Diode Zener Đơn
So sánh sản phẩm Diode Zener Đơn với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Diode Zener Đơn
Hiển thị : 9981 - 10000
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Điện áp thuận (Vf) (Tối đa) @ If | Dòng rò ngược @ Vr | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Dung sai | Kiểu lắp đặt | Điện áp - Zener (Danh định) (Vz) | Trở kháng (Tối đa) (Zzt) | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Cấp độ | Thông báo | Công suất - Tối đa | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 5 µA @ 136.8 V | -55°C ~ 150°C (TJ) | - | ±5% | Through Hole | 180 V | 1200 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 5 µA @ 136.8 V | -55°C ~ 150°C (TJ) | AEC-Q101 | ±5% | Through Hole | 180 V | 1200 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | Automotive | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 5 µA @ 152 V | -55°C ~ 150°C (TJ) | - | ±5% | Through Hole | 200 V | 1500 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() 1M200ZH DIODE ZENER 200V 1W DO204AL Taiwan Semiconductor Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 5 µA @ 152 V | -55°C ~ 150°C (TJ) | AEC-Q101 | ±5% | Through Hole | 200 V | 1500 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | Automotive | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | end of life | Tape & Reel (TR) | 1.2 V @ 200 mA | 100 µA @ 1 V | -65°C ~ 200°C (TA) | - | ±5% | Through Hole | 3.3 V | 10 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | end of life | Tape & Reel (TR) | 1.2 V @ 200 mA | 100 µA @ 1 V | -65°C ~ 200°C (TA) | - | ±5% | Through Hole | 3.6 V | 10 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | end of life | Tape & Reel (TR) | 1.2 V @ 200 mA | 50 µA @ 1 V | -65°C ~ 200°C (TA) | - | ±5% | Through Hole | 3.9 V | 9 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | end of life | Tape & Reel (TR) | 1.2 V @ 200 mA | 10 µA @ 1 V | -65°C ~ 200°C (TA) | - | ±5% | Through Hole | 4.3 V | 9 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | end of life | Tape & Reel (TR) | 1.2 V @ 200 mA | 10 µA @ 1 V | -65°C ~ 200°C (TA) | - | ±5% | Through Hole | 4.7 V | 8 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | end of life | Tape & Reel (TR) | 1.2 V @ 200 mA | 10 µA @ 1 V | -65°C ~ 200°C (TA) | - | ±5% | Through Hole | 5.1 V | 7 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | end of life | Tape & Reel (TR) | 1.2 V @ 200 mA | 10 µA @ 2 V | -65°C ~ 200°C (TA) | - | ±5% | Through Hole | 5.6 V | 5 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | end of life | Tape & Reel (TR) | 1.2 V @ 200 mA | 10 µA @ 3 V | -65°C ~ 200°C (TA) | - | ±5% | Through Hole | 6.2 V | 2 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | end of life | Tape & Reel (TR) | 1.2 V @ 200 mA | 10 µA @ 4 V | -65°C ~ 200°C (TA) | - | ±5% | Through Hole | 6.8 V | 3.5 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | end of life | Tape & Reel (TR) | 1.2 V @ 200 mA | 10 µA @ 5 V | -65°C ~ 200°C (TA) | - | ±5% | Through Hole | 7.5 V | 4 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | end of life | Tape & Reel (TR) | 1.2 V @ 200 mA | 10 µA @ 6 V | -65°C ~ 200°C (TA) | - | ±5% | Through Hole | 8.2 V | 4.5 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | end of life | Tape & Reel (TR) | 1.2 V @ 200 mA | 10 µA @ 7 V | -65°C ~ 200°C (TA) | - | ±5% | Through Hole | 9.1 V | 5 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 10 µA @ 7.6 V | -55°C ~ 150°C (TJ) | - | ±5% | Through Hole | 10 V | 7 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() 1N4740AH DIODE ZENER 10V 1W DO204AL Taiwan Semiconductor Corporation products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 5 µA @ 9.1 V | -55°C ~ 150°C (TJ) | AEC-Q101 | ±5% | Through Hole | 10 V | 9 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | Automotive | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 2.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | end of life | Tape & Reel (TR) | 1.2 V @ 200 mA | 5 µA @ 9.9 V | -65°C ~ 200°C (TA) | - | ±5% | Through Hole | 10 V | 10 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 13.000 ₫ Cut Tape (CT) 5,000 : 3.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | - | 5 µA @ 12.2 V | -55°C ~ 150°C (TJ) | - | ±5% | Through Hole | 11 V | 16 Ohms | DO-204AL (DO-41) | DO-204AL, DO-41, Axial | - | - | 1 W |



















