Cảm biến Lưu lượng - Công nghiệp
Cảm biến Lưu lượng - Công nghiệp製品を、カタログ一覧、製品詳細、メーカー、調達オプションとともに比較できます。
Cảm biến Lưu lượng - Công nghiệp 製品
表示中 : 1 - 20
6,871 件中メーカー型番 | 在庫数 | 価格 | シリーズ | 製品ステータス | 包装 | Loại Cảm Biến Lưu Lượng | Nhiệt độ hoạt động | Chức năng/Định mức công tắc | Vật liệu - Thân | Kích thước cổng | Điện áp - Đầu vào | Phạm vi cảm biến | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 153 Còn hàng | 1 : 328.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Liquid | -20°C ~ 85°C | - | Polyamide | Female, 0.5" (12.7mm) | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Liquid | 5°C ~ 75°C | Logic | Plastic | Female, 0.295" (7.5mm) | 5V ~ 5.5V | 0 ~ 3 LPM | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Liquid | 5°C ~ 75°C | Logic | Plastic | Female, 0.342" (8.7mm) | 5V ~ 5.5V | 0 ~ 7 LPM | |
![]() | 179 Còn hàng | 1 : 1.333.000 ₫ Box | - | obsolete | Box | Liquid | 5°C ~ 75°C | Logic | Plastic | Female, 0.5" (12.7mm) | 5V ~ 5.5V | 0 ~ 10 LPM | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 5.063.000 ₫ Tray | - | - | Tray | Air | -10°C ~ 60°C | - | Polyphenylene Sulfide (PPS) | - | 3V ~ 3.6V | 0 ~ 10 LPM | |
![]() | 9 Còn hàng | 1 : 4.001.000 ₫ Tray | - | - | Tray | Air | -10°C ~ 60°C | - | Polyphenylene Sulfide (PPS) | - | 3V ~ 3.6V | 0 ~ 20 LPM | |
![]() | 5 Còn hàng | 1 : 4.988.000 ₫ Tray | - | - | Tray | Air | -10°C ~ 60°C | - | Polyphenylene Sulfide (PPS) | - | 3V ~ 3.6V | 0 ~ 50 LPM | |
![]() | 7 Còn hàng | 1 : 5.814.000 ₫ Tray | - | - | Tray | Air | -10°C ~ 60°C | - | Polyphenylene Sulfide (PPS) | - | 3V ~ 3.6V | 0 ~ 70 LPM | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 879.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Liquid | -20°C ~ 85°C | N/O | Acetal Resin | 19/32", 0.59" (15mm) | 120VDC, 240VAC | 0.53 GPM Trip, 0.08 GPM Release | |
![]() | 880 Còn hàng | 1 : 945.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Liquid | -20°C ~ 85°C | N/O | Acetal Resin | 19/32", 0.59" (15mm) | 120VDC, 240VAC | 0.24 GPM Trip, 0.07 GPM Release | |
![]() | 61 Còn hàng | 1 : 925.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Liquid | -20°C ~ 85°C | N/O | Acetal Resin | 7/8", 0.87" (22mm) | 120VDC, 240VAC | 0.99 GPM Trip, 0.37 GPM Release | |
![]() | 12 Còn hàng | 1 : 5.934.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Air | -10°C ~ 60°C | - | - | - | 10.8V ~ 26.4V | 0 ~ 10 LPM | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 5.943.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | Air | -10°C ~ 60°C | - | - | - | 10.8V ~ 26.4V | 0 ~ 20 LPM | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 6.832.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Air | -10°C ~ 60°C | - | - | - | 10.8V ~ 26.4V | 0 ~ 50 LPM | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Air | -10°C ~ 60°C | - | - | - | 3.15V ~ 3.45V | 0 ~ 1 m/s | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Air | -10°C ~ 60°C | - | - | - | 10.8 ~ 26.4V | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Gas | - | - | - | - | 10.8 ~ 26.4V | 0 ~ 5 LPM | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Gas | -10°C ~ 60°C | Logic | Plastic | Female, 1/4" (6.35mm) NPT | 10.8V ~ 26.4V | 0 ~ 2 LPM | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Air | -10°C ~ 60°C | - | - | - | 10.8V ~ 26.4V | 0 ~ 0.53 GPM (0 ~ 2 LPM) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | Gas | -10°C ~ 60°C | - | Aluminum | - | 10.8V ~ 26.4V | 0 ~ 1.32 GPM (0 ~ 5 LPM) |














