, Surface Mount | I2C | -40°C ~ 105°C | Not Verified | - | 1.8V ~ 3.6V | 16dBm | General Purpose | - | Surface Mount | 200kbps | 45mA | 10-uMAX/uSOP | 300MHz ~ 960MHz | - | 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | ASK, OOK | |
![]() | 670 Còn hàng | 1 : 69.000 ₫ Tube | - | - | Tube | PCB, Surface Mount | I2C | -40°C ~ 105°C | Not Verified | - | 1.8V ~ 3.6V | 16dBm | General Purpose | - | Surface Mount | 200kbps | 45mA | 10-uMAX/uSOP | 300MHz ~ 960MHz | - | 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | FSK | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 43.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | PCB, Surface Mount | I2C | -40°C ~ 105°C | Not Verified | - | 1.8V ~ 3.6V | 16dBm | General Purpose | - | Surface Mount | 200kbps | 27mA ~ 43mA | 10-uMAX/uSOP | 300MHz ~ 960MHz | - | 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | FSK | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | SPI | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 1.8V ~ 3.6V | 10dBm | General Purpose | - | Surface Mount | 500kBaud | 29mA | 16-VQFN (4x4) | 300MHz ~ 348MHz, 400MHz ~ 464MHz, 800MHz ~ 928MHz | - | 16-VQFN Exposed Pad | - | UHF | |
![]() | 508 Còn hàng | 1 : 84.000 ₫ Tube | - | - | Tube | PCB, Surface Mount | SPI | -40°C ~ 105°C | Not Verified | - | 1.8V ~ 3.6V | 16dBm | General Purpose | - | Surface Mount | 200kbps | 45mA | 10-uMAX/uSOP | 300MHz ~ 960MHz | - | 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | ASK, FSK, GFSK, OOK | |
![]() | 248 Còn hàng | 1 : 93.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | - | SPI | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 1.8V ~ 3.6V | 10dBm | General Purpose | - | Surface Mount | 500kBaud | 29mA | 16-VQFN (4x4) | 300MHz ~ 348MHz, 400MHz ~ 464MHz, 800MHz ~ 928MHz | - | 16-VQFN Exposed Pad | - | UHF | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | Not Verified | - | - | - | - | - | Surface Mount | - | - | 16-TQFN (3x3) | - | - | 16-WFQFN Exposed Pad | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 69.000 ₫ Tube | - | - | Tube | PCB, Surface Mount | I2C | -40°C ~ 105°C | Not Verified | - | 1.8V ~ 3.6V | 16dBm | General Purpose | - | Surface Mount | 200kbps | 27mA ~ 43mA | 10-uMAX/uSOP | 300MHz ~ 960MHz | - | 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | - | FSK | |
![]() | 23 Còn hàng | 1 : 298.000 ₫ Bag | - | - | Bag | PCB, Surface Mount | PCB, Through Hole | -20°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.1V ~ 4V | 5dBm | Car Alarms, Remote Sensing, Wireless Security | - | Through Hole | 9.6kbps | 7mA | Module | 433.92MHz | - | 6-DIP Module | - | FM | |
![]() | 2,668 Còn hàng | 1 : 61.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 61.000 ₫ Digi-Reel® 2,500 : 51.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Digi-Reel®, Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | PCB, Surface Mount | PCB, Surface Mount | -40°C ~ 85°C | Verified | - | 1.8V ~ 3.6V | 10dBm | General Purpose | - | Surface Mount | 100kbps | 16.5mA | 14-TSSOP | 310MHz, 433MHz, 868MHz, 915MHz | - | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | - | FSK, OOK | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.655.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | PCB, Surface Mount | PCB, Surface Mount | - | Not Verified | - | 5V | 24.7dBm | General Purpose | - | Through Hole | 3kbps | 140mA | Module | 144.39MHz | - | 7-SIP Module | - | FM |


















