RFI và EMI - Tiếp điểm, Lá chắn và Miếng đệm
So sánh sản phẩm RFI và EMI - Tiếp điểm, Lá chắn và Miếng đệm với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm RFI và EMI - Tiếp điểm, Lá chắn và Miếng đệm
Hiển thị : 1 - 20
trong số 3,715 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Thời hạn sử dụng bắt đầu | Thời hạn sử dụng | Kích thước cuộn | Nhiệt độ hoạt động | Chiều cao | Phương pháp gắn kết | Mạ | Vật liệu | Chiều dài | Mạ - Độ dày | Hình dạng | Loại | Chiều rộng | Thông báo | Nhiệt độ bảo quản/làm lạnh | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 95,038 Còn hàng | 1 : 5.000 ₫ Cut Tape (CT) 8,000 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | - | - | - | -40°C ~ 85°C | 0.057" (1.45mm) | Solder | Gold | Stainless Steel | 0.067" (1.70mm) | 9.843µin (0.25µm) | - | Shield Finger | 0.039" (1.00mm) | - | - | |
![]() | 58,737 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 10,000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | - | - | - | -40°C ~ 85°C | 0.045" (1.15mm) | Solder | Gold | Titanium Copper | 0.106" (2.70mm) | 9.843µin (0.25µm) | - | Shield Finger | 0.039" (1.00mm) | - | - | |
![]() | 48,505 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 9,000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | - | - | - | -40°C ~ 85°C | 0.047" (1.20mm) | Solder | Gold | Copper Alloy | 0.079" (2.00mm) | 3.9µin (0.10µm) | - | Shield Finger | 0.039" (1.00mm) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 8.000 ₫ Cut Tape (CT) 5,000 : 5.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | - | - | - | -40°C ~ 85°C | 0.091" (2.30mm) | Solder | Gold | Copper Alloy | - | - | - | Shield Finger | 0.039" (1.00mm) | - | - | |
![]() | 106,199 Còn hàng | 1 : 5.000 ₫ Cut Tape (CT) 7,000 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) | - | - | - | -40°C ~ 85°C | 0.071" (1.80mm) | Solder | Gold | Copper Alloy | - | - | - | Shield Finger | 0.039" (1.00mm) | - | - | |
![]() 11-37FSC-NI-0.35 RFI FINGERSTOCK BECU NICKEL ADH Leader Tech Inc. products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | -55°C ~ 121°C | 0.110" (2.79mm) | Adhesive | Nickel | Beryllium Copper | 0.350" (8.89mm) | Flash | - | Fingerstock | 0.370" (9.40mm) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5 : 1.656.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | 0.062" (1.57mm) | - | Tin | Steel | - | - | Round | Gasket Sleeve | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5 : 1.656.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | 0.062" (1.57mm) | - | Tin | Steel | - | - | Round | Gasket Sleeve | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5 : 1.656.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | 0.093" (2.36mm) | - | Tin | Steel | - | - | Round | Gasket Sleeve | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5 : 1.656.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | 0.125" (3.18mm) | - | Tin | Steel | - | - | Round | Gasket Sleeve | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5 : 1.656.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | 0.125" (3.18mm) | - | Tin | Steel | - | - | Round | Gasket Sleeve | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5 : 1.656.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | 0.156" (3.96mm) | - | Tin | Steel | - | - | Round | Gasket Sleeve | - | - | - | |
![]() | 4,814 Còn hàng | 1 : 4.000 ₫ Cut Tape (CT) 30,000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 4.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | - | - | - | - | 0.071" (1.80mm) | Solder | Gold | Beryllium Copper Alloy | 0.134" (3.40mm) | Flash | - | Shield Finger, Pre-Loaded | 0.028" (0.70mm) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | -40°C ~ 70°C | 0.125" (3.18mm) | Non-Conductive Adhesive | Nickel, Silver | Nylon | 96.000" (2.44m) | - | Rectangle | Fabric Over Foam | 0.800" (20.32mm) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | -40°C ~ 70°C | 0.079" (2.01mm) | Non-Conductive Adhesive | Nickel, Silver | Nylon | 96.000" (2.44m) | - | Rectangle | Fabric Over Foam | 0.157" (3.99mm) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | -40°C ~ 70°C | 0.039" (0.99mm) | Non-Conductive Adhesive | Nickel, Silver | Nylon | 96.000" (2.44m) | - | Rectangle | Fabric Over Foam | 0.197" (5.00mm) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | -40°C ~ 70°C | 0.079" (2.01mm) | Non-Conductive Adhesive | Nickel, Silver | Nylon | 96.000" (2.44m) | - | Rectangle | Fabric Over Foam | 0.275" (6.99mm) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | -40°C ~ 70°C | 0.140" (3.56mm) | Non-Conductive Adhesive | Nickel, Silver | Nylon | 96.000" (2.44m) | - | D-Shape | Fabric Over Foam | 0.250" (6.35mm) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | -40°C ~ 70°C | 0.106" (2.69mm) | Non-Conductive Adhesive | Nickel, Silver | Nylon | 96.000" (2.44m) | - | Knife | Fabric Over Foam | 0.445" (11.30mm) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | -40°C ~ 70°C | 0.385" (9.78mm) | Non-Conductive Adhesive | Nickel, Silver | Nylon | 96.000" (2.44m) | - | C-Fold | Fabric Over Foam | 0.420" (10.67mm) | - | - |












