Tụ gốm
So sánh sản phẩm Tụ gốm với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Tụ gốm
Hiển thị : 1 - 20
trong số 10,000 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Nhiệt độ hoạt động | Dung sai | Kiểu chân dẫn | Ứng dụng | Kích thước / Kích thước | Tính năng | Khoảng cách chân | Kiểu lắp đặt | Xếp hạng | Điện áp - Định mức | Chiều cao - Khi ngồi (Tối đa) | Độ dày (Tối đa) | Tỷ lệ hỏng hóc | Gói / Vỏ | Hệ số nhiệt độ | Thông báo | Điện dung | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -55°C ~ 125°C | ±5% | - | General Purpose | 0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm) | High Voltage | - | Surface Mount, MLCC | - | 3000V (3kV) | - | 0.126" (3.20mm) | - | 1812 (4532 Metric) | X7R | - | 4700 pF | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -55°C ~ 125°C | ±5% | - | General Purpose | 0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm) | High Voltage | - | Surface Mount, MLCC | - | 3000V (3kV) | - | 0.126" (3.20mm) | - | 1812 (4532 Metric) | X7R | - | 4700 pF | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -55°C ~ 125°C | ±10% | - | General Purpose | 0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm) | High Voltage | - | Surface Mount, MLCC | - | 3000V (3kV) | - | 0.126" (3.20mm) | - | 1812 (4532 Metric) | X7R | - | 4700 pF | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -55°C ~ 125°C | ±10% | - | General Purpose | 0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm) | High Voltage | - | Surface Mount, MLCC | - | 3000V (3kV) | - | 0.126" (3.20mm) | - | 1812 (4532 Metric) | X7R | - | 4700 pF | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -55°C ~ 125°C | ±10% | - | General Purpose | 0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm) | High Voltage | - | Surface Mount, MLCC | - | 3000V (3kV) | - | 0.126" (3.20mm) | - | 1812 (4532 Metric) | X7R | - | 4700 pF | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -55°C ~ 125°C | ±10% | - | General Purpose | 0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm) | High Voltage | - | Surface Mount, MLCC | - | 3000V (3kV) | - | 0.126" (3.20mm) | - | 1812 (4532 Metric) | X7R | - | 4700 pF | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -55°C ~ 125°C | ±20% | - | General Purpose | 0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm) | High Voltage | - | Surface Mount, MLCC | - | 3000V (3kV) | - | 0.126" (3.20mm) | - | 1812 (4532 Metric) | X7R | - | 4700 pF | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | -55°C ~ 125°C | ±20% | - | General Purpose | 0.177" L x 0.126" W (4.50mm x 3.20mm) | High Voltage | - | Surface Mount, MLCC | - | 3000V (3kV) | - | 0.126" (3.20mm) | - | 1812 (4532 Metric) | X7R | - | 4700 pF | |
![]() | 56,664 Còn hàng | 1 : 24.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,000 : 8.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Cut Tape (CT) | -40°C ~ 125°C | ±20% | Straight | Safety | 0.354" Dia (9.00mm) | - | 0.197" (5.00mm) | Through Hole | X1, Y2 | 440VAC | 0.472" (12.00mm) | - | - | Radial, Disc | Y5U (E) | - | 2500 pF | |
![]() | 3,965 Còn hàng | 1 : 23.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 23.000 ₫ Digi-Reel® 2,000 : 8.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT) | -55°C ~ 85°C | ±20% | - | Boardflex Sensitive | 0.079" L x 0.049" W (2.00mm x 1.25mm) | Soft Termination | - | Surface Mount, MLCC | - | 10V | - | 0.059" (1.50mm) | - | 0805 (2012 Metric) | X5R | - | 22 µF | |
![]() | 114,805 Còn hàng | 1 : 15.000 ₫ Cut Tape (CT) 2,000 : 5.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 15.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT) | -55°C ~ 125°C | ±10% | - | General Purpose | 0.079" L x 0.049" W (2.00mm x 1.25mm) | Low ESL | - | Surface Mount, MLCC | - | 25V | - | 0.059" (1.50mm) | - | 0805 (2012 Metric) | X7S | - | 10 µF | |
![]() | 2,080 Còn hàng | 1 : 27.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 27.000 ₫ Digi-Reel® 2,000 : 9.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT) | -55°C ~ 150°C | ±10% | - | Automotive, Boardflex Sensitive | 0.079" L x 0.049" W (2.00mm x 1.25mm) | Soft Termination, High Temperature | - | Surface Mount, MLCC | AEC-Q200 | 10V | - | 0.059" (1.50mm) | - | 0805 (2012 Metric) | X8L | - | 10 µF | |
![]() | 42,000 Còn hàng | 2000 : 6.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR) | -55°C ~ 150°C | ±10% | - | Automotive | 0.079" L x 0.049" W (2.00mm x 1.25mm) | High Temperature | - | Surface Mount, MLCC | AEC-Q200 | 25V | - | 0.059" (1.50mm) | - | 0805 (2012 Metric) | X8L | - | 4.7 µF | |
![]() | 9,194 Còn hàng | 1 : 26.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 26.000 ₫ Digi-Reel® 2,000 : 9.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT) | -55°C ~ 150°C | ±10% | - | Automotive | 0.079" L x 0.049" W (2.00mm x 1.25mm) | High Temperature | - | Surface Mount, MLCC | AEC-Q200 | 25V | - | 0.059" (1.50mm) | - | 0805 (2012 Metric) | X8L | - | 4.7 µF | |
![]() | 35,740 Còn hàng | 1 : 29.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 29.000 ₫ Digi-Reel® 1,000 : 11.000 ₫ Tape & Reel (TR) | - | - | Tape & Reel (TR), Digi-Reel®, Cut Tape (CT) | -55°C ~ 125°C | ±20% | - | Automotive | 0.126" L x 0.098" W (3.20mm x 2.50mm) | Low ESL | - | Surface Mount, MLCC | AEC-Q200 | 75V | - | 0.110" (2.80mm) | - | 1210 (3225 Metric) | X7R | - | 10 µF | |
![]() | 186 Còn hàng | 1 : 138.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | -55°C ~ 125°C | ±5% | Formed Leads - Kinked | Automotive | 0.335" L x 0.217" W (8.50mm x 5.50mm) | - | 0.197" (5.00mm) | Through Hole | AEC-Q200 | 100V | 0.433" (11.00mm) | - | - | Radial | C0G, NP0 | - | 0.15 µF | |
![]() | 200 Còn hàng | 1 : 160.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | -55°C ~ 125°C | ±5% | Formed Leads - Kinked | Automotive | 0.335" L x 0.217" W (8.50mm x 5.50mm) | - | 0.197" (5.00mm) | Through Hole | AEC-Q200 | 250V | 0.433" (11.00mm) | - | - | Radial | C0G, NP0 | - | 0.15 µF | |
![]() | 154 Còn hàng | 1 : 138.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | -55°C ~ 125°C | ±5% | Formed Leads - Kinked | Automotive | 0.335" L x 0.217" W (8.50mm x 5.50mm) | - | 0.197" (5.00mm) | Through Hole | AEC-Q200 | 630V | 0.433" (11.00mm) | - | - | Radial | C0G, NP0 | - | 0.1 µF | |
![]() | 199 Còn hàng | 1 : 162.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | -55°C ~ 125°C | ±5% | Formed Leads - Kinked | Automotive | 0.335" L x 0.217" W (8.50mm x 5.50mm) | - | 0.197" (5.00mm) | Through Hole | AEC-Q200 | 630V | 0.433" (11.00mm) | - | - | Radial | C0G, NP0 | - | 0.068 µF | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 160.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | -55°C ~ 125°C | ±5% | Formed Leads - Kinked | Automotive | 0.335" L x 0.217" W (8.50mm x 5.50mm) | - | 0.197" (5.00mm) | Through Hole | AEC-Q200 | 450V | 0.433" (11.00mm) | - | - | Radial | C0G, NP0 | - | 0.1 µF |



















