Mảng Diode
So sánh sản phẩm Mảng Diode với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Mảng Diode
Hiển thị : 1 - 20
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Điện áp thuận (Vf) (Tối đa) @ If | Dòng rò ngược @ Vr | Chứng nhận | Thời gian phục hồi ngược (trr) | Công nghệ | Kiểu lắp đặt | Cấu hình diode | Dòng điện - Chỉnh lưu trung bình (Io) (mỗi diode) | Gói thiết bị nhà cung cấp | Tốc độ | Gói / Vỏ | Nhiệt độ hoạt động - Mối nối | Cấp độ | Thông báo | Điện áp - DC ngược (Vr) (Tối đa) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 7,263 Còn hàng | 1 : 6.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 6.000 ₫ Digi-Reel® 3,000 : 1.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 1.2 V @ 100 mA | 500 nA @ 80 V | - | 4 ns | Standard | Surface Mount | 1 Pair Series Connection | 100mA | SOT-23 | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | TO-236-3, SC-59, SOT-23-3 | 125°C (Max) | - | - | 80 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1 V @ 3 A | 5 µA @ 200 V | AEC-Q101 | 35 ns | Standard | Surface Mount | 1 Pair Common Cathode | 3A | DPAK | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | TO-252-3, DPAK (2 Leads + Tab), SC-63 | -65°C ~ 175°C | Automotive | - | 200 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 700 mV @ 3 A | 100 µA @ 60 V | AEC-Q101 | - | Schottky | Surface Mount | 1 Pair Common Cathode | 3A | DPAK | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | TO-252-3, DPAK (2 Leads + Tab), SC-63 | -65°C ~ 175°C | Automotive | - | 60 V | |
![]() | 2,500 Còn hàng | 2500 : 7.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 1 V @ 3 A | 5 µA @ 200 V | AEC-Q101 | 35 ns | Standard | Surface Mount | 1 Pair Common Cathode | 3A | DPAK | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | TO-252-3, DPAK (2 Leads + Tab), SC-63 | -65°C ~ 175°C | Automotive | - | 200 V | |
![]() | 2,380 Còn hàng | 1 : 8.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 8.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 1 V @ 3 A | 5 µA @ 200 V | AEC-Q101 | 35 ns | Standard | Surface Mount | 1 Pair Common Cathode | 3A | DPAK | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | TO-252-3, DPAK (2 Leads + Tab), SC-63 | -65°C ~ 175°C | Automotive | - | 200 V | |
![]() | 472 Còn hàng | 1 : 55.000 ₫ Cut Tape (CT) 1,000 : 20.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 55.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 1.8 V @ 8 A | 8 µA @ 600 V | - | 55 ns | Standard | Surface Mount | 1 Pair Common Cathode | 10A | D2PAK | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | 175°C (Max) | - | - | 600 V | |
![]() BAS16TW-7-G DIODE GEN PURP 75V SOT363 Diodes Incorporated products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | Surface Mount | - | - | SOT-523 | - | SOT-523 | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |







