An toàn Máy móc - Cản và Cạnh
So sánh sản phẩm An toàn Máy móc - Cản và Cạnh với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm An toàn Máy móc - Cản và Cạnh
Hiển thị : 1 - 20
trong số 106 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Mặt cắt (W x H) | Góc tác động | Vùng cuối không hoạt động | Lực tác động | Cơ quan phê duyệt | Bảo vệ chống xâm nhập | Vật liệu | Chiều dài | Chiều dài cáp | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() SGE225/245/365-CBL-1M CABLE EDGE SENSORS NO RES 1 M Omron Automation and Safety products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 1 : 959.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 8.112.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -25°C ~ 75°C | 0.98" x 0.98" (25.0mm x 25.0mm) | ±45° | 0.79" (20.0mm) | 30.12lbs (13.66kg) | CE | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Nitrile Butadiene Rubber (NBR) | 4.757' (1.45m) | 6.562' (2.00m) | |
0 Đặt hàng sau | 1 : 7.936.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -25°C ~ 75°C | 0.98" x 0.98" (25.0mm x 25.0mm) | ±45° | 0.79" (20.0mm) | 30.12lbs (13.66kg) | CE | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Nitrile Butadiene Rubber (NBR) | 4.659' (1.42m) | 6.562' (2.00m) x 2 | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 8.112.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -25°C ~ 75°C | 0.98" x 0.98" (25.0mm x 25.0mm) | ±45° | 0.79" (20.0mm) | 30.12lbs (13.66kg) | CE | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Nitrile Butadiene Rubber (NBR) | 4.921' (1.50m) | 6.562' (2.00m) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 6.330.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -25°C ~ 75°C | 0.98" x 0.98" (25.0mm x 25.0mm) | ±45° | 0.79" (20.0mm) | 30.12lbs (13.66kg) | CE | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Nitrile Butadiene Rubber (NBR) | 2.297' (0.70m) | 3.281' (1.00m) | |
0 Đặt hàng sau | 1 : 5.787.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 0°C ~ 55°C | 0.98" x 1.57" (25.0mm x 40.0mm) | ±30° | 0.79" (20.0mm) | 15.74lbs (7.14kg) | CE | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Nitrile Butadiene Rubber (NBR) | 0.492' (0.15m) | 6.562' (2.00m) x 2 | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 21.257.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 0°C ~ 55°C | 0.98" x 1.57" (25.0mm x 40.0mm) | ±30° | 0.79" (20.0mm) | 15.74lbs (7.14kg) | CE | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Nitrile Butadiene Rubber (NBR) | 19.685' (6.00m) | 16.404' (5.00m) x 2 | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 11.737.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 0°C ~ 55°C | 0.98" x 1.57" (25.0mm x 40.0mm) | ±30° | 0.79" (20.0mm) | 15.74lbs (7.14kg) | CE | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Nitrile Butadiene Rubber (NBR) | 7.907' (2.41m) | 6.562' (2.00m) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 18.523.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 0°C ~ 55°C | 0.98" x 1.57" (25.0mm x 40.0mm) | ±30° | 0.79" (20.0mm) | 15.74lbs (7.14kg) | CE | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Nitrile Butadiene Rubber (NBR) | 16.831' (5.13m) | 6.562' (2.00m) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 6.150.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -10°C ~ 55°C | 0.59" x 0.98" (15.0mm x 25.0mm) | ±30° | 0.79" (20.0mm) | 9.44lbs (4.28kg) | CE, TUV | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Thermoplastic Elastomer (TPE) | 1.476' (0.45m) | 16.404' (5.00m) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 6.690.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -10°C ~ 55°C | 0.59" x 0.98" (15.0mm x 25.0mm) | ±30° | 0.79" (20.0mm) | 9.44lbs (4.28kg) | CE, TUV | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Thermoplastic Elastomer (TPE) | 2.657' (0.81m) | 16.404' (5.00m) | |
0 Đặt hàng sau | 1 : 9.335.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -10°C ~ 55°C | 0.59" x 0.98" (15.0mm x 25.0mm) | ±30° | 0.79" (20.0mm) | 9.44lbs (4.28kg) | CE, TUV | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Thermoplastic Elastomer (TPE) | 2.493' (0.76m) | 9.843' (3.00m) x 2 | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 7.048.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -10°C ~ 55°C | 0.59" x 0.98" (15.0mm x 25.0mm) | ±30° | 0.79" (20.0mm) | 9.44lbs (4.28kg) | CE, TUV | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Thermoplastic Elastomer (TPE) | 3.117' (0.95m) | 16.404' (5.00m) x 2 | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 5.968.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -10°C ~ 55°C | 0.59" x 0.98" (15.0mm x 25.0mm) | ±30° | 0.79" (20.0mm) | 9.44lbs (4.28kg) | CE, TUV | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Thermoplastic Elastomer (TPE) | 1.148' (0.35m) | 16.404' (5.00m) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 7.227.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -10°C ~ 55°C | 0.59" x 0.98" (15.0mm x 25.0mm) | ±30° | 0.79" (20.0mm) | 9.44lbs (4.28kg) | CE, TUV | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Thermoplastic Elastomer (TPE) | 3.117' (0.95m) | 16.404' (5.00m) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 7.227.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -10°C ~ 55°C | 0.59" x 0.98" (15.0mm x 25.0mm) | ±30° | 0.79" (20.0mm) | 9.44lbs (4.28kg) | CE, TUV | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Thermoplastic Elastomer (TPE) | 3.084' (0.94m) | 0.656' (0.20m) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 9.162.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -10°C ~ 55°C | 0.59" x 0.98" (15.0mm x 25.0mm) | ±30° | 0.79" (20.0mm) | 9.44lbs (4.28kg) | CE, TUV | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Thermoplastic Elastomer (TPE) | 6.398' (1.95m) | 3.281' (1.00m) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 8.638.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -10°C ~ 55°C | 0.59" x 0.98" (15.0mm x 25.0mm) | ±30° | 0.79" (20.0mm) | 9.44lbs (4.28kg) | CE, TUV | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Thermoplastic Elastomer (TPE) | 4.921' (1.50m) | 4.921' (1.50m) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 9.162.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -10°C ~ 55°C | 1.38" x 2.56" (35.0mm x 65.0mm) | ±45° | 0.79" (20.0mm) | 16.20lbs (7.35kg) | CE | IP65 - Dust Tight, Water Resistant | Ethylene Propylene Diene Monomer (EPDM) | 2.493' (0.76m) | 32.808' (10.00m) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
