Công tắc RF
So sánh sản phẩm Công tắc RF với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Công tắc RF
Hiển thị : 1 - 20
trong số 6,271 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Loại RF | Cách ly | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Suy hao chèn | Dải tần số | Tính năng | Trở kháng | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Mạch | Gói / Vỏ | IIP3 | Cấp độ | Cấu trúc liên kết | P1dB | Tần số thử nghiệm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 102 Còn hàng | 1 : 120.000 ₫ Tube | - | - | Tube | General Purpose | 40dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 2.75V | 0.8dB | 0Hz ~ 2.5GHz | - | 50Ohm | Surface Mount | 8-MSOP | SPST | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 36dBm | - | Absorptive | 17dBm | 1GHz | |
![]() | 190 Còn hàng | 1 : 120.000 ₫ Tube | - | - | Tube | General Purpose | 40dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 2.75V | 0.8dB | 0Hz ~ 2.5GHz | - | 50Ohm | Surface Mount | 8-MSOP | SPST | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 36dBm | - | Reflective | 17dBm | 1GHz | |
![]() | 54 Còn hàng | 1 : 124.000 ₫ Tube | - | - | Tube | General Purpose | 37dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 2.75V | 0.8dB | 0Hz ~ 2GHz | - | - | Surface Mount | 8-MSOP | SPDT | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 36dBm | - | Reflective | 17dBm | 1GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | General Purpose | 36dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 2.75V | 0.9dB | 0Hz ~ 2GHz | - | 50Ohm | Surface Mount | 20-TSSOP | 2 x SPDT | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 32dBm | - | Absorptive | 16dBm | 1GHz | |
![]() | 172 Còn hàng | 1 : 171.000 ₫ Tube | - | - | Tube | General Purpose | 36dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 2.75V | 0.9dB | 0Hz ~ 2GHz | - | 50Ohm | Surface Mount | 20-TSSOP | 2 x SPDT | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 32dBm | - | Absorptive | 16dBm | 1GHz | |
![]() | 173 Còn hàng | 1 : 171.000 ₫ Tube | - | - | Tube | General Purpose | 36dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 2.75V | 0.9dB | 0Hz ~ 2GHz | - | 50Ohm | Surface Mount | 20-TSSOP | 2 x SPDT | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 32dBm | - | Reflective | 16dBm | 1GHz | |
![]() | 414 Còn hàng | 1 : 171.000 ₫ Tray | - | - | Tray | General Purpose | 36dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 2.75V | 0.9dB | 0Hz ~ 2GHz | - | 50Ohm | Surface Mount | 20-LFCSP (4x4) | 2 x SPDT | 20-WFQFN Exposed Pad, CSP | 32dBm | - | Absorptive | 16dBm | 1GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | General Purpose | 36dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 2.75V | 0.9dB | 0Hz ~ 2GHz | - | 50Ohm | Surface Mount | 20-LFCSP (4x4) | 2 x SPDT | 20-WFQFN Exposed Pad, CSP | 32dBm | - | Reflective | 16dBm | 1GHz | |
![]() | 965 Còn hàng | 1 : 124.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 124.000 ₫ Digi-Reel® 1,500 : 68.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | General Purpose | 43dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 2.75V | 0.8dB | 0Hz ~ 2GHz | - | - | Surface Mount | 8-LFCSP (3x3) | SPDT | 8-WFDFN Exposed Pad, CSP | 36dBm | - | Reflective | 17dBm | 1GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | General Purpose | 40dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 2.75V | 0.8dB | 0Hz ~ 2.5GHz | - | 50Ohm | Surface Mount | 8-LFCSP (3x3) | SPST | 8-WFDFN Exposed Pad, CSP | 36dBm | - | Reflective | 17dBm | 1GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 80.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | General Purpose | 43dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 2.75V | 0.8dB | 0Hz ~ 2GHz | - | - | Surface Mount | 8-LFCSP (3x3) | SPDT | 8-WFDFN Exposed Pad, CSP | 36dBm | - | Absorptive | 17dBm | 1GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | General Purpose | 40dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 2.75V | 0.8dB | 0Hz ~ 2.5GHz | - | 50Ohm | Surface Mount | 8-LFCSP (3x3) | SPST | 8-WFDFN Exposed Pad, CSP | 36dBm | - | Absorptive | 17dBm | 1GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 67.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | General Purpose | 37dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 2.75V | 0.8dB | 0Hz ~ 2GHz | - | - | Surface Mount | 8-MSOP | SPDT | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 36dBm | - | Absorptive | 17dBm | 1GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | General Purpose | 36dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 2.75V | 0.9dB | 0Hz ~ 2GHz | - | 50Ohm | Surface Mount | 20-TSSOP | 2 x SPDT | 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 32dBm | - | Absorptive | 16dBm | 1GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | GSM | 17dB | -45°C ~ 85°C | - | - | 0.45dB | 500MHz ~ 2.5GHz | - | 50Ohm | - | 6-SuperMiniMold | SPDT | 6-TSSOP, SC-88, SOT-363 | - | - | Reflective | - | 2.5GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 2G/3G/4G/5G, WiMax | 51dB | -40°C ~ 110°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 1.25dB | 50MHz ~ 6GHz | - | 50Ohm | Surface Mount | 20-VFQFPN (4x4) | SP2T | 20-VFQFN Exposed Pad | 65dBm (typ) | - | - | 36dBm | 6GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 2G/3G/4G/5G, WiMax | 51dB | -40°C ~ 110°C | - | 2.7V ~ 5.5V | 1.25dB | 50MHz ~ 6GHz | - | 50Ohm | Surface Mount | 20-VFQFPN (4x4) | SP2T | 20-VFQFN Exposed Pad | 65dBm (typ) | - | - | 36dBm | 6GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 24.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 24.000 ₫ Digi-Reel® 4,500 : 12.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 2G/3G/4G/5G, Cellular, LTE, W-CDMA | 23dB | 125°C (TJ) | - | 1.65V ~ 1.95V | 1dB | 50MHz ~ 6GHz | DC Blocked | 50Ohm | Surface Mount | PG-ATSLP-9-3 | SP4T | 9-UFQFN | 77dBm | - | - | - | 5.925GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 15.000 ₫ Digi-Reel® | - | obsolete | Digi-Reel® | LTE, W-CDMA | 27dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 1.95V | 1.3dB | 100MHz ~ 6GHz | DC Blocked | 50Ohm | - | ATSLP-12-10 | SP6T | 12-UFQFN Exposed Pad | - | - | - | - | 6GHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | LTE, W-CDMA | 26dB | -40°C ~ 85°C | - | 1.65V ~ 1.95V | 1.2dB | 100MHz ~ 6GHz | DC Blocked | 50Ohm | - | ATSLP-12-10 | SP8T | 12-UFQFN Exposed Pad | - | - | - | - | 6GHz |



















