XPart

Bộ dao động có thể cấu hình/chọn chân

So sánh sản phẩm Bộ dao động có thể cấu hình/chọn chân với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.

Sản phẩm Bộ dao động có thể cấu hình/chọn chân

Hiển thị : 1 - 20
trong số 4,495 kết quả
Mã SP SX
Số lượng
Giá
Dòng SP
Trạng thái sản phẩm
Đóng gói
Dòng Điện - Cấp (Tối Đa)
Tần số - Đầu ra 3
Tần số - Đầu ra 4
Bộ cộng hưởng cơ bản
Nhiệt độ hoạt động
Độ ổn định tần số
Điện áp - Nguồn cấp
Chiều cao
Kích thước / Kích thước
Xếp hạng
Đầu ra
Gói thiết bị nhà cung cấp
Tần số - Đầu ra 1
Tần số - Đầu ra 2
Gói / Vỏ
Loại
Chức năng
Dòng điện - Nguồn (Tắt) (Tối đa)
Skyworks Solutions Inc. 564DAJA002017ABGR
0 Đặt hàng sau
250 : 1.018.000 ₫
Tape & Box (TB)
-
-
Tape & Box (TB)
157mA
-
-
Crystal
-40°C ~ 85°C
±20ppm
1.8V, 2.5V, 3.3V
0.052" (1.33mm)
0.276" L x 0.197" W (7.00mm x 5.00mm)
-
CML
8-SMD (7x5)
2.875GHz, 2.877875GHz, 2.88363075GHz, 2.89516527GHz
-
8-SMD, No Lead
XO (Standard)
-
-
Skyworks Solutions Inc. 566BAA001034ABGR
566BAA001034ABGR DUAL ULTRA LOW JITTER VCXO Skyworks Solutions Inc.
0 Đặt hàng sau
250 : 346.000 ₫
Tape & Box (TB)
-
-
Tape & Box (TB)
167mA
-
-
Crystal
-40°C ~ 85°C
±20ppm
1.8V, 2.5V, 3.3V
0.056" (1.43mm)
0.276" L x 0.197" W (7.00mm x 5.00mm)
-
LVDS
6-SMD (7x5)
296.703296MHz, 297MHz
-
6-SMD, No Lead
VCXO
Enable/Disable
-
Skyworks Solutions Inc. 567AAA002476BBGR
567AAA002476BBGR QUAD ULTRA LOW JITTER VCXO Skyworks Solutions Inc.
0 Đặt hàng sau
250 : 1.222.000 ₫
Tape & Box (TB)
-
-
Tape & Box (TB)
170mA
-
-
Crystal
-40°C ~ 85°C
±20ppm
2.5V, 3.3V
0.052" (1.33mm)
0.197" L x 0.126" W (5.00mm x 3.20mm)
-
LVPECL
-
1.7470308GHz, 1.9868193MHz, 2.0484792GHz, 2.0575434GHz
-
8-SMD, No Lead
VCXO
Enable/Disable
-
Skyworks Solutions Inc. 564DAJA002017BBGR
0 Đặt hàng sau
250 : 1.018.000 ₫
Tape & Box (TB)
-
-
Tape & Box (TB)
157mA
-
-
Crystal
-40°C ~ 85°C
±20ppm
1.8V, 2.5V, 3.3V
0.052" (1.33mm)
0.197" L x 0.126" W (5.00mm x 3.20mm)
-
CML
-
2.875GHz, 2.877875GHz, 2.88363075GHz, 2.89516527GHz
-
8-SMD, No Lead
XO (Standard)
-
-
Skyworks Solutions Inc. 569AACA002014ABGR
569AACA002014ABGR I2C ULTRA LOW JITTER VCXO Skyworks Solutions Inc.
0 Đặt hàng sau
250 : 1.222.000 ₫
Tape & Box (TB)
-
-
Tape & Box (TB)
170mA
-
-
Crystal
-40°C ~ 85°C
±20ppm
2.5V, 3.3V
0.052" (1.33mm)
0.276" L x 0.197" W (7.00mm x 5.00mm)
-
LVPECL
8-SMD (7x5)
10MHz
-
8-SMD, No Lead
VCXO
-
-
Skyworks Solutions Inc. 561AAA001077ABGR
561AAA001077ABGR DUAL FREQ ULTRA LOW JITTER XO Skyworks Solutions Inc.
0 Đặt hàng sau
250 : 885.000 ₫
Tape & Box (TB)
-
-
Tape & Box (TB)
160mA
-
-
Crystal
-40°C ~ 85°C
±20ppm
2.5V, 3.3V
0.056" (1.43mm)
0.276" L x 0.197" W (7.00mm x 5.00mm)
-
LVPECL
6-SMD (7x5)
500MHz, 3GHz
-
6-SMD, No Lead
XO (Standard)
Enable/Disable
-
Skyworks Solutions Inc. 561CAA001075ABGR
561CAA001075ABGR DUAL FREQ ULTRA LOW JITTER XO Skyworks Solutions Inc.
0 Đặt hàng sau
250 : 231.000 ₫
Tape & Box (TB)
-
-
Tape & Box (TB)
135mA
-
-
Crystal
-40°C ~ 85°C
±20ppm
1.8V, 2.5V, 3.3V
0.056" (1.43mm)
0.276" L x 0.197" W (7.00mm x 5.00mm)
-
CMOS
6-SMD (7x5)
72MHz, 72.0896MHz
-
6-SMD, No Lead
XO (Standard)
Enable/Disable
-
Skyworks Solutions Inc. 561BAA001076ABGR
561BAA001076ABGR DUAL FREQ ULTRA LOW JITTER XO Skyworks Solutions Inc.
0 Đặt hàng sau
250 : 885.000 ₫
Tape & Box (TB)
-
-
Tape & Box (TB)
157mA
-
-
Crystal
-40°C ~ 85°C
±20ppm
1.8V, 2.5V, 3.3V
0.056" (1.43mm)
0.276" L x 0.197" W (7.00mm x 5.00mm)
-
LVDS
6-SMD (7x5)
1.65GHz, 2.247GHz
-
6-SMD, No Lead
XO (Standard)
Enable/Disable
-
Skyworks Solutions Inc. 564CAED002004BBGR
0 Đặt hàng sau
250 : 331.000 ₫
Tape & Box (TB)
-
-
Tape & Box (TB)
135mA
-
-
Crystal
-40°C ~ 85°C
±20ppm
1.8V, 2.5V, 3.3V
0.052" (1.33mm)
0.197" L x 0.126" W (5.00mm x 3.20mm)
-
CMOS
-
10MHz, 20MHz
-
8-SMD, No Lead
XO (Standard)
Enable/Disable
-
Skyworks Solutions Inc. 562AAC002507ABGR
562AAC002507ABGR QUAD FREQ ULTRA LOW JITTER XO Skyworks Solutions Inc.
0 Đặt hàng sau
250 : 1.018.000 ₫
Tape & Box (TB)
-
-
Tape & Box (TB)
160mA
-
-
Crystal
-40°C ~ 85°C
±20ppm
2.5V, 3.3V
0.052" (1.33mm)
0.276" L x 0.197" W (7.00mm x 5.00mm)
-
LVPECL
8-SMD (7x5)
1.2165GHz, 1.61132812GHz, 1.746875GHz, 1.753125GHz
-
8-SMD, No Lead
XO (Standard)
Enable/Disable
-
Skyworks Solutions Inc. 567AAA002470BBGR
567AAA002470BBGR QUAD ULTRA LOW JITTER VCXO Skyworks Solutions Inc.
0 Đặt hàng sau
250 : 795.000 ₫
Tape & Box (TB)
-
-
Tape & Box (TB)
170mA
-
-
Crystal
-40°C ~ 85°C
±20ppm
2.5V, 3.3V
0.052" (1.33mm)
0.197" L x 0.126" W (5.00mm x 3.20mm)
-
LVPECL
-
644.5312MHz, 698.8123MHz, 698.8123MHz, 701.9044MHz
-
8-SMD, No Lead
VCXO
Enable/Disable
-
Skyworks Solutions Inc. 567AAA002485BBGR
567AAA002485BBGR QUAD ULTRA LOW JITTER VCXO Skyworks Solutions Inc.
0 Đặt hàng sau
250 : 1.222.000 ₫
Tape & Box (TB)
-
-
Tape & Box (TB)
170mA
-
-
Crystal
-40°C ~ 85°C
±20ppm
2.5V, 3.3V
0.052" (1.33mm)
0.197" L x 0.126" W (5.00mm x 3.20mm)
-
LVPECL
-
100MHz, 800MHz, 1.5GHz, 2.6GHz
-
8-SMD, No Lead
VCXO
Enable/Disable
-
Microchip Technology DSC612NL3A-012R
DSC612NL3A-012R 2-OUTPUT MEMS CLOCK GEN 20M 0.00 Microchip Technology
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
600 : 43.000 ₫
Bag
-
-
Bag
6mA
-
-
MEMS
-40°C ~ 105°C
±20ppm
1.71V ~ 3.63V
0.035" (0.89mm)
0.079" L x 0.063" W (2.00mm x 1.60mm)
-
LVCMOS
6-VFLGA (2x1.6)
20MHz
3.678kHz
6-VFLGA
MEMS (Silicon)
-
-
Microchip Technology DSC612PI2A-012Q
DSC612PI2A-012Q 2-OUTPUT MEMS CLOCK GEN 24M 25M Microchip Technology
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
600 : 42.000 ₫
Bag
-
-
Bag
6mA
-
-
MEMS
-40°C ~ 85°C
±25ppm
1.71V ~ 3.63V
0.035" (0.89mm)
0.063" L x 0.047" W (1.60mm x 1.20mm)
-
LVCMOS
6-VFLGA (1.6x1.2)
24MHz
25MHz
6-VFLGA
MEMS (Silicon)
-
-
Microchip Technology DSC612RI1A-012M
DSC612RI1A-012M 2-OUTPUT MEMS CLOCK GEN 25 50 50 Microchip Technology
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
700 : 35.000 ₫
Tube
-
-
Tube
6mA
-
-
MEMS
-40°C ~ 85°C
±50ppm
1.71V ~ 3.63V
0.035" (0.89mm)
0.098" L x 0.079" W (2.50mm x 2.00mm)
-
LVCMOS
6-VFLGA (2.5x2)
25MHz
50MHz
6-VFLGA
MEMS (Silicon)
-
-
Microchip Technology DSC612RI2A-012P
DSC612RI2A-012P 2-OUTPUT MEMS CLOCK GEN 5.5296M Microchip Technology
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
700 : 37.000 ₫
Tube
-
-
Tube
6mA
-
-
MEMS
-40°C ~ 85°C
±25ppm
1.71V ~ 3.63V
0.035" (0.89mm)
0.098" L x 0.079" W (2.50mm x 2.00mm)
-
LVCMOS
6-VFLGA (2.5x2)
5.5296MHz
10MHz
6-VFLGA
MEMS (Silicon)
-
-
Microchip Technology DSC613RI2A-012S
DSC613RI2A-012S 3-OUTPUT MEMS CLOCK GEN 12M 25M Microchip Technology
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
700 : 38.000 ₫
Tube
-
-
Tube
6.5mA
32.768kHz
-
MEMS
-40°C ~ 85°C
±25ppm
1.71V ~ 3.63V
0.035" (0.89mm)
0.098" L x 0.079" W (2.50mm x 2.00mm)
-
LVCMOS
6-VFLGA (2.5x2)
12MHz
25MHz
6-VFLGA
XO (Standard)
-
-
Microchip Technology DSC613RI2A-012ST
DSC613RI2A-012ST 3-OUTPUT MEMS CLOCK GEN 12M 25M Microchip Technology
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
1000 : 38.000 ₫
Tape & Reel (TR)
-
-
Tape & Reel (TR)
6.5mA
32.768kHz
-
MEMS
-40°C ~ 85°C
±25ppm
1.71V ~ 3.63V
0.035" (0.89mm)
0.098" L x 0.079" W (2.50mm x 2.00mm)
-
LVCMOS
6-VFLGA (2.5x2)
12MHz
25MHz
6-VFLGA
XO (Standard)
-
-
Skyworks Solutions Inc. 544BAEC002030BBG
544BAEC002030BBG XTAL OSC XO 1.8V/2.5V/3.3V 8SMD Skyworks Solutions Inc.
0 Đặt hàng sau
50 : 299.000 ₫
Strip
-
-
Strip
111mA
-
-
Crystal
-40°C ~ 85°C
±20ppm
1.8V, 2.5V, 3.3V
0.052" (1.33mm)
0.197" L x 0.126" W (5.00mm x 3.20mm)
-
LVDS
-
156.25MHz, 161.132812MHz
-
8-SMD, No Lead
XO (Standard)
Enable/Disable
100 mA
Microchip Technology DSC6021HE2A-00D8
DSC6021HE2A-00D8 MEMS OSC (FS) ULTRA LOW POWER LV Microchip Technology
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
1.3mA (Typ)
-
-
MEMS
-20°C ~ 70°C
±25ppm
1.71V ~ 3.63V
0.035" (0.90mm)
0.063" L x 0.047" W (1.60mm x 1.20mm)
-
CMOS
4-VFLGA (1.6x1.2)
2.048MHz, 4.096MHz
-
4-VFLGA
XO (Standard)
-
-
Hiển thị : 1 - 20
trong số 4,495 kết quả

Cập nhật thông tin

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để biết các sản phẩm và giao dịch mới nhất