Bộ dao động có thể cấu hình/chọn chân
So sánh sản phẩm Bộ dao động có thể cấu hình/chọn chân với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ dao động có thể cấu hình/chọn chân
Hiển thị : 1 - 20
trong số 4,495 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Dòng Điện - Cấp (Tối Đa) | Tần số - Đầu ra 3 | Tần số - Đầu ra 4 | Bộ cộng hưởng cơ bản | Nhiệt độ hoạt động | Độ ổn định tần số | Điện áp - Nguồn cấp | Chiều cao | Kích thước / Kích thước | Xếp hạng | Đầu ra | Gói thiết bị nhà cung cấp | Tần số - Đầu ra 1 | Tần số - Đầu ra 2 | Gói / Vỏ | Loại | Chức năng | Dòng điện - Nguồn (Tắt) (Tối đa) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 1.018.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 157mA | - | - | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±20ppm | 1.8V, 2.5V, 3.3V | 0.052" (1.33mm) | 0.276" L x 0.197" W (7.00mm x 5.00mm) | - | CML | 8-SMD (7x5) | 2.875GHz, 2.877875GHz, 2.88363075GHz, 2.89516527GHz | - | 8-SMD, No Lead | XO (Standard) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 346.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 167mA | - | - | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±20ppm | 1.8V, 2.5V, 3.3V | 0.056" (1.43mm) | 0.276" L x 0.197" W (7.00mm x 5.00mm) | - | LVDS | 6-SMD (7x5) | 296.703296MHz, 297MHz | - | 6-SMD, No Lead | VCXO | Enable/Disable | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 1.222.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 170mA | - | - | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±20ppm | 2.5V, 3.3V | 0.052" (1.33mm) | 0.197" L x 0.126" W (5.00mm x 3.20mm) | - | LVPECL | - | 1.7470308GHz, 1.9868193MHz, 2.0484792GHz, 2.0575434GHz | - | 8-SMD, No Lead | VCXO | Enable/Disable | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 1.018.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 157mA | - | - | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±20ppm | 1.8V, 2.5V, 3.3V | 0.052" (1.33mm) | 0.197" L x 0.126" W (5.00mm x 3.20mm) | - | CML | - | 2.875GHz, 2.877875GHz, 2.88363075GHz, 2.89516527GHz | - | 8-SMD, No Lead | XO (Standard) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 1.222.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 170mA | - | - | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±20ppm | 2.5V, 3.3V | 0.052" (1.33mm) | 0.276" L x 0.197" W (7.00mm x 5.00mm) | - | LVPECL | 8-SMD (7x5) | 10MHz | - | 8-SMD, No Lead | VCXO | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 885.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 160mA | - | - | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±20ppm | 2.5V, 3.3V | 0.056" (1.43mm) | 0.276" L x 0.197" W (7.00mm x 5.00mm) | - | LVPECL | 6-SMD (7x5) | 500MHz, 3GHz | - | 6-SMD, No Lead | XO (Standard) | Enable/Disable | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 231.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 135mA | - | - | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±20ppm | 1.8V, 2.5V, 3.3V | 0.056" (1.43mm) | 0.276" L x 0.197" W (7.00mm x 5.00mm) | - | CMOS | 6-SMD (7x5) | 72MHz, 72.0896MHz | - | 6-SMD, No Lead | XO (Standard) | Enable/Disable | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 885.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 157mA | - | - | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±20ppm | 1.8V, 2.5V, 3.3V | 0.056" (1.43mm) | 0.276" L x 0.197" W (7.00mm x 5.00mm) | - | LVDS | 6-SMD (7x5) | 1.65GHz, 2.247GHz | - | 6-SMD, No Lead | XO (Standard) | Enable/Disable | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 331.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 135mA | - | - | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±20ppm | 1.8V, 2.5V, 3.3V | 0.052" (1.33mm) | 0.197" L x 0.126" W (5.00mm x 3.20mm) | - | CMOS | - | 10MHz, 20MHz | - | 8-SMD, No Lead | XO (Standard) | Enable/Disable | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 1.018.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 160mA | - | - | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±20ppm | 2.5V, 3.3V | 0.052" (1.33mm) | 0.276" L x 0.197" W (7.00mm x 5.00mm) | - | LVPECL | 8-SMD (7x5) | 1.2165GHz, 1.61132812GHz, 1.746875GHz, 1.753125GHz | - | 8-SMD, No Lead | XO (Standard) | Enable/Disable | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 795.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 170mA | - | - | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±20ppm | 2.5V, 3.3V | 0.052" (1.33mm) | 0.197" L x 0.126" W (5.00mm x 3.20mm) | - | LVPECL | - | 644.5312MHz, 698.8123MHz, 698.8123MHz, 701.9044MHz | - | 8-SMD, No Lead | VCXO | Enable/Disable | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 250 : 1.222.000 ₫ Tape & Box (TB) | - | - | Tape & Box (TB) | 170mA | - | - | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±20ppm | 2.5V, 3.3V | 0.052" (1.33mm) | 0.197" L x 0.126" W (5.00mm x 3.20mm) | - | LVPECL | - | 100MHz, 800MHz, 1.5GHz, 2.6GHz | - | 8-SMD, No Lead | VCXO | Enable/Disable | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 600 : 43.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 6mA | - | - | MEMS | -40°C ~ 105°C | ±20ppm | 1.71V ~ 3.63V | 0.035" (0.89mm) | 0.079" L x 0.063" W (2.00mm x 1.60mm) | - | LVCMOS | 6-VFLGA (2x1.6) | 20MHz | 3.678kHz | 6-VFLGA | MEMS (Silicon) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 600 : 42.000 ₫ Bag | - | - | Bag | 6mA | - | - | MEMS | -40°C ~ 85°C | ±25ppm | 1.71V ~ 3.63V | 0.035" (0.89mm) | 0.063" L x 0.047" W (1.60mm x 1.20mm) | - | LVCMOS | 6-VFLGA (1.6x1.2) | 24MHz | 25MHz | 6-VFLGA | MEMS (Silicon) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 700 : 35.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 6mA | - | - | MEMS | -40°C ~ 85°C | ±50ppm | 1.71V ~ 3.63V | 0.035" (0.89mm) | 0.098" L x 0.079" W (2.50mm x 2.00mm) | - | LVCMOS | 6-VFLGA (2.5x2) | 25MHz | 50MHz | 6-VFLGA | MEMS (Silicon) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 700 : 37.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 6mA | - | - | MEMS | -40°C ~ 85°C | ±25ppm | 1.71V ~ 3.63V | 0.035" (0.89mm) | 0.098" L x 0.079" W (2.50mm x 2.00mm) | - | LVCMOS | 6-VFLGA (2.5x2) | 5.5296MHz | 10MHz | 6-VFLGA | MEMS (Silicon) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 700 : 38.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 6.5mA | 32.768kHz | - | MEMS | -40°C ~ 85°C | ±25ppm | 1.71V ~ 3.63V | 0.035" (0.89mm) | 0.098" L x 0.079" W (2.50mm x 2.00mm) | - | LVCMOS | 6-VFLGA (2.5x2) | 12MHz | 25MHz | 6-VFLGA | XO (Standard) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1000 : 38.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 6.5mA | 32.768kHz | - | MEMS | -40°C ~ 85°C | ±25ppm | 1.71V ~ 3.63V | 0.035" (0.89mm) | 0.098" L x 0.079" W (2.50mm x 2.00mm) | - | LVCMOS | 6-VFLGA (2.5x2) | 12MHz | 25MHz | 6-VFLGA | XO (Standard) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 50 : 299.000 ₫ Strip | - | - | Strip | 111mA | - | - | Crystal | -40°C ~ 85°C | ±20ppm | 1.8V, 2.5V, 3.3V | 0.052" (1.33mm) | 0.197" L x 0.126" W (5.00mm x 3.20mm) | - | LVDS | - | 156.25MHz, 161.132812MHz | - | 8-SMD, No Lead | XO (Standard) | Enable/Disable | 100 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1.3mA (Typ) | - | - | MEMS | -20°C ~ 70°C | ±25ppm | 1.71V ~ 3.63V | 0.035" (0.90mm) | 0.063" L x 0.047" W (1.60mm x 1.20mm) | - | CMOS | 4-VFLGA (1.6x1.2) | 2.048MHz, 4.096MHz | - | 4-VFLGA | XO (Standard) | - | - |



















