Mảng FET, MOSFET
So sánh sản phẩm Mảng FET, MOSFET với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Mảng FET, MOSFET
Hiển thị : 1 - 20
trong số 6,746 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Công nghệ | Công suất - Tối đa | Điện áp Drain đến Source (Vdss) | Dòng điện - Dòng liên tục (Id) @ 25°C | Điện dung đầu vào (Ciss) (Tối đa) @ Vds | Rds Bật (Tối đa) @ Id, Vgs | Điện tích cổng (Qg) (Tối đa) @ Vgs | Vgs(th) (Tối đa) @ Id | Kiểu lắp đặt | Tính năng FET | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Cấp độ | Thông báo | Cấu hình | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 11,743 Còn hàng | 1 : 54.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,000 : 15.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 54.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -55°C ~ 150°C (TJ) | - | MOSFET (Metal Oxide) | 3.1W (Ta), 21W (Tc), 3.1W (Ta), 45W (Tc) | 30V | 18.5A (Ta), 49A (Tc), 30A (Ta), 85A (Tc) | 820pF @ 15V, 2555pF @ 15V | 5.3mOhm @ 20A, 10V, 2mOhm @ 20A, 10V | 20nC @ 10V, 52nC @ 10V | 2.1V @ 250µA, 1.9V @ 250µA | Surface Mount | - | 8-DFN (5x6) | 8-PowerSMD, Flat Leads | - | - | 2 N-Channel (Dual) Asymmetrical | |
![]() AONX38168 MOSFET 2N-CH 25V 25A 8DFN Alpha & Omega Semiconductor Inc. products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 28.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 150°C (TJ) | - | MOSFET (Metal Oxide) | 3.1W (Ta), 20W (Tc), 3.2W (Ta), 69W (Tc) | 25V | 25A (Ta), 62A (Tc), 50A (Ta), 85A (Tc) | 1150pF @ 12.5V, 4520pF @ 12.5V | 3.3mOhm @ 20A, 10V, 0.8mOhm @ 20A, 10V | 24nC @ 10V, 85nC @ 10V | 1.9V @ 250µA, 1.8V @ 250µA | Surface Mount | - | 8-DFN (5x6) | 8-VDFN Exposed Pad | - | - | 2 N-Channel (Dual) Asymmetrical | |
![]() | 836 Còn hàng | 1 : 48.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,000 : 13.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 48.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -55°C ~ 150°C (TJ) | - | MOSFET (Metal Oxide) | 3.1W (Ta), 21W (Tc), 3.1W (Ta), 31.5W (Tc) | 30V | 18.5A (Ta), 49A (Tc), 27A (Ta), 85A (Tc) | 820pF @ 15V, 1890pF @ 15V | 5.3mOhm @ 20A, 10V, 2.6mOhm @ 20A, 10V | 20nC @ 10V, 40nC @ 10V | 2.1V @ 250µA, 1.9V @ 250µA | Surface Mount | - | 8-DFN (5x6) | 8-PowerSMD, Flat Leads | - | - | 2 N-Channel (Dual) Asymmetrical | |
![]() | 2,742 Còn hàng | 1 : 40.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,000 : 11.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 40.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | -55°C ~ 150°C (TJ) | - | MOSFET (Metal Oxide) | 2W (Ta) | 30V | 9A (Ta) | 1995pF @ 15V | 16mOhm @ 9A, 10V | 51nC @ 10V | 2.3V @ 250µA | Surface Mount | - | 8-SOIC | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | - | 2 P-Channel (Dual) | |
![]() | 1,730 Còn hàng | 1 : 93.000 ₫ Cut Tape (CT) 1,000 : 54.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 93.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 175°C (TJ) | AEC-Q100 | MOSFET (Metal Oxide) | - | 80V | 40A (Tc) | 1750pF @ 25V, 2600pF @ 25V | 7.8mOhm @ 6A, 10V, 6mOhm @ 6A, 10V | 40nC @ 10V, 45nC @ 10V | 4V @ 1mA | Surface Mount | - | PowerSSO-36 TP | 36-PowerBFSOP (0.295", 7.50mm Width) | Automotive | - | 4 N-Channel (Half Bridge) | |
![]() 2N7002DW-13-G MOSFET 2N-CH 60V SOT-363 Diodes Incorporated products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 150°C | - | MOSFET (Metal Oxide) | 3W (Ta) | 60V | 6A (Ta) | 2300pF @ 10V | 50mOhm @ 3A, 10V | 37nC @ 10V | 2.5V @ 1mA | Surface Mount | Logic Level Gate, 4.5V Drive | 8-SOP | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | - | 2 P-Channel (Dual) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 150°C | - | MOSFET (Metal Oxide) | 3W (Ta) | 60V | 5A (Ta) | 520pF @ 10V | 58mOhm @ 3A, 10V | - | 2.2V @ 1mA | Surface Mount | Logic Level Gate, 4V Drive | 8-SOP | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | - | 2 N-Channel (Dual) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 150°C | - | MOSFET (Metal Oxide) | 1.5W (Ta) | 30V | 7.5A (Ta), 8A (Ta) | 630pF @ 10V, 1330pF @ 10V | 24mOhm @ 3.75A, 10V, 22mOhm @ 4A, 10V | 4.6nC @ 4.5V, 11nC @ 4.5V | 2.5V @ 1mA | Surface Mount | Logic Level Gate, 4.5V Drive | 8-SOP | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | - | 2 N-Channel (Dual), Schottky | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 150°C | - | MOSFET (Metal Oxide) | 1.15W (Ta) | 12V | 2.5A (Ta) | 220pF @ 10V | 130mOhm @ 1.5A, 4.5V | 1.9nC @ 4V | 1.5V @ 1mA | Surface Mount | Logic Level Gate, 1.8V Drive | SC-95 | SC-95 | - | - | 2 P-Channel (Dual) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 150°C | - | MOSFET (Metal Oxide) | 1.15W (Ta) | 20V | 2A (Ta) | 272pF @ 10V | 135mOhm @ 1A, 4.5V | 2.3nC @ 4V | 1.5V @ 1mA | Surface Mount | Logic Level Gate, 1.8V Drive | SC-95 | SC-95 | - | - | 2 P-Channel (Dual) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 150°C | - | MOSFET (Metal Oxide) | 1.3W (Ta) | 20V | 6A (Ta) | 542pF @ 10V | 35mOhm @ 3A, 4.5V | 8.6nC @ 4V | 1.5V @ 1mA | Surface Mount | Logic Level Gate, 2.5V Drive | 4-EFLIP-LGA (1.62x1.62) | 4-XFBGA | - | - | 2 N-Channel (Dual) Common Drain | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 150°C | - | MOSFET (Metal Oxide) | 200mW (Ta) | 60V | 100mA (Ta) | 20pF @ 10V | 2.7Ohm @ 100mA, 10V | 2nC @ 10V | 2.5V @ 250µA | Surface Mount | Logic Level Gate, 4.5V Drive | SC-88 | 6-TSSOP, SC-88, SOT-363 | - | - | 2 N-Channel (Dual), Schottky | |
![]() | 3,611 Còn hàng | 1 : 198.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 198.000 ₫ Digi-Reel® 3,300 : 151.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | -55°C ~ 150°C (TJ) | - | MOSFET (Metal Oxide) | - | 500V | - | 55pF @ 25V, 70pF @ 25V | 60Ohm @ 50mA, 10V | - | 4V @ 1mA | Surface Mount | - | 8-SOIC | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | - | N and P-Channel | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 19.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 150°C (TJ) | - | MOSFET (Metal Oxide) | 1.8W | 20V | 5.9A | 1880pF @ 10V | 25mOhm @ 5.9A, 4.5V | 22.1nC @ 5V | 700mV @ 250µA (Min) | Surface Mount | Logic Level Gate | 8-SO | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | - | 2 N-Channel (Dual) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 19.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 150°C (TJ) | - | MOSFET (Metal Oxide) | 1.81W | 30V | 6.5A | 1890pF @ 15V | 20mOhm @ 12.6A, 10V | 36.8nC @ 10V | 1V @ 250µA (Min) | Surface Mount | Logic Level Gate | 8-SO | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | - | 2 N-Channel (Dual) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 11.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 150°C (TJ) | - | MOSFET (Metal Oxide) | 1.8W | 30V | 4.9A | 796pF @ 25V | 35mOhm @ 9A, 10V | 17.5nC @ 10V | 1V @ 250µA (Min) | Surface Mount | Logic Level Gate | 8-SO | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | - | - | 2 N-Channel (Dual) |













