Bộ dao động
So sánh sản phẩm Bộ dao động với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ dao động
Hiển thị : 1 - 20
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Dòng Điện - Cấp (Tối Đa) | Bộ cộng hưởng cơ bản | Nhiệt độ hoạt động | Độ ổn định tần số | Điện áp - Nguồn cấp | Kích thước / Kích thước | Kiểu lắp đặt | Xếp hạng | Đầu ra | Gói thiết bị nhà cung cấp | Dòng điện - Cấp nguồn (Tắt) (Tối đa) | Chiều cao - Khi ngồi (Tối đa) | Gói / Vỏ | Loại | Chức năng | Thông báo | Dải kéo tuyệt đối (APR) | Băng thông trải phổ | Tần số | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 2.384.000 ₫ Strip | - | - | Strip | 289mA | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±10ppb | 3.3V | 0.587" L x 0.382" W (14.90mm x 9.70mm) | Surface Mount | - | CMOS | - | - | 0.276" (7.00mm) | 6-SMD, No Lead | VCOCXO | - | - | ±700ppb | - | 20 MHz | |
![]() | 50 Còn hàng | 1 : 2.384.000 ₫ Strip | - | - | Strip | 289mA | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±10ppb | 3.3V | 0.587" L x 0.382" W (14.90mm x 9.70mm) | Surface Mount | - | CMOS | - | - | 0.276" (7.00mm) | 6-SMD, No Lead | OCXO | - | - | - | - | 20 MHz | |
![]() | 24 Còn hàng | 1 : 2.446.000 ₫ Strip | - | - | Strip | 289mA | Crystal | -20°C ~ 70°C | ±10ppb | 3.3V | 0.800" L x 0.500" W (20.32mm x 12.70mm) | Surface Mount | - | CMOS | - | - | 0.433" (11.00mm) | 14-SMD, No Lead, 4 Leads | VCOCXO | - | - | ±700ppb | - | 10 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 2.446.000 ₫ Strip | - | - | Strip | 289mA | Crystal | -20°C ~ 70°C | ±10ppb | 3.3V | 0.800" L x 0.500" W (20.32mm x 12.70mm) | Surface Mount | - | CMOS | - | - | 0.433" (11.00mm) | 14-SMD, No Lead, 4 Leads | VCOCXO | - | - | ±700ppb | - | 12.8 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 2.446.000 ₫ Strip | - | - | Strip | 289mA | Crystal | -20°C ~ 70°C | ±10ppb | 3.3V | 0.800" L x 0.500" W (20.32mm x 12.70mm) | Surface Mount | - | CMOS | - | - | 0.433" (11.00mm) | 14-SMD, No Lead, 4 Leads | VCOCXO | - | - | ±700ppb | - | 19.44 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 50 : 2.124.000 ₫ Strip | - | - | Strip | 289mA | Crystal | -20°C ~ 70°C | ±10ppb | 3.3V | 0.800" L x 0.500" W (20.32mm x 12.70mm) | Surface Mount | - | CMOS | - | - | 0.433" (11.00mm) | 14-SMD, No Lead, 4 Leads | VCOCXO | - | - | ±700ppb | - | 25 MHz | |
![]() | 50 Còn hàng | 1 : 2.446.000 ₫ Strip | - | - | Strip | 289mA | Crystal | -20°C ~ 70°C | ±10ppb | 3.3V | 0.800" L x 0.500" W (20.32mm x 12.70mm) | Surface Mount | - | CMOS | - | - | 0.433" (11.00mm) | 14-SMD, No Lead, 4 Leads | OCXO | - | - | - | - | 10 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 50 : 2.066.000 ₫ Strip | - | - | Strip | 289mA | Crystal | -20°C ~ 70°C | ±10ppb | 3.3V | 0.800" L x 0.500" W (20.32mm x 12.70mm) | Surface Mount | - | CMOS | - | - | 0.433" (11.00mm) | 14-SMD, No Lead, 4 Leads | OCXO | - | - | - | - | 12.8 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 50 : 2.066.000 ₫ Strip | - | - | Strip | 289mA | Crystal | -20°C ~ 70°C | ±10ppb | 3.3V | 0.800" L x 0.500" W (20.32mm x 12.70mm) | Surface Mount | - | CMOS | - | - | 0.433" (11.00mm) | 14-SMD, No Lead, 4 Leads | OCXO | - | - | - | - | 19.44 MHz | |
![]() | 7 Còn hàng | 1 : 2.446.000 ₫ Strip | - | - | Strip | 289mA | Crystal | -20°C ~ 70°C | ±10ppb | 3.3V | 0.800" L x 0.500" W (20.32mm x 12.70mm) | Surface Mount | - | CMOS | - | - | 0.433" (11.00mm) | 14-SMD, No Lead, 4 Leads | OCXO | - | - | - | - | 25 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 1.526.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 289mA | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±10ppb | 3.3V | 0.587" L x 0.382" W (14.90mm x 9.70mm) | Surface Mount | - | CMOS | - | - | 0.276" (7.00mm) | 6-SMD, No Lead | VCOCXO | - | - | ±700ppb | - | 20 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 1.906.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 289mA | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±10ppb | 3.3V | 0.587" L x 0.382" W (14.90mm x 9.70mm) | Surface Mount | - | CMOS | - | - | 0.276" (7.00mm) | 6-SMD, No Lead | OCXO | - | - | - | - | 20 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 1.526.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 289mA | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±10ppb | 3.3V | 0.587" L x 0.382" W (14.90mm x 9.70mm) | Surface Mount | - | CMOS | - | - | 0.276" (7.00mm) | 6-SMD, No Lead | OCXO | - | - | - | - | 20 MHz | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 1.839.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 289mA | Crystal | -20°C ~ 70°C | ±10ppb | 3.3V | 0.800" L x 0.500" W (20.32mm x 12.70mm) | Surface Mount | - | CMOS | - | - | 0.433" (11.00mm) | 14-SMD, No Lead, 4 Leads | VCOCXO | - | - | ±700ppb | - | 10 MHz | |
![]() VTC2-J11C-10M0000000 VTC2-J11C-10M0000000 Microchip Technology products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() VTC2-J11D-25M0000000 VTC2-J11D-25M0000000 Microchip Technology products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() VTC2-J11E-20M0000000 VTC2-J11E-20M0000000 Microchip Technology products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() VTC2-J21E-20M0000000 VTC2-J21E-20M0000000 Microchip Technology products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() VTC4-B1AA-10M0000000 VTC4-B1AA-10M0000000 Microchip Technology products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() VTC4-B21C-26M0000000 VTC4-B21C-26M0000000 Microchip Technology products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |














