XPart

Tụ gốm

So sánh sản phẩm Tụ gốm với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.

Sản phẩm Tụ gốm

Hiển thị : 1 - 20
trong số 10,000 kết quả
Mã SP SX
Số lượng
Giá
Dòng SP
Trạng thái sản phẩm
Đóng gói
Nhiệt độ hoạt động
Dung sai
Kiểu chân dẫn
Ứng dụng
Kích thước / Kích thước
Tính năng
Khoảng cách chân
Kiểu lắp đặt
Xếp hạng
Điện áp - Định mức
Chiều cao - Khi ngồi (Tối đa)
Độ dày (Tối đa)
Tỷ lệ hỏng hóc
Gói / Vỏ
Hệ số nhiệt độ
Thông báo
Điện dung
Vishay Vitramon HV1812Y472JXHARHV
HV1812Y472JXHARHV CAP CER 4700PF 3KV X7R 1812 Vishay Vitramon
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-55°C ~ 125°C
±5%
-
General Purpose
0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm)
High Voltage
-
Surface Mount, MLCC
-
3000V (3kV)
-
0.126" (3.20mm)
-
1812 (4532 Metric)
X7R
-
4700 pF
Vishay Vitramon HV1812Y472JXHATHV
HV1812Y472JXHATHV CAP CER 4700PF 3KV X7R 1812 Vishay Vitramon
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-55°C ~ 125°C
±5%
-
General Purpose
0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm)
High Voltage
-
Surface Mount, MLCC
-
3000V (3kV)
-
0.126" (3.20mm)
-
1812 (4532 Metric)
X7R
-
4700 pF
Vishay Vitramon HV1812Y472KBHARHV
HV1812Y472KBHARHV CAP CER 4700PF 3KV X7R 1812 Vishay Vitramon
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-55°C ~ 125°C
±10%
-
General Purpose
0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm)
High Voltage
-
Surface Mount, MLCC
-
3000V (3kV)
-
0.126" (3.20mm)
-
1812 (4532 Metric)
X7R
-
4700 pF
Vishay Vitramon HV1812Y472KBHATHV
HV1812Y472KBHATHV CAP CER 4700PF 3KV X7R 1812 Vishay Vitramon
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-55°C ~ 125°C
±10%
-
General Purpose
0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm)
High Voltage
-
Surface Mount, MLCC
-
3000V (3kV)
-
0.126" (3.20mm)
-
1812 (4532 Metric)
X7R
-
4700 pF
Vishay Vitramon HV1812Y472KXHARHV
HV1812Y472KXHARHV CAP CER 4700PF 3KV X7R 1812 Vishay Vitramon
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-55°C ~ 125°C
±10%
-
General Purpose
0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm)
High Voltage
-
Surface Mount, MLCC
-
3000V (3kV)
-
0.126" (3.20mm)
-
1812 (4532 Metric)
X7R
-
4700 pF
Vishay Vitramon HV1812Y472KXHATHV
HV1812Y472KXHATHV CAP CER 4700PF 3KV X7R 1812 Vishay Vitramon
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-55°C ~ 125°C
±10%
-
General Purpose
0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm)
High Voltage
-
Surface Mount, MLCC
-
3000V (3kV)
-
0.126" (3.20mm)
-
1812 (4532 Metric)
X7R
-
4700 pF
Vishay Vitramon HV1812Y472MXHARHV
HV1812Y472MXHARHV CAP CER 4700PF 3KV X7R 1812 Vishay Vitramon
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-55°C ~ 125°C
±20%
-
General Purpose
0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm)
High Voltage
-
Surface Mount, MLCC
-
3000V (3kV)
-
0.126" (3.20mm)
-
1812 (4532 Metric)
X7R
-
4700 pF
Vishay Vitramon HV1812Y472MXHATHV
HV1812Y472MXHATHV CAP CER 4700PF 3KV X7R 1812 Vishay Vitramon
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
-55°C ~ 125°C
±20%
-
General Purpose
0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm)
High Voltage
-
Surface Mount, MLCC
-
3000V (3kV)
-
0.126" (3.20mm)
-
1812 (4532 Metric)
X7R
-
4700 pF
Vishay Roederstein WYO252MCMBRAKR
WYO252MCMBRAKR CAP CER 2500PF 440VAC Y5U RADIAL Vishay Roederstein
products.productDetail.classifications.rohs
56,664 Còn hàng
1 : 24.000 ₫
Cut Tape (CT)
2,000 : 8.000 ₫
Tape & Reel (TR)
-
-
Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT)
-40°C ~ 125°C
±20%
Straight
Safety
0.354" Dia (9.00mm)
-
0.197" (5.00mm)
Through Hole
X1, Y2
440VAC
0.472" (12.00mm)
-
-
Radial, Disc
Y5U (E)
-
2500 pF
TDK C2012X5R1A226M125AE
C2012X5R1A226M125AE CAP CER 22UF 10V X5R 0805 TDK
products.productDetail.classifications.rohs
3,965 Còn hàng
1 : 23.000 ₫
Cut Tape (CT)
1 : 23.000 ₫
Digi-Reel®
2,000 : 8.000 ₫
Tape & Reel (TR)
-
-
Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT)
-55°C ~ 85°C
±20%
-
Boardflex Sensitive
0.079" L x 0.049" W (2.00mm x 1.25mm)
Soft Termination
-
Surface Mount, MLCC
-
10V
-
0.059" (1.50mm)
-
0805 (2012 Metric)
X5R
-
22 µF
TDK C2012X7S1E106K125AC
C2012X7S1E106K125AC CAP CER 10UF 25V X7S 0805 TDK
products.productDetail.classifications.rohs
114,805 Còn hàng
1 : 15.000 ₫
Cut Tape (CT)
2,000 : 5.000 ₫
Tape & Reel (TR)
1 : 15.000 ₫
Digi-Reel®
-
-
Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT)
-55°C ~ 125°C
±10%
-
General Purpose
0.079" L x 0.049" W (2.00mm x 1.25mm)
Low ESL
-
Surface Mount, MLCC
-
25V
-
0.059" (1.50mm)
-
0805 (2012 Metric)
X7S
-
10 µF
TDK CGA4J1X8L1A106K125AE
CGA4J1X8L1A106K125AE CAP CER 10UF 10V X8L 0805 TDK
products.productDetail.classifications.rohs
2,080 Còn hàng
1 : 27.000 ₫
Cut Tape (CT)
1 : 27.000 ₫
Digi-Reel®
2,000 : 9.000 ₫
Tape & Reel (TR)
-
-
Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT)
-55°C ~ 150°C
±10%
-
Automotive, Boardflex Sensitive
0.079" L x 0.049" W (2.00mm x 1.25mm)
Soft Termination, High Temperature
-
Surface Mount, MLCC
AEC-Q200
10V
-
0.059" (1.50mm)
-
0805 (2012 Metric)
X8L
-
10 µF
TDK CGA4J1X8L1E475K125AC
CGA4J1X8L1E475K125AC CAP CER 4.7UF 25V X8L 0805 TDK
products.productDetail.classifications.rohs
42,000 Còn hàng
2000 : 6.000 ₫
Tape & Reel (TR)
-
-
Tape & Reel (TR)
-55°C ~ 150°C
±10%
-
Automotive
0.079" L x 0.049" W (2.00mm x 1.25mm)
High Temperature
-
Surface Mount, MLCC
AEC-Q200
25V
-
0.059" (1.50mm)
-
0805 (2012 Metric)
X8L
-
4.7 µF
TDK CGA4J1X8L1E475K125AE
CGA4J1X8L1E475K125AE CAP CER 4.7UF 25V X8L 0805 TDK
products.productDetail.classifications.rohs
9,194 Còn hàng
1 : 26.000 ₫
Cut Tape (CT)
1 : 26.000 ₫
Digi-Reel®
2,000 : 9.000 ₫
Tape & Reel (TR)
-
-
Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT)
-55°C ~ 150°C
±10%
-
Automotive
0.079" L x 0.049" W (2.00mm x 1.25mm)
High Temperature
-
Surface Mount, MLCC
AEC-Q200
25V
-
0.059" (1.50mm)
-
0805 (2012 Metric)
X8L
-
4.7 µF
TDK CGA6P1X7R1N106M250AC
CGA6P1X7R1N106M250AC CAP CER 10UF 75V X7R 1210 TDK
products.productDetail.classifications.rohs
35,740 Còn hàng
1 : 29.000 ₫
Cut Tape (CT)
1 : 29.000 ₫
Digi-Reel®
1,000 : 11.000 ₫
Tape & Reel (TR)
-
-
Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT)
-55°C ~ 125°C
±20%
-
Automotive
0.126" L x 0.098" W (3.20mm x 2.50mm)
Low ESL
-
Surface Mount, MLCC
AEC-Q200
75V
-
0.110" (2.80mm)
-
1210 (3225 Metric)
X7R
-
10 µF
TDK FA23C0G2A154JNU00
FA23C0G2A154JNU00 CAP CER 0.15UF 100V C0G RADIAL TDK
products.productDetail.classifications.rohs
186 Còn hàng
1 : 138.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-55°C ~ 125°C
±5%
Formed Leads - Kinked
Automotive
0.335" L x 0.217" W (8.50mm x 5.50mm)
-
0.197" (5.00mm)
Through Hole
AEC-Q200
100V
0.433" (11.00mm)
-
-
Radial
C0G, NP0
-
0.15 µF
TDK FA23C0G2E154JRU00
FA23C0G2E154JRU00 CAP CER 0.15UF 250V C0G RADIAL TDK
products.productDetail.classifications.rohs
200 Còn hàng
1 : 160.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-55°C ~ 125°C
±5%
Formed Leads - Kinked
Automotive
0.335" L x 0.217" W (8.50mm x 5.50mm)
-
0.197" (5.00mm)
Through Hole
AEC-Q200
250V
0.433" (11.00mm)
-
-
Radial
C0G, NP0
-
0.15 µF
TDK FA23C0G2J104JRU00
FA23C0G2J104JRU00 CAP CER 0.1UF 630V C0G RADIAL TDK
products.productDetail.classifications.rohs
154 Còn hàng
1 : 138.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-55°C ~ 125°C
±5%
Formed Leads - Kinked
Automotive
0.335" L x 0.217" W (8.50mm x 5.50mm)
-
0.197" (5.00mm)
Through Hole
AEC-Q200
630V
0.433" (11.00mm)
-
-
Radial
C0G, NP0
-
0.1 µF
TDK FA23C0G2J683JRU00
FA23C0G2J683JRU00 CAP CER 0.068UF 630V C0G RADIAL TDK
products.productDetail.classifications.rohs
199 Còn hàng
1 : 162.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-55°C ~ 125°C
±5%
Formed Leads - Kinked
Automotive
0.335" L x 0.217" W (8.50mm x 5.50mm)
-
0.197" (5.00mm)
Through Hole
AEC-Q200
630V
0.433" (11.00mm)
-
-
Radial
C0G, NP0
-
0.068 µF
TDK FA23C0G2W104JNU00
FA23C0G2W104JNU00 CAP CER 0.1UF 450V C0G RADIAL TDK
products.productDetail.classifications.rohs
0 Đặt hàng sau
1 : 160.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
-55°C ~ 125°C
±5%
Formed Leads - Kinked
Automotive
0.335" L x 0.217" W (8.50mm x 5.50mm)
-
0.197" (5.00mm)
Through Hole
AEC-Q200
450V
0.433" (11.00mm)
-
-
Radial
C0G, NP0
-
0.1 µF
Hiển thị : 1 - 20
trong số 10,000 kết quả

Cập nhật thông tin

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để biết các sản phẩm và giao dịch mới nhất