VCO (Bộ dao động điều khiển bằng điện áp)
So sánh sản phẩm VCO (Bộ dao động điều khiển bằng điện áp) với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm VCO (Bộ dao động điều khiển bằng điện áp)
Hiển thị : 1 - 20
trong số 603 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Điện áp - Nguồn cấp | Chiều cao | Dải tần số | Kích thước / Kích thước | Sóng hài bậc 2, Điển hình (dBc) | Tần số - Trung tâm | Icc Tối đa | Đẩy tần (MHz/V) | Nhiễu pha Điển hình (dBc/Hz) | Công suất (dBm) | Gói / Vỏ | Điện áp điều chỉnh (VDC) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 3.997.000 ₫ Tray | - | - | Tray | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 125°C | 3.3V | 0.040" (1.02mm) | 76 ~ 77GHz | 0.236" L x 0.236" W (6.00mm x 6.00mm) | - | - | 170mA (Typ) | - | - | - | 85-TFBGA | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 125°C | 3.3V | 0.040" (1.02mm) | 76 ~ 77GHz | 0.236" L x 0.236" W (6.00mm x 6.00mm) | - | - | 170mA (Typ) | - | - | - | 85-TFBGA | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 699 Còn hàng | 1 : 1.456.000 ₫ Cut Tape (CT) 500 : 1.042.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 1.456.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Digi-Reel®, Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | -40°C ~ 85°C | 5V | 0.039" (0.99mm) | 4.75 ~ 5.4GHz, 9.5 ~ 10.8GHz | 0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm) | 20 | 5.075GHz, 10.15GHz | 390mA | 20 | -110 | -5.5±2.5, 11±3 | 32-VFQFN Exposed Pad | 2 V ~ 12 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | 5V | 0.039" (1.00mm) | 3.65 ~ 4.1GHz, 7.3 ~ 8.2GHz | 0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm) | 20 | 3.857GHz, 7.75GHz | 280mA | 10 (Typ) | -116 | 7 ±3, 14.5 ±2.5 | 32-VFQFN Exposed Pad | 2 V ~ 13 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | 3V | 0.039" (1.00mm) | 5.2 ~ 5.73GHz, 10.43 ~ 22.46GHz | 0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm) | 15 | 39.105GHz, 10.945GHz | 290mA | 25 (Typ) | -110 | -7 ±3, 8 ±3, 7.5 ±2.5 | 32-VFQFN Exposed Pad, CSP | 2 V ~ 13 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | 5V | 0.039" (1.00mm) | 3.65 ~ 4.1GHz, 7.3 ~ 8.2GHz | 0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm) | 20 | 3.857GHz, 7.75GHz | 280mA | 10 (Typ) | -116 | 7 ±3, 14.5 ±2.5 | 32-VFQFN Exposed Pad | 2 V ~ 13 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | 5V | 0.039" (1.00mm) | 2.4 ~ 2.7GHz, 4.8 ~ 5.4GHz, 9.6 ~ 10.8GHz | 0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm) | 25 | 2.55GHz, 5.1GHz, 10.2GHz | 370mA | 30 (Typ) | -110 | -5.5 ±2.5, 10 ±4, 9 ±6 | 32-VFQFN Exposed Pad | 2 V ~ 13 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | 3V | 0.039" (1.00mm) | 5.2 ~ 5.73GHz, 10.43 ~ 22.46GHz | 0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm) | 15 | 39.105GHz, 10.945GHz | 290mA | 25 (Typ) | -110 | -7 ±3, 8 ±3, 7.5 ±2.5 | 32-VFQFN Exposed Pad, CSP | 2 V ~ 13 V | |
![]() PT7C5020ALF-2GDE VCO 55MHZ 1.0X0.5MM Diodes Incorporated products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | 1.8V ~ 5.5V | 0.024" (0.60mm) | 40MHz ~ 70MHz | 0.039" L x 0.020" W (1.00mm x 0.50mm) | - | 55MHz | 25mA | - | - | - | 0402 (1005 Metric) | - | |
![]() PT7C5020ALF-2GWF VCO 55MHZ 1.0X0.5MM Diodes Incorporated products.productDetail.classifications.rohs | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -40°C ~ 85°C | 1.8V ~ 5.5V | - | 40MHz ~ 70MHz | - | - | 55MHz | 25mA | - | - | - | Die | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.336.000 ₫ Strip | - | - | Strip | -40°C ~ 85°C | 5V | 0.039" (1.00mm) | 5.705 ~ 6.31GHz, 11.41 ~ 12.62GHz | 0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm) | 20 | 6.0075GHz, 12.015GHz | 270mA | 5 | -89 | 4.5±4.5, 11±4 | 32-VFQFN Exposed Pad, CSP | 2 V ~ 13 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.336.000 ₫ Strip | - | - | Strip | -40°C ~ 85°C | 5V | 0.039" (1.00mm) | 6.085 ~ 6.665GHz, 12.17 ~ 13.33GHz | 0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm) | 20 | 6.375GHz, 12.75GHz | 250mA | 2 | -86 | 3.5±4.5, 11±4 | 32-VFQFN Exposed Pad, CSP | 2 V ~ 13 V | |
![]() | 15 Còn hàng | 1 : 1.336.000 ₫ Strip | - | - | Strip | -40°C ~ 85°C | 5V | 0.039" (1.00mm) | 6.235 ~ 6.86GHz, 12.47 ~ 13.72GHz | 0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm) | 17 | 6.5475GHz, 13.095GHz | 240mA | 2 | -85 | 2.5 ±3.5, 10.5±3.5 | 32-VFQFN Exposed Pad, CSP | 2 V ~ 13 V | |
![]() | 23 Còn hàng | 1 : 1.336.000 ₫ Strip | - | - | Strip | -40°C ~ 85°C | 5V | 0.039" (1.00mm) | 6.46 ~ 7.035GHz, 12.92 ~ 14.07GHz | 0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm) | 22 | 6.7475GHz, 13.495GHz | 260mA | 2 | -86 | 3 ±4, 11 ±4 | 32-VFQFN Exposed Pad, CSP | 2 V ~ 13 V | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 936.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C | 5V | 0.039" (1.00mm) | 6.235 ~ 6.86GHz, 12.47 ~ 13.72GHz | 0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm) | 17 | 6.5475GHz, 13.095GHz | 240mA | 2 | -85 | 2.5 ±3.5, 10.5±3.5 | 32-VFQFN Exposed Pad, CSP | 2 V ~ 13 V | |
![]() | 157 Còn hàng | 1 : 1.456.000 ₫ Strip | - | - | Strip | -40°C ~ 85°C | 5V | 0.039" (1.00mm) | 4.225 ~ 4.775GHz, 8.45 ~ 9.55GHz | 0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm) | 15 | 4.5GHz, 9GHz | 360mA | 20 | -116 | -6±2, 11±3, 12.5±2.5 | 32-VFQFN Exposed Pad | 2 V ~ 13 V | |
![]() | 108 Còn hàng | 1 : 1.456.000 ₫ Strip | - | - | Strip | -40°C ~ 85°C | 5V | 0.039" (1.00mm) | 4.525 ~ 5.075GHz, 9.05 ~ 10.15GHz | 0.197" L x 0.197" W (5.00mm x 5.00mm) | 15 | 4.8GHz, 9.6GHz | 300mA | 15 | -115 | 8±3, 12.5±3.5 | 32-VFQFN Exposed Pad | 2 V ~ 13 V |













