Tụ điện Nhôm - Polymer
So sánh sản phẩm Tụ điện Nhôm - Polymer với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Tụ điện Nhôm - Polymer
Hiển thị : 1 - 20
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Dòng gợn sóng ở tần số thấp | Dòng gợn sóng ở tần số cao | Nhiệt độ hoạt động | Dung sai | Ứng dụng | Kích thước / Kích thước | Tính năng | Khoảng cách chân | Kiểu lắp đặt | Xếp hạng | ESR (Điện trở nối tiếp tương đương) | Tuổi thọ @ Nhiệt độ | Kích thước đất gắn bề mặt | Chiều cao - Khi ngồi (Tối đa) | Gói / Vỏ | Loại | Điện dung | Điện áp định mức | Trở kháng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 55.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 305 mA @ 120 Hz | 6.1 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.315" Dia (8.00mm) | - | 0.138" (3.50mm) | Through Hole | - | 8mOhm | 5000 Hrs @ 105°C | - | 0.512" (13.00mm) | Radial, Can | Polymer | 560 µF | 16 V | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3500 : 15.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 3.5 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | - | Surface Mount | - | 6mOhm | 2000 Hrs @ 105°C | - | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | Polymer | 270 µF | 2 V | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | 165 mA @ 100 Hz | 1.1 A @ 100 kHz | -55°C ~ 125°C | ±20% | Automotive | 0.315" Dia (8.00mm) | - | - | Surface Mount | AEC-Q200 | 40mOhm | 4000 Hrs @ 125°C | 0.327" L x 0.327" W (8.30mm x 8.30mm) | 0.413" (10.50mm) | Radial, Can - SMD | Hybrid | 47 µF | 63 V | - | |
![]() | 500 Còn hàng | 500 : 15.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | 165 mA @ 100 Hz | 1.1 A @ 100 kHz | -55°C ~ 125°C | ±20% | Automotive | 0.315" Dia (8.00mm) | Anti-Vibration | - | Surface Mount | AEC-Q200 | 40mOhm | 4000 Hrs @ 125°C | 0.327" L x 0.327" W (8.30mm x 8.30mm) | 0.425" (10.80mm) | Radial, Can - SMD | Hybrid | 47 µF | 63 V | - | |
![]() | 327 Còn hàng | 1 : 31.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 31.000 ₫ Digi-Reel® 500 : 11.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | 165 mA @ 100 Hz | 1.1 A @ 100 kHz | -55°C ~ 125°C | ±20% | Automotive | 0.315" Dia (8.00mm) | - | - | Surface Mount | AEC-Q200 | 40mOhm | 4000 Hrs @ 125°C | 0.327" L x 0.327" W (8.30mm x 8.30mm) | 0.413" (10.50mm) | Radial, Can - SMD | Hybrid | 47 µF | 63 V | - | |
![]() | 47 Còn hàng | 1 : 40.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 40.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 165 mA @ 100 Hz | 1.1 A @ 100 kHz | -55°C ~ 125°C | ±20% | Automotive | 0.315" Dia (8.00mm) | Anti-Vibration | - | Surface Mount | AEC-Q200 | 40mOhm | 4000 Hrs @ 125°C | 0.327" L x 0.327" W (8.30mm x 8.30mm) | 0.425" (10.80mm) | Radial, Can - SMD | Hybrid | 47 µF | 63 V | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3500 : 33.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 5.6 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | - | Surface Mount | - | 12mOhm | 2000 Hrs @ 105°C | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | Polymer | 180 µF | 4 V | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3500 : 33.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 5.6 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | - | Surface Mount | - | 12mOhm | 2000 Hrs @ 105°C | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | Polymer | 220 µF | 4 V | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | - | 5.1 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | - | Surface Mount | - | 15mOhm | 2000 Hrs @ 105°C | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | Polymer | 330 µF | 4 V | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3500 : 26.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 5.1 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | - | Surface Mount | - | 15mOhm | 2000 Hrs @ 105°C | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | Polymer | 100 µF | 6.3 V | - | |
![]() | 3,051 Còn hàng | 1 : 52.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,500 : 30.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 52.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | - | 5.1 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | - | Surface Mount | - | 15mOhm | 2000 Hrs @ 105°C | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | Polymer | 150 µF | 6.3 V | - | |
![]() | 203 Còn hàng | 1 : 58.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,500 : 34.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 58.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | - | 5.1 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | - | Surface Mount | - | 12mOhm | 2000 Hrs @ 105°C | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | Polymer | 180 µF | 6.3 V | - | |
![]() | 7,185 Còn hàng | 1 : 56.000 ₫ Cut Tape (CT) 3,500 : 33.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 56.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT), Digi-Reel® | - | 5.1 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | - | Surface Mount | - | 15mOhm | 2000 Hrs @ 105°C | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | Polymer | 220 µF | 6.3 V | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3500 : 26.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | - | 3.2 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | - | Surface Mount | - | 40mOhm | 2000 Hrs @ 105°C | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | Polymer | 33 µF | 25 V | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3500 : 25.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | - | 3.2 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | - | Surface Mount | - | 40mOhm | 2000 Hrs @ 105°C | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | Polymer | 22 µF | 35 V | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3500 : 28.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 5.6 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | - | Surface Mount | - | 12mOhm | 2000 Hrs @ 105°C | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | Polymer | 330 µF | 2 V | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3500 : 32.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 5.1 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | - | Surface Mount | - | 15mOhm | 2000 Hrs @ 105°C | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | Polymer | 390 µF | 2 V | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3500 : 34.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 5.1 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | - | Surface Mount | - | 15mOhm | 2000 Hrs @ 105°C | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | Polymer | 470 µF | 2 V | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3500 : 35.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 5.1 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | - | Surface Mount | - | 15mOhm | 2000 Hrs @ 105°C | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | Polymer | 560 µF | 2 V | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 3500 : 32.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | - | 5.1 A @ 100 kHz | -55°C ~ 105°C | ±20% | General Purpose | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | - | Surface Mount | - | 15mOhm | 2000 Hrs @ 105°C | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | Polymer | 330 µF | 2.5 V | - |



















