Diode RF
So sánh sản phẩm Diode RF với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Diode RF
Hiển thị : 1 - 20
trong số 2,020 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Tiêu tán công suất (Max) | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Điện dung @ Vr, F | Điện trở @ If, F | Điện áp - Đỉnh ngược (Tối đa) | Loại Diode | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Cấp độ | Dòng điện - Tối đa | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 7,999 Còn hàng | 1 : 596.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,000 : 373.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 596.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 1.3 W | -55°C ~ 150°C (TA) | - | 0.35pF @ 38V, 1MHz | 2Ohm @ 10mA, 500MHz | 180V | PIN - Single | 3-QFN (2x2) | 2-VDFN Exposed Pad | - | 1.5 A | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10000 : 7.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 250 mW | -55°C ~ 150°C (TJ) | - | 2pF @ 0V, 1MHz | - | 70V | Schottky - Single | SOD-323 | SC-76, SOD-323 | - | 15 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10000 : 7.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | 250 mW | -55°C ~ 150°C (TJ) | - | 1.2pF @ 0V, 1MHz | - | 15V | Schottky - Single | SOD-323 | SC-76, SOD-323 | - | 20 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10 : 12.141.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -55°C ~ 175°C (TJ) | - | 22pF @ 1V, 1MHz | - | 15000V | PIN - Single | DO-201 | DO-201AD, Axial | - | 1 A | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 150 mW | -65°C ~ 150°C (TJ) | AEC-Q101 | 0.3pF @ 20V, 1MHz | 1.5Ohm @ 100mA, 100MHz | 60V | PIN - Single | DFN1006D-2 | 2-XDFN | Automotive | 100 mA | |
![]() | 936 Còn hàng | 1 : 572.000 ₫ Cut Tape (CT) | - | - | Cut Tape (CT) | - | 175°C (TJ) | - | 0.45pF @ 40V, 15MHz | 2.2Ohm @ 10mA, 3GHz | 800V | PIN - Single | 12-PQFN (3x3) | 12-TFQFN Exposed Pad | - | 250 mA | |
![]() | 316 Còn hàng | 1 : 703.000 ₫ Cut Tape (CT) 500 : 466.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 703.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel®, Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | - | 175°C (TJ) | - | 0.45pF @ 40V, 15MHz | 2.2Ohm @ 10mA, 3GHz | 800V | PIN - Single | 12-PQFN (3x3) | 12-TFQFN Exposed Pad | - | 250 mA | |
![]() | 3,785 Còn hàng | 1 : 15.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 15.000 ₫ Digi-Reel® 8,000 : 6.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | - | -55°C ~ 150°C (TJ) | AEC-Q101 | 0.2pF @ 0V, 1MHz | 18Ohm @ 10mA, 1MHz | 2V | Schottky - Single | 2-X2DFN (1x0.6) | 2-XDFN | Automotive | 50 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -25°C ~ 85°C (TA) | - | 1.2pF @ 6V, 1MHz | 850mOhm @ 2mA, 100MHz | 35V | Standard - Single | SSSMini2-F1 | 2-SMD, Flat Leads | - | 100 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 150°C (TJ) | - | 0.8pF @ 0V, 1MHz | 1.5Ohm @ 10mA, 100MHz | 60V | PIN - Single | SSSMini2-F2 | 2-SMD, Flat Leads | - | 50 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 150°C (TJ) | - | 2.4pF @ 0V, 1MHz | 5.5Ohm @ 10mA, 100MHz | 60V | PIN - Single | SSMini2-F1 | SC-79, SOD-523 | - | 50 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 150°C (TJ) | - | 0.6pF @ 1V, 1MHz | 1.2Ohm @ 10mA, 100MHz | 60V | PIN - Single | SSMini2-F1 | SC-79, SOD-523 | - | 100 mA | |
![]() | 102,730 Còn hàng | 1 : 16.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 16.000 ₫ Digi-Reel® 15,000 : 6.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 100 mW | 150°C (TJ) | - | 0.35pF @ 0V, 1MHz | - | 4V | Schottky - Single | PG-TSLP-2-19 | 0402 (1006 Metric) | - | 110 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 6.782.000 ₫ Bag | - | - | Bag | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 6.962.000 ₫ Tray | - | - | Tray | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 2.414.000 ₫ Tray | - | - | Tray | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 166.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,000 : 94.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 166.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 250 mW | -65°C ~ 150°C (TA) | - | 0.3pF @ 30V, 1MHz | 2Ohm @ 100mA, 100MHz | 200V | PIN - 1 Pair Series Connection | SOT-23-3 | TO-236-3, SC-59, SOT-23-3 | - | 10 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 833.000 ₫ Tray | - | - | Tray | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 6.782.000 ₫ Bag | - | - | Bag | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 7.122.000 ₫ Bag | - | - | Bag | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |














