XPart

VCO (Bộ dao động điều khiển bằng điện áp)

So sánh sản phẩm VCO (Bộ dao động điều khiển bằng điện áp) với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.

Sản phẩm VCO (Bộ dao động điều khiển bằng điện áp)

Hiển thị : 1 - 20
trong số 603 kết quả
Mã SP SX
Số lượng
Giá
Dòng SP
Trạng thái sản phẩm
Đóng gói
Nhiệt độ hoạt động
Điện áp - Nguồn cấp
Chiều cao
Dải tần số
Kích thước / Kích thước
Sóng hài bậc 2, Điển hình (dBc)
Tần số - Trung tâm
Icc Tối đa
Đẩy tần (MHz/V)
Nhiễu pha Điển hình (dBc/Hz)
Công suất (dBm)
Gói / Vỏ
Điện áp điều chỉnh (VDC)
Crystek Corporation CRBV55CWT-0100-0200
CRBV55CWT-0100-0200 VCO 150MHZ 0-12V 31.75X14.99MM Crystek Corporation
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
1 : 3.997.000 ₫
Tray
-
-
Tray
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
NXP USA Inc. MC33MR2001VVKR2
MC33MR2001VVKR2 VCO 77GHZ 6MM X 6MM NXP USA Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-40°C ~ 125°C
3.3V
0.040" (1.02mm)
76 ~ 77GHz
0.236" L x 0.236" W (6.00mm x 6.00mm)
-
-
170mA (Typ)
-
-
-
85-TFBGA
-
NXP USA Inc. PC33MR2001VVKR2
PC33MR2001VVKR2 IC VCO 77GHZ RADAR AUTO NXP USA Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
NXP USA Inc. MC33MR2001VVK
MC33MR2001VVK VCO 77GHZ 6MM X 6MM NXP USA Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-40°C ~ 125°C
3.3V
0.040" (1.02mm)
76 ~ 77GHz
0.236" L x 0.236" W (6.00mm x 6.00mm)
-
-
170mA (Typ)
-
-
-
85-TFBGA
-
NXP USA Inc. PC33MR2001VVK
PC33MR2001VVK IC VCO 77GHZ RADAR AUTO NXP USA Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Analog Devices Inc. HMC530LP5ETR
HMC530LP5ETR VCO 5.075/10.15GHZ 2-12V 5X5MM Analog Devices Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
699 Còn hàng
1 : 1.456.000 ₫
Cut Tape (CT)
500 : 1.042.000 ₫
Tape & Reel (TR)
1 : 1.456.000 ₫
Digi-Reel®
-
-
Digi-Reel®, Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT)
-40°C ~ 85°C
5V
0.039" (0.99mm)
4.75 ~ 5.4GHz, 9.5 ~ 10.8GHz
0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm)
20
5.075GHz, 10.15GHz
390mA
20
-110
-5.5±2.5, 11±3
32-VFQFN Exposed Pad
2 V ~ 12 V
Analog Devices Inc. HMC508LP5TR
HMC508LP5TR VCO 3.857GHZ/7.75GHZ 2-13V 5X5MM Analog Devices Inc.
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-40°C ~ 85°C
5V
0.039" (1.00mm)
3.65 ~ 4.1GHz, 7.3 ~ 8.2GHz
0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm)
20
3.857GHz, 7.75GHz
280mA
10 (Typ)
-116
7 ±3, 14.5 ±2.5
32-VFQFN Exposed Pad
2 V ~ 13 V
Analog Devices Inc. HMC5132LP5ETR
HMC5132LP5ETR VCO 39.105/10.945GHZ 2-13V 5X5MM Analog Devices Inc.
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-40°C ~ 85°C
3V
0.039" (1.00mm)
5.2 ~ 5.73GHz, 10.43 ~ 22.46GHz
0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm)
15
39.105GHz, 10.945GHz
290mA
25 (Typ)
-110
-7 ±3, 8 ±3, 7.5 ±2.5
32-VFQFN Exposed Pad, CSP
2 V ~ 13 V
Analog Devices Inc. HMC508LP5
HMC508LP5 VCO 3.857GHZ/7.75GHZ 2-13V 5X5MM Analog Devices Inc.
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-40°C ~ 85°C
5V
0.039" (1.00mm)
3.65 ~ 4.1GHz, 7.3 ~ 8.2GHz
0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm)
20
3.857GHz, 7.75GHz
280mA
10 (Typ)
-116
7 ±3, 14.5 ±2.5
32-VFQFN Exposed Pad
2 V ~ 13 V
Analog Devices Inc. HMC5128LP5E
HMC5128LP5E VCO 2.55/5.1/10.2GHZ 2-13V 5X5MM Analog Devices Inc.
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-40°C ~ 85°C
5V
0.039" (1.00mm)
2.4 ~ 2.7GHz, 4.8 ~ 5.4GHz, 9.6 ~ 10.8GHz
0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm)
25
2.55GHz, 5.1GHz, 10.2GHz
370mA
30 (Typ)
-110
-5.5 ±2.5, 10 ±4, 9 ±6
32-VFQFN Exposed Pad
2 V ~ 13 V
Analog Devices Inc. HMC5132LP5E
HMC5132LP5E VCO 39.105/10.945GHZ 2-13V 5X5MM Analog Devices Inc.
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-40°C ~ 85°C
3V
0.039" (1.00mm)
5.2 ~ 5.73GHz, 10.43 ~ 22.46GHz
0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm)
15
39.105GHz, 10.945GHz
290mA
25 (Typ)
-110
-7 ±3, 8 ±3, 7.5 ±2.5
32-VFQFN Exposed Pad, CSP
2 V ~ 13 V
Diodes Incorporated PT7C5020ALF-2GDE
PT7C5020ALF-2GDE VCO 55MHZ 1.0X0.5MM Diodes Incorporated
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-40°C ~ 85°C
1.8V ~ 5.5V
0.024" (0.60mm)
40MHz ~ 70MHz
0.039" L x 0.020" W (1.00mm x 0.50mm)
-
55MHz
25mA
-
-
-
0402 (1005 Metric)
-
Diodes Incorporated PT7C5020ALF-2GWF
PT7C5020ALF-2GWF VCO 55MHZ 1.0X0.5MM Diodes Incorporated
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-40°C ~ 85°C
1.8V ~ 5.5V
-
40MHz ~ 70MHz
-
-
55MHz
25mA
-
-
-
Die
-
Analog Devices Inc. HMC1166LP5E
HMC1166LP5E VCO 6.0075GHZ/12.015GHZ 2-13V Analog Devices Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
1 : 1.336.000 ₫
Strip
-
-
Strip
-40°C ~ 85°C
5V
0.039" (1.00mm)
5.705 ~ 6.31GHz, 11.41 ~ 12.62GHz
0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm)
20
6.0075GHz, 12.015GHz
270mA
5
-89
4.5±4.5, 11±4
32-VFQFN Exposed Pad, CSP
2 V ~ 13 V
Analog Devices Inc. HMC1167LP5E
HMC1167LP5E VCO 6.375/12.75GHZ 2-13V 5X5MM Analog Devices Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
1 : 1.336.000 ₫
Strip
-
-
Strip
-40°C ~ 85°C
5V
0.039" (1.00mm)
6.085 ~ 6.665GHz, 12.17 ~ 13.33GHz
0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm)
20
6.375GHz, 12.75GHz
250mA
2
-86
3.5±4.5, 11±4
32-VFQFN Exposed Pad, CSP
2 V ~ 13 V
Analog Devices Inc. HMC1168LP5E
HMC1168LP5E VCO 6.5475/13.095GHZ 2-13V 5X5MM Analog Devices Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
15 Còn hàng
1 : 1.336.000 ₫
Strip
-
-
Strip
-40°C ~ 85°C
5V
0.039" (1.00mm)
6.235 ~ 6.86GHz, 12.47 ~ 13.72GHz
0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm)
17
6.5475GHz, 13.095GHz
240mA
2
-85
2.5 ±3.5, 10.5±3.5
32-VFQFN Exposed Pad, CSP
2 V ~ 13 V
Analog Devices Inc. HMC1169LP5E
HMC1169LP5E VCO 6.7475/13.495GHZ 2-13V 5X5MM Analog Devices Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
23 Còn hàng
1 : 1.336.000 ₫
Strip
-
-
Strip
-40°C ~ 85°C
5V
0.039" (1.00mm)
6.46 ~ 7.035GHz, 12.92 ~ 14.07GHz
0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm)
22
6.7475GHz, 13.495GHz
260mA
2
-86
3 ±4, 11 ±4
32-VFQFN Exposed Pad, CSP
2 V ~ 13 V
Analog Devices Inc. HMC1168LP5ETR
HMC1168LP5ETR VCO 6.5475/13.095GHZ 2-13V 5X5MM Analog Devices Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
500 : 936.000 ₫
Tape & Reel (TR)
-
-
Tape & Reel (TR)
-40°C ~ 85°C
5V
0.039" (1.00mm)
6.235 ~ 6.86GHz, 12.47 ~ 13.72GHz
0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm)
17
6.5475GHz, 13.095GHz
240mA
2
-85
2.5 ±3.5, 10.5±3.5
32-VFQFN Exposed Pad, CSP
2 V ~ 13 V
Analog Devices Inc. HMC510LP5E
HMC510LP5E VCO 4.5GHZ/9GHZ 2-13V 5X5MM Analog Devices Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
157 Còn hàng
1 : 1.456.000 ₫
Strip
-
-
Strip
-40°C ~ 85°C
5V
0.039" (1.00mm)
4.225 ~ 4.775GHz, 8.45 ~ 9.55GHz
0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm)
15
4.5GHz, 9GHz
360mA
20
-116
-6±2, 11±3, 12.5±2.5
32-VFQFN Exposed Pad
2 V ~ 13 V
Analog Devices Inc. HMC511LP5E
HMC511LP5E VCO 4.8GHZ/9.6GHZ 2-13V 5X5MM Analog Devices Inc.
products.productDetail.classifications.rohs
108 Còn hàng
1 : 1.456.000 ₫
Strip
-
-
Strip
-40°C ~ 85°C
5V
0.039" (1.00mm)
4.525 ~ 5.075GHz, 9.05 ~ 10.15GHz
0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm)
15
4.8GHz, 9.6GHz
300mA
15
-115
8±3, 12.5±3.5
32-VFQFN Exposed Pad
2 V ~ 13 V
Hiển thị : 1 - 20
trong số 603 kết quả

Cập nhật thông tin

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để biết các sản phẩm và giao dịch mới nhất