Transistor RF lưỡng cực
So sánh sản phẩm Transistor RF lưỡng cực với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Transistor RF lưỡng cực
Hiển thị : 1 - 20
trong số 1,746 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Hệ số nhiễu (dB Typ @ f) | Chứng nhận | Độ lợi | Công suất - Tối đa | Kiểu lắp đặt | Loại Transistor | Dòng điện - Cực thu (Ic) (Tối đa) | Điện áp - Đánh thủng cực thu phát (Tối đa) | Độ lợi dòng DC (hFE) (Tối thiểu) @ Ic, Vce | Tần số chuyển tiếp | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Cấp độ | Thông báo | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 6.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 150°C (TJ) | 4.5dB @ 500MHz | - | - | 330mW | Surface Mount | NPN | 25mA | 15V | 70 @ 2mA, 1V | 1.3GHz | SOT-323 | SC-70, SOT-323 | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 6.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 200°C (TJ) | 5dB @ 500MHz | - | 53dB | 350mW | Through Hole | NPN | 50mA | 15V | 25 @ 2mA, 1V | 1.3GHz | E-Line (TO-92 compatible) | E-Line-3, Formed Leads | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 6.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 200°C (TJ) | 5dB @ 500MHz | - | 53dB | 350mW | Through Hole | NPN | 50mA | 15V | 25 @ 2mA, 1V | 1.3GHz | E-Line (TO-92 compatible) | E-Line-3, Formed Leads | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 16000 : 5.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | obsolete | Tape & Box (TB) | -55°C ~ 200°C (TJ) | 5dB @ 500MHz | - | 53dB | 350mW | Through Hole | NPN | 50mA | 15V | 25 @ 2mA, 1V | 1.3GHz | E-Line (TO-92 compatible) | E-Line-3, Formed Leads | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10000 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 150°C (TJ) | 4.5dB @ 200MHz | - | 15dB | 330mW | Surface Mount | NPN | 50mA | 12V | 25 @ 3mA, 1V | 2GHz | SOT-23-3 | TO-236-3, SC-59, SOT-23-3 | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10000 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 150°C (TJ) | 6dB @ 60MHz | - | 15dB | 330mW | Surface Mount | NPN | 100mA | 15V | 20 @ 3mA, 1V | 600MHz | SOT-23-3 | TO-236-3, SC-59, SOT-23-3 | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10000 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 150°C (TJ) | 3dB ~ 5dB @ 500MHz | - | - | 330mW | Surface Mount | NPN | 25mA | 25V | 60 @ 4mA, 10V | 650MHz | SOT-23-3 | TO-236-3, SC-59, SOT-23-3 | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3000 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 150°C (TJ) | 6dB @ 60MHz | - | - | 330mW | Surface Mount | NPN | 100mA | 15V | 100 @ 3mA, 1V | 600MHz | SOT-23-3 | TO-236-3, SC-59, SOT-23-3 | - | - | |
![]() BFQ31ATC RF TRANS NPN 15V 600MHZ SOT-23-3 Diodes Incorporated products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | 10000 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 150°C (TJ) | 6dB @ 60MHz | - | - | 330mW | Surface Mount | NPN | 100mA | 15V | 100 @ 3mA, 1V | 600MHz | SOT-23-3 | TO-236-3, SC-59, SOT-23-3 | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 10000 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 150°C (TJ) | 4.5dB @ 500MHz | - | - | 330mW | Surface Mount | NPN | 25mA | 15V | 70 @ 2mA, 1V | 1.3GHz | SOT-23-3 | TO-236-3, SC-59, SOT-23-3 | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -65°C ~ 150°C (TJ) | - | - | - | 350mW | Surface Mount | NPN | - | 25V | 60 @ 4mA, 10V | 650MHz | SOT-23 | TO-236-3, SC-59, SOT-23-3 | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -65°C ~ 150°C (TJ) | - | - | - | 350mW | Surface Mount | NPN | - | 25V | 60 @ 4mA, 10V | 650MHz | SOT-23 | TO-236-3, SC-59, SOT-23-3 | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -65°C ~ 150°C (TJ) | - | - | - | 350mW | Surface Mount | NPN | - | 25V | 60 @ 4mA, 10V | 650MHz | Die | Die | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -65°C ~ 150°C (TJ) | - | - | - | 350mW | Through Hole | NPN | - | 25V | 60 @ 4mA, 10V | 650MHz | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -65°C ~ 150°C (TJ) | - | - | - | 350mW | Surface Mount | NPN | - | 25V | 60 @ 4mA, 10V | 650MHz | Die | Die | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -65°C ~ 150°C (TJ) | - | - | - | 350mW | Surface Mount | NPN | - | 25V | 60 @ 4mA, 10V | 650MHz | Die | Die | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 2.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | obsolete | Tape & Box (TB) | - | - | - | - | 350mW | Through Hole | NPN | 50mA | 40V | 65 @ 1mA, 10V | 1.1GHz | TO-92-3 | TO-226-3, TO-92-3 (TO-226AA) Formed Leads | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 2.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | obsolete | Tape & Box (TB) | - | - | - | - | 350mW | Through Hole | NPN | 50mA | 40V | 65 @ 1mA, 10V | 1.1GHz | TO-92-3 | TO-226-3, TO-92-3 (TO-226AA) Formed Leads | - | - | |
0 Đặt hàng sau | 2000 : 5.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 150°C (TJ) | - | - | - | 350mW | Through Hole | NPN | 30mA | 20V | 67 @ 1mA, 10V | - | TO-92-3 | TO-226-3, TO-92-3 (TO-226AA) | - | - |















