TRIAC
So sánh sản phẩm TRIAC với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm TRIAC
Hiển thị : 81 - 100
trong số 3,843 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Dòng điện - Giữ (Ih) (Tối đa) | Kiểu lắp đặt | Dòng điện - Kích hoạt cổng (Igt) (Tối đa) | Dòng điện - Xung không lặp lại 50, 60Hz (Itsm) | Loại Triac | Gói thiết bị nhà cung cấp | Điện áp - Kích hoạt cổng (Vgt) (Tối đa) | Gói / Vỏ | Cấp độ | Cấu hình | Dòng điện - Trạng thái Bật (It (RMS)) (Tối đa) | Điện áp - Trạng thái Tắt | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 49.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 35 mA | Surface Mount | 25 mA | 100A, 120A | Standard | TO-263 (D2PAK) | 1.3 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 10 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 45.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 50 mA | Surface Mount | 50 mA | 100A, 120A | Standard | TO-263 (D2PAK) | 1.3 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 10 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 47.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 50 mA | Surface Mount | 50 mA | 100A, 120A | Standard | TO-263 (D2PAK) | 1.3 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 10 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 44.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 50 mA | Surface Mount | 50 mA | 110A, 120A | Alternistor - Snubberless | TO-263 (D2PAK) | 1.3 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 10 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 35 mA | Through Hole | 25 mA | 100A, 120A | Standard | TO-220 Non-Isolated Tab | 1.3 V | TO-220-3 | - | Single | 10 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 50 mA | Through Hole | 50 mA | 100A, 120A | Standard | TO-220 Non-Isolated Tab | 1.3 V | TO-220-3 | - | Single | 10 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 48.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 50 mA | Surface Mount | 50 mA | 110A, 120A | Alternistor - Snubberless | TO-263 (D2PAK) | 1.3 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 12 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 70 mA | Through Hole | 50 mA | 167A, 200A | Standard | TO-220 Isolated Tab | 2 V | TO-220-3 Isolated Tab | - | Single | 15 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 53.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 70 mA | Surface Mount | 50 mA | 167A, 200A | Standard | TO-263 (D2PAK) | 2 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 15 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 55.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 70 mA | Surface Mount | 50 mA | 167A, 200A | Standard | TO-263 (D2PAK) | 2 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 15 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 70 mA | Through Hole | 50 mA | 167A, 200A | Standard | TO-220 Non-Isolated Tab | 2 V | TO-220-3 | - | Single | 15 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 59.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 35 mA | Surface Mount | 20 mA | 167A, 200A | Alternistor - Snubberless | TO-263 (D2PAK) | 1.3 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 16 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 57.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 50 mA | Surface Mount | 35 mA | 167A, 200A | Alternistor - Snubberless | TO-263, Power | 1.3 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 16 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 54.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 70 mA | Surface Mount | 80 mA | 167A, 200A | Alternistor - Snubberless | TO-263 (D2PAK) | 1.3 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 16 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 68.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 100 mA | Surface Mount | 50 mA | 167A, 200A | Standard | TO-263 (D2PAK) | 1.3 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 25 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 70.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 100 mA | Surface Mount | 50 mA | 167A, 200A | Standard | TO-263 (D2PAK) | 1.3 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 25 A | 1 kV | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 40.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 100 mA | Through Hole | 80 mA | 208A, 250A | Alternistor - Snubberless | TO-220 Isolated Tab | 1.3 V | TO-220-3 Isolated Tab, Formed Leads | - | Single | 25 A | 400 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 100 mA | Through Hole | 80 mA | 208A, 250A | Alternistor - Snubberless | TO-220 Isolated Tab | 1.3 V | TO-220-3 Isolated Tab, Formed Leads | - | Single | 25 A | 400 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 48.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 100 mA | Surface Mount | 50 mA | 167A, 200A | Standard | TO-263 (D2PAK) | 1.3 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 25 A | 400 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 55.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 125°C (TJ) | - | 100 mA | Surface Mount | 80 mA | 208A, 250A | Alternistor - Snubberless | TO-263 (D2PAK) | 1.3 V | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | - | Single | 25 A | 400 V |



















