IC Thu Phát RF
So sánh sản phẩm IC Thu Phát RF với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm IC Thu Phát RF
Hiển thị : 1 - 20
trong số 5,318 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | DigiKey có thể lập trình | Chứng nhận | Điện áp - Nguồn cấp | Công suất đầu ra | Độ nhạy | Giao thức | Kiểu lắp đặt | Dòng điện - Nhận | Tốc độ dữ liệu (Tối đa) | Dòng điện - Truyền | Gói thiết bị nhà cung cấp | Tần số | Kích thước bộ nhớ | Gói / Vỏ | Loại | GPIO | Điều chế | Họ/Chuẩn RF | Giao diện nối tiếp | Cấp độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.1V ~ 3.6V | 5dBm | -99dBm | Zigbee® | Surface Mount | 36mA | 12Mbps | 36mA | 48-QFN (7x7) | 2.4GHz | 128kB Flash, 5kB SRAM | 48-VFQFN Exposed Pad | TxRx + MCU | 17 | - | 802.15.4 | I2C, SPI, UART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.1V ~ 3.6V | 2.5dBm | -99dBm | Zigbee® | Surface Mount | 36mA | - | 36mA | 40-QFN (6x6) | 2.4GHz | - | 40-VFQFN Exposed Pad | TxRx + MCU | - | - | 802.15.4 | SPI, UART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.1V ~ 3.6V | 8dBm | -102dBm | Zigbee® | Surface Mount | 22mA ~ 28.5mA | - | 21.5mA ~ 43.5mA | 48-QFN (7x7) | 2.4GHz | 192kB Flash, 12kB RAM | 48-VFQFN Exposed Pad | TxRx + MCU | 24 | O-QPSK | 802.15.4 | I2C, JTAG, SPI, UART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C (TA) | Not Verified | - | 1.8V ~ 3.6V | 13dBm | -118dBm | - | Surface Mount | 18.5mA | 128kbps | 28mA | 20-QFN (4x4) | 240MHz ~ 930MHz | - | 20-VFQFN Exposed Pad | TxRx Only | 3 | FSK, GFSK, OOK | General ISM < 1GHz | SPI | - | |
0 Đặt hàng sau | 26 : 554.000 ₫ Tray | - | - | Tray | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 3V ~ 3.6V | - | - | - | Surface Mount | 75mA | 9.6kbps | 108mA | 48-VQFN (7x7) | 100MHz ~ 1GHz | - | 48-VFQFN Exposed Pad | TxRx Only | - | GMSK | General ISM < 1GHz | - | - | ||
![]() | 22 Còn hàng | 1 : 508.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.1V ~ 3.6V | 10dBm (Max) | -110dBm | - | Surface Mount | 7.4mA ~ 9.6mA | 76.8kBaud | 5.3mA ~ 26.7mA | 28-TSSOP | 315MHz, 433MHz, 868MHz, 915MHz | - | 28-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | TxRx Only | - | FSK | General ISM < 1GHz | UART | - | |
![]() | 277 Còn hàng | 41 : 189.000 ₫ Tray 585 : 170.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.1V ~ 3.6V | 10dBm (Max) | -110dBm | - | Surface Mount | 7.4mA ~ 9.6mA | 76.8kBaud | 5.3mA ~ 26.7mA | 28-UltraCSP™ | 315MHz, 433MHz, 868MHz, 915MHz | - | 28-WFBGA, CSPBGA | TxRx Only | - | FSK | General ISM < 1GHz | UART | - | |
![]() | 175 Còn hàng | 13 : 604.000 ₫ Bulk 160 : 597.000 ₫ Tray | - | - | Tray, Bulk | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.7V ~ 3.6V | 0dBm | -107dBm | - | Surface Mount | 9.1mA ~ 11.9mA | 76.8kBaud | 5.3mA ~ 26.6mA | 64-TQFP (10x10) | 315MHz, 433MHz, 868MHz, 915MHz | 32kB Flash, 2kB SRAM | 64-TQFP | TxRx + MCU | 26 | FSK | General ISM < 1GHz | SPI, UART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 43 : 210.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.3V ~ 3.6V | 10dBm | -118dBm | - | Surface Mount | 19.9mA | 153.6kBaud | 12.3mA ~ 27.1mA | 32-QFN (7x7) | 402MHz ~ 470MHz, 804MHz ~ 960MHz | - | 32-VQFN Exposed Pad | TxRx Only | - | FSK, GFSK, OOK | General ISM < 1GHz | SPI, UART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 43 : 182.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.3V ~ 3.6V | 10dBm | -109dBm | - | Surface Mount | 19.9mA | 153.6kBaud | 12.3mA ~ 27.1mA | 32-QFN (7x7) | 402MHz ~ 470MHz, 804MHz ~ 960MHz | - | 32-VQFN Exposed Pad | TxRx Only | 1 | FSK, GFSK, OOK | General ISM < 1GHz | SPI, UART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 490 : 77.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 1.8V ~ 3.6V | 10dBm | -111dBm | - | Surface Mount | 13.9mA ~ 15.9mA | 500kBaud | 12.3mA ~ 31.1mA | 20-QFN (4x4) | 300MHz ~ 348MHz, 400MHz ~ 464MHz, 800MHz ~ 928MHz | - | 20-VFQFN Exposed Pad | TxRx Only | - | 2FSK, ASK, GFSK, MSK, OOK | General ISM < 1GHz | SPI | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 43 : 173.000 ₫ Tray | - | obsolete | Tray | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 1.6V ~ 2V | 0dBm | -101dBm | - | Surface Mount | 24mA | 1Mbps | 11mA ~ 19mA | 48-VQFN (7x7) | 2.4GHz | - | 48-VFQFN Exposed Pad | TxRx Only | - | FSK, GFSK | General ISM > 1GHz | SPI | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 104 : 178.000 ₫ Tube | - | obsolete | Tube | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.1V ~ 3.6V | 0dBm | -95dBm | Zigbee® | Surface Mount | 18.8mA | 250kbps | 8.5mA ~ 17.4mA | 48-VQFN (7x7) | 2.4GHz | - | 48-VFQFN Exposed Pad | TxRx Only | - | DSSS, O-QPSK | 802.15.4 | SPI | - | |
![]() | 3,948 Còn hàng | 1 : 102.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 1.8V ~ 3.6V | 1dBm | -104dBm | - | Surface Mount | 13.3mA ~ 19.6mA | 500kBaud | 11.1mA ~ 21.5mA | 20-QFN (4x4) | 2.4GHz | - | 20-VFQFN Exposed Pad | TxRx Only | - | 2FSK, GFSK, MSK, OOK | General ISM > 1GHz | SPI | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 2.3V ~ 3.6V | 13dBm (Max) | -119.2dBm | - | Surface Mount | 19mA ~ 21mA | 200kbps | 14.8mA ~ 28.5mA | 48-LFCSP-VQ (7x7) | 431MHz ~ 478MHz, 862MHz ~ 956MHz | - | 48-VFQFN Exposed Pad, CSP | TxRx Only | - | ASK, FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK, O-QPSK | General ISM < 1GHz | SPI | - | |
![]() NRF24LU1-F16Q32 IC RF TXRX+MCU ISM>1GHZ 32QFN Nordic Semiconductor ASA products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | Not Verified | - | 4V ~ 5.25V | 0dBm | -85dBm | - | Surface Mount | 12mA | 2Mbps | 11mA | 32-QFN (5x5) | 2.4GHz | 16kB Flash, 2kB SRAM | 32-VFQFN Exposed Pad | TxRx + MCU | 6 | GFSK | General ISM > 1GHz | SPI, UART, USB | - | |
![]() | 170,000 Còn hàng | 2500 : 20.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -30°C ~ 85°C | Not Verified | - | 3.3V | 9dBm | -96.5dBm | Bluetooth v4.2 | Surface Mount | 26.4mA | 2Mbps | 60mA | 49-FCBGA (4.5x4) | 2.4GHz | - | 49-VFBGA, FCBGA | TxRx + MCU | 8 | - | Bluetooth | I2S, SPI, UART | - | |
![]() | 70,000 Còn hàng | 2500 : 25.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -30°C ~ 85°C | Not Verified | - | 3.3V | 9dBm | -96.5dBm | Bluetooth v4.2 | Surface Mount | 26.4mA | 2Mbps | 60mA | 49-FCBGA (4.5x4) | 2.4GHz | - | 49-VFBGA, FCBGA | TxRx + MCU | 8 | - | Bluetooth | I2S, SPI, UART | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -30°C ~ 85°C | Not Verified | - | 3.3V | 9dBm | -96.5dBm | Bluetooth v4.2 | Surface Mount | 26.4mA | 2Mbps | 60mA | 49-FCBGA (4.5x4) | 2.4GHz | - | 49-VFBGA, FCBGA | TxRx + MCU | 8 | - | Bluetooth | I2S, SPI, UART | - | |
![]() | 6,500 Còn hàng | 1 : 227.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,500 : 145.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | -40°C ~ 85°C (TA) | Not Verified | - | 2.1V ~ 3.6V | 18.3dBm | -96dBm | 802.11a/b/g/n | Surface Mount | 61mA | 54Mbps | 318mA | 64-VQFN (9x9) | 2.412GHz ~ 2.472GHz, 5.18GHz ~ 5.825GHz | - | 64-VFQFN Exposed Pad | TxRx + MCU | 2 | CCK, DSSS, OFDM | WiFi | SPI, UART | - |



















