Tụ điện Niobi Oxit
So sánh sản phẩm Tụ điện Niobi Oxit với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Tụ điện Niobi Oxit
Hiển thị : 1 - 20
trong số 237 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Dung sai | Kích thước / Kích thước | Tính năng | Kiểu lắp đặt | Mã kích thước nhà sản xuất | Hệ số tiêu tán | Gói thiết bị nhà cung cấp | Chiều cao - Khi ngồi (Tối đa) | Gói / Vỏ | Điện dung | Điện áp định mức | ESR (Điện trở nối tiếp tương đương) | Dòng rò | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 41.000 ₫ Cut Tape (CT) 500 : 17.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 41.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT) | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | Surface Mount | D | 8% | 2917 (7343 Metric) | 0.122" (3.10mm) | 2917 (7343 Metric) | 220 µF | 6.3 V | 400 mOhms | 26.4 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 9.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.081" L x 0.053" W (2.05mm x 1.35mm) | - | Surface Mount | P | 6% | 0805 (2012 Metric) | 0.059" (1.50mm) | 0805 (2012 Metric) | 10 µF | 2.5 V | 4.5 Ohms | 1 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 11.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.126" L x 0.063" W (3.20mm x 1.60mm) | - | Surface Mount | A | 6% | 1206 (3216 Metric) | 0.071" (1.80mm) | 1206 (3216 Metric) | 33 µF | 2.5 V | 1.7 Ohms | 1.7 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 51.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.287" L x 0.240" W (7.30mm x 6.10mm) | - | Surface Mount | V | 16% | 2924 (7361 Metric) | 0.148" (3.75mm) | 2924 (7361 Metric) | 1000 µF | 2.5 V | 300 mOhms | 50 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2500 : 9.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.081" L x 0.053" W (2.05mm x 1.35mm) | - | Surface Mount | P | 6% | 0805 (2012 Metric) | 0.059" (1.50mm) | 0805 (2012 Metric) | 6.8 µF | 4 V | 5.3 Ohms | 1 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 10.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.126" L x 0.063" W (3.20mm x 1.60mm) | - | Surface Mount | A | 6% | 1206 (3216 Metric) | 0.071" (1.80mm) | 1206 (3216 Metric) | 22 µF | 4 V | 1.9 Ohms | 1.8 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 7.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.138" L x 0.110" W (3.50mm x 2.80mm) | - | Surface Mount | B | 6% | 1210 (3528 Metric) | 0.083" (2.10mm) | 1411 (3528 Metric), 1210 | 22 µF | 4 V | 1.9 Ohms | 1.8 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 2000 : 7.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.138" L x 0.110" W (3.50mm x 2.80mm) | - | Surface Mount | B | 6% | 1210 (3528 Metric) | 0.083" (2.10mm) | 1411 (3528 Metric), 1210 | 47 µF | 4 V | 1.6 Ohms | 3.8 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 18.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | Surface Mount | D | 8% | 2917 (7343 Metric) | 0.122" (3.10mm) | 2917 (7343 Metric) | 220 µF | 4 V | 400 mOhms | 17.6 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 26.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | Surface Mount | D | 8% | 2917 (7343 Metric) | 0.122" (3.10mm) | 2917 (7343 Metric) | 330 µF | 4 V | 300 mOhms | 26.4 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 400 : 56.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.287" L x 0.240" W (7.30mm x 6.10mm) | - | Surface Mount | V | 14% | 2924 (7361 Metric) | 0.148" (3.75mm) | 2924 (7361 Metric) | 680 µF | 4 V | 300 mOhms | 54.4 µA | |
![]() | 78 Còn hàng | 1 : 18.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,000 : 4.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 18.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT) | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.126" L x 0.063" W (3.20mm x 1.60mm) | - | Surface Mount | A | 6% | 1206 (3216 Metric) | 0.071" (1.80mm) | 1206 (3216 Metric) | 4.7 µF | 6.3 V | 3.2 Ohms | 1.1 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.138" L x 0.110" W (3.50mm x 2.80mm) | - | Surface Mount | B | 6% | 1210 (3528 Metric) | 0.083" (2.10mm) | 1411 (3528 Metric), 1210 | 33 µF | 6.3 V | 1.7 Ohms | 4 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.236" L x 0.126" W (6.00mm x 3.20mm) | - | Surface Mount | C | 6% | 2312 (6032 Metric) | 0.110" (2.80mm) | 2312 (6032 Metric) | 33 µF | 6.3 V | 500 mOhms | 4 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | - | - | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.236" L x 0.126" W (6.00mm x 3.20mm) | - | Surface Mount | C | 6% | 2312 (6032 Metric) | 0.110" (2.80mm) | 2312 (6032 Metric) | 47 µF | 6.3 V | 500 mOhms | 5.7 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 500 : 12.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.236" L x 0.126" W (6.00mm x 3.20mm) | - | Surface Mount | C | 6% | 2312 (6032 Metric) | 0.110" (2.80mm) | 2312 (6032 Metric) | 68 µF | 6.3 V | 500 mOhms | 8.2 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 5000 : 35.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.287" L x 0.169" W (7.30mm x 4.30mm) | - | Surface Mount | Y | 6% | 2917 (7343 Metric) | 0.079" (2.00mm) | 2917 (7343 Metric) | 100 µF | 6.3 V | 400 mOhms | 12 µA | |
![]() | 1,666 Còn hàng | 1 : 17.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 17.000 ₫ Digi-Reel® 2,000 : 6.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT) | -55°C ~ 105°C | ±20% | 0.138" L x 0.110" W (3.50mm x 2.80mm) | - | Surface Mount | B | 6% | 1210 (3528 Metric) | 0.083" (2.10mm) | 1411 (3528 Metric), 1210 | 15 µF | 10 V | 2 Ohms | 3 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 9000 : 19.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | obsolete | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 125°C | ±20% | 0.236" L x 0.126" W (6.00mm x 3.20mm) | Low ESR | Surface Mount | C | 6% | 2312 (6032 Metric) | 0.110" (2.80mm) | 2312 (6032 Metric) | 150 µF | 2.5 V | 65 mOhms | 7.6 µA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 9000 : 25.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 125°C | ±20% | 0.236" L x 0.126" W (6.00mm x 3.20mm) | Low ESR | Surface Mount | C | 8% | 2312 (6032 Metric) | 0.110" (2.80mm) | 2312 (6032 Metric) | 220 µF | 2.5 V | 80 mOhms | 11 µA |



















