Vật liệu in 3D
So sánh sản phẩm Vật liệu in 3D với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Vật liệu in 3D
Hiển thị : 81 - 100
trong số 1,232 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Màu sắc | Tính năng | Độ bền kéo | Mật độ | Chất liệu dây tóc | Đường kính dây tóc | Độ bền uốn | Trọng lượng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 Đặt hàng sau | 1 : 909.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 235°C ~ 245°C | Gray | - | - | - | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | 0.118" (3.00mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 909.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 235°C ~ 245°C | Green (LulzBot Green) | - | - | - | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | 0.112" (2.85mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 909.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 235°C ~ 245°C | Natural | - | - | - | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | 0.112" (2.85mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 909.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 235°C ~ 245°C | Orange | - | - | - | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | 0.118" (3.00mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
5 Còn hàng | 1 : 909.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 235°C ~ 245°C | Red | - | - | - | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | 0.118" (3.00mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
3 Còn hàng | 1 : 909.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 235°C ~ 245°C | White | - | - | - | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | 0.118" (3.00mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
2 Còn hàng | 1 : 1.039.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | Yellow | - | - | - | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | 0.112" (2.85mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 1.116.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 235°C ~ 245°C | Black | - | - | - | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | 0.112" (2.85mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
9 Còn hàng | 1 : 1.116.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 235°C ~ 245°C | Blue | - | - | - | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | 0.112" (2.85mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
4 Còn hàng | 1 : 1.116.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 235°C ~ 245°C | Natural | - | - | - | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | 0.112" (2.85mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 1.116.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 235°C ~ 245°C | White | - | - | - | ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) | 0.112" (2.85mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 230°C ~ 240°C | Gray | - | - | - | TPC (Thermoplastic Copolyester) | 0.112" (2.85mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 1.429.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 230°C ~ 240°C | Green (LulzBot Green) | - | - | - | TPC (Thermoplastic Copolyester) | 0.112" (2.85mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 1.429.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 230°C ~ 240°C | Green | - | - | - | TPC (Thermoplastic Copolyester) | 0.112" (2.85mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 1.429.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 230°C ~ 240°C | Orange | - | - | - | TPC (Thermoplastic Copolyester) | 0.112" (2.85mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 1.429.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 230°C ~ 240°C | Red | - | - | - | TPC (Thermoplastic Copolyester) | 0.112" (2.85mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 1.429.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 230°C ~ 240°C | Yellow | - | - | - | TPC (Thermoplastic Copolyester) | 0.112" (2.85mm) | - | 2.205 lb (1.00 kg) | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 1.688.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 230°C | Red | - | - | - | TPU (Thermoplastic Polyurethane) | 0.118" (3.00mm) | - | 1.653 lb (750.0 g) | ||
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 230°C | Pink | - | - | - | TPU (Thermoplastic Polyurethane) | 0.112" (2.85mm) | - | 1.653 lb (750.0 g) | ||
0 Đặt hàng sau | 1 : 1.688.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | 230°C | Orange | - | - | - | TPU (Thermoplastic Polyurethane) | 0.112" (2.85mm) | - | 1.653 lb (750.0 g) |



















