IGBT đơn
So sánh sản phẩm IGBT đơn với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm IGBT đơn
Hiển thị : 1 - 20
trong số 4,292 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Chứng nhận | Loại đầu vào | Thời gian phục hồi ngược (trr) | Kiểu lắp đặt | Vce(bão hòa) (Tối đa) @ Vge, Ic | Gói thiết bị nhà cung cấp | Loại IGBT | Gói / Vỏ | Td (bật/tắt) @ 25°C | Năng lượng chuyển mạch | Điều kiện thử nghiệm | Điện tích cổng | Cấp độ | Dòng điện - Bộ thu (Ic) (Tối đa) | Điện áp - Đánh thủng Bộ thu Phát (Tối đa) | Dòng điện - Bộ thu Xung (Icm) | Công suất - Tối đa | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 34 Còn hàng | 1 : 140.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -55°C ~ 175°C (TJ) | - | Standard | 140 ns | Through Hole | 2V @ 15V, 40A | TO-247 Long Leads | Trench Field Stop | TO-247-3 | -/125ns | 410µJ (off) | 400V, 40A, 4.7Ohm, 15V | 153 nC | - | 72 A | 650 V | 120 A | 227 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 35.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -55°C ~ 150°C (TJ) | - | Standard | 266 ns | Through Hole | 1.95V @ 15V, 20A | TO-220F | - | TO-220-3 Full Pack | 23ns/135ns | 450µJ (on), 260µJ (off) | 400V, 20A, 15Ohm, 15V | 52 nC | - | 40 A | 650 V | 60 A | 45 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 127.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -55°C ~ 175°C (TJ) | - | Standard | - | Through Hole | 2.1V @ 15V, 50A | TO-247-3 | - | TO-247-3 | 19ns/93ns | 410µJ (on), 88µJ (off) | 400V, 25A, 4.7Ohm, 15V | 99 nC | - | 100 A | 650 V | 200 A | 268 W | |
![]() | 20,800 Còn hàng | 800 : 29.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 95.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 95.000 ₫ Digi-Reel® 800 : 34.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | -55°C ~ 175°C (TJ) | AEC-Q101 | Logic | 1.9 µs | Surface Mount | 1.25V @ 4V, 6A | TO-263 (D2PAK) | - | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | 900ns/4.8µs | - | 5V, 470Ohm | 21 nC | Automotive | 41 A | 400 V | - | 150 W | |
![]() | 667 Còn hàng | 1 : 92.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 92.000 ₫ Digi-Reel® 800 : 33.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | -55°C ~ 175°C (TJ) | AEC-Q101 | Logic | 2.1 µs | Surface Mount | 1.65V @ 4V, 6A | TO-263 (D2PAK) | - | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | 700ns/4.8µs | - | 14V, 1Ohm | 17 nC | Automotive | 21 A | 400 V | - | 150 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 116.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -55°C ~ 175°C (TJ) | - | Standard | - | Through Hole | 2V @ 15V, 40A | TO-247 Long Leads | Trench Field Stop | TO-247-3 | -/210ns | 190µJ (off) | 400V, 40A, 22Ohm, 15V | 114 nC | - | 80 A | 650 V | 120 A | 238 W | |
![]() | 212 Còn hàng | 1 : 127.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -55°C ~ 175°C (TJ) | - | Standard | - | Through Hole | 2V @ 15V, 50A | TO-247 Long Leads | Trench Field Stop | TO-247-3 | -/260ns | 284µJ (off) | 400V, 50A, 22Ohm, 15V | 158 nC | - | 100 A | 650 V | 150 A | 300 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 150°C (TJ) | - | Standard | 100 ns | Through Hole | 1.95V @ 15V, 30A | TO-247A | Trench | TO-247-3 | 54ns/136ns | - | 300V, 30A, 10Ohm, 15V | 87 nC | - | 60 A | 600 V | 180 A | 208.3 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 175°C (TJ) | - | Standard | - | Through Hole | 1.68V @ 15V, 30A | TO-3PF | Trench | TO-3PFM, SC-93-3 | 35ns/120ns | 330µJ (on), 760µJ (off) | 400V, 30A, 10Ohm, 15V | 72 nC | - | 60 A | 650 V | 225 A | 63.5 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -40°C ~ 150°C (TJ) | - | Logic | - | Through Hole | 1.85V @ 0V, 20A | PG-TO247-6 | Trench Field Stop | TO-247-6 | 668ns/2.034µs | -, 1.2mJ (off) | - | - | - | 40 A | 1350 V | 60 A | 288 W | |
![]() | 381 Còn hàng | 1 : 97.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 175°C (TJ) | - | Standard | - | Through Hole | 1.85V @ 15V, 30A | PG-TO247-3 | Trench Field Stop | TO-247-3 | -/330ns | 1.1mJ (off) | 600V, 30A, 10Ohm, 15V | 235 nC | - | 60 A | 1200 V | 90 A | 330 W | |
![]() | 264 Còn hàng | 1 : 111.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 175°C (TJ) | - | Standard | - | Through Hole | 1.95V @ 15V, 30A | PG-TO247-3 | Trench Field Stop | TO-247-3 | -/310ns | 1.4mJ (off) | 600V, 30A, 10Ohm, 15V | 235 nC | - | 60 A | 1350 V | 90 A | 330 W | |
![]() | 742 Còn hàng | 1 : 122.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 175°C (TJ) | - | Standard | - | Through Hole | 2.15V @ 15V, 30A | PG-TO247-3 | - | TO-247-3 | -/290ns | -, 350µJ (off) | 600V, 30A, 10Ohm, 15V | 205 nC | - | 60 A | 1600 V | 90 A | 263 W | |
![]() | 5,339 Còn hàng | 1 : 131.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 175°C (TJ) | - | Standard | - | Through Hole | 1.85V @ 15V, 40A | PG-TO247-3 | Trench Field Stop | TO-247-3 | -/420ns | 1.6mJ (off) | 600V, 40A, 10Ohm, 15V | 310 nC | - | 80 A | 1200 V | 120 A | 394 W | |
![]() | 430 Còn hàng | 1 : 124.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 175°C (TJ) | - | Standard | - | Through Hole | 1.95V @ 15V, 40A | PG-TO247-3 | Trench Field Stop | TO-247-3 | -/410ns | 2mJ (off) | 600V, 40A, 10Ohm, 15V | 305 nC | - | 80 A | 1350 V | 120 A | 394 W | |
![]() | 240 Còn hàng | 1 : 265.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 175°C (TJ) | - | Standard | 91 ns | Through Hole | 2V @ 15V, 50A | PG-TO247-3-AI | Trench Field Stop | TO-247-3 | 28ns/305ns | 1.5mJ (on), 1.42mJ (off) | 400V, 50A, 7Ohm, 15V | 290 nC | - | 73 A | 600 V | 150 A | 164 W | |
![]() | 200 Còn hàng | 1 : 305.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -40°C ~ 175°C (TJ) | - | Standard | 107 ns | Through Hole | 2V @ 15V, 75A | PG-TO247-3-AI | Trench Field Stop | TO-247-3 | 33ns/340ns | 2.7mJ (on), 2.35J (off) | 400V, 75A, 5Ohm, 15V | 440 nC | - | 80 A | 600 V | 225 A | 178 W | |
![]() | 355 Còn hàng | 1 : 300.000 ₫ Tube | - | end of life | Tube | -40°C ~ 175°C (TJ) | - | Standard | 107 ns | Through Hole | 2.3V @ 15V, 75A | PG-TO247-3-AI | Trench Field Stop | TO-247-3 | 32ns/210ns | 2.65mJ (on), 1.3mJ (off) | 400V, 75A, 5Ohm, 15V | 440 nC | - | 77 A | 600 V | 300 A | 178 W | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 800 : 55.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 175°C (TJ) | AEC-Q101 | Standard | 245 ns | Surface Mount | 2.1V @ 15V, 30A | TO-263 (D2PAK) | - | TO-263-3, D2PAK (2 Leads + Tab), TO-263AB | 14.5ns/63.2ns | - | 400V, 30A, 6Ohm, 15V | 56 nC | Automotive | 60 A | 650 V | 120 A | 220 W | |
![]() | 866 Còn hàng | 1 : 312.000 ₫ Tube | - | - | Tube | -55°C ~ 175°C (TJ) | - | Standard | - | Through Hole | 1.95V @ 15V, 60A | TO-247-3 | - | TO-247-3 Variant | 52ns/296ns | - | 600V, 60A, 10Ohm, 15V | 311 nC | - | 120 A | 1200 V | 240 A | 517 W |


















