Mặt trước RF (LNA + PA)
So sánh sản phẩm Mặt trước RF (LNA + PA) với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Mặt trước RF (LNA + PA)
Hiển thị : 1 - 20
trong số 605 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Loại RF | Chứng nhận | Tính năng | Gói thiết bị nhà cung cấp | Tần số | Gói / Vỏ | Cấp độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 842.000 ₫ Tray | - | - | Tray | HPNA, VDSL | - | 10-Bit ADC(s), 10-Bit DAC(s) | 64-LFCSP-VQ (9x9) | - | 64-VFQFN Exposed Pad, CSP | - | |
![]() | 28 Còn hàng | 1 : 1.524.000 ₫ Tray | - | - | Tray | HPNA, VDSL | - | 12-Bit ADC(s), 12-Bit DAC(s) | 64-LFCSP-VQ (9x9) | - | 64-VFQFN Exposed Pad, CSP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | LMDS, MMDS | - | 10-Bit ADC(s), 12-Bit DAC(s) | 128-LQFP (14x20) | - | 128-LQFP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 23 : 963.000 ₫ Tray | - | - | Tray | WLL, WLAN | - | 10-Bit ADC(s), 10-Bit DAC(s) | 64-LFCSP-VQ (9x9) | - | 64-VFQFN Exposed Pad, CSP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | LMDS, MMDS | - | 10-Bit ADC(s), 12-Bit DAC(s) | 128-LQFP (14x20) | - | 128-LQFP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 609.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | WLL, WLAN | - | 10-Bit ADC(s), 10-Bit DAC(s) | 64-LFCSP-VQ (9x9) | - | 64-VFQFN Exposed Pad, CSP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 761.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | WLL, WLAN | - | 10-Bit ADC(s), 10-Bit DAC(s) | 64-LFCSP-VQ (9x9) | - | 64-VFQFN Exposed Pad, CSP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 1.020.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | HPNA, VDSL | - | 12-Bit ADC(s), 12-Bit DAC(s) | 64-LFCSP-VQ (9x9) | - | 64-VFQFN Exposed Pad, CSP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 553.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | HPNA, VDSL | - | 10-Bit ADC(s), 10-Bit DAC(s) | 64-LFCSP-VQ (9x9) | - | 64-VFQFN Exposed Pad, CSP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 1.178.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | WLL, WLAN | - | 12-Bit ADC(s), 12-Bit DAC(s) | 64-LFCSP-VQ (9x9) | - | 64-VFQFN Exposed Pad, CSP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | LMDS, MMDS | - | 12-Bit ADC(s), 14-Bit DAC(s) | 128-LQFP (14x20) | - | 128-LQFP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 517.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | General Purpose | - | - | 64-VQFN (9x9) | 100MHz ~ 2.1GHz | 64-VFQFN Exposed Pad | - | |
![]() | 220 Còn hàng | 1 : 905.000 ₫ Tray | - | - | Tray | ISM | - | - | 48-LFCSP (7x7) | 840MHz ~ 960MHz | 48-WFQFN Exposed Pad, CSP | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | GLONASS, GPS, GNSS | - | - | 10-MCM (2.5x2.5) | - | 10-SMD Module | - | |
86 Còn hàng | 1 : 587.000 ₫ Tray | - | - | Tray | General Purpose | - | - | 64-VQFN (9x9) | 100MHz ~ 2.1GHz | 64-VFQFN Exposed Pad | - | ||
![]() | 4,500 Còn hàng | 4500 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | EUTRAN, LTE | - | - | Module | 880MHz ~ 915MHz, 925MHz ~ 960MHz | Module | - | |
![]() | 6,000 Còn hàng | 3000 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() SE2521A34-R WLAN802.11G FRONT END MODULE T&R Skyworks Solutions Inc. products.productDetail.classifications.rohs | 160,000 Còn hàng | 2500 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 35,000 Còn hàng | 2500 : 8.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | Cellular, W-CDMA | - | - | Module | 824MHz ~ 849MHz | Module | - | |
![]() SKY65266-11 802.15 INTERA FRONT END MODULE Z Skyworks Solutions Inc. products.productDetail.classifications.rohs | 15,000 Còn hàng | 2500 : 19.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | - | - | - | - | - | - | - |















