
Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Thông số kỹ thuật chính xác nên được lấy từ bảng dữ liệu sản phẩm.
Kamaya Inc. JSNB103F344HBEWH
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm nhà sản xuất
JSNB103F344HBEWH
Mô tả
THERM NTC 10KOHM 3435K 0603
Thời gian giao hàng tiêu chuẩn Liên hệ
Mô tả chi tiết
NTC Thermistor 10k 0603 (1608 Metric)
Bảng dữ liệu Xem bảng dữ liệu
Thuộc tính sản phẩm
Loại
Mô tả
Nhà sản xuất
Kamaya Inc.
B25/85
3435K
Dung sai giá trị B
±3%
Điện trở (Ohms) @ 25°C
10k
Dung sai điện trở
±1%
Gói / Vỏ
0603 (1608 Metric)
Công suất - Tối đa
210 mW
Tài liệu & Phương tiện
Loại tài nguyên
Liên kết
Bảng dữ liệu
Tài nguyên bổ sung
Thuộc tính
Mô tả
Bí danh mã linh kiện
JSNB103F344HBEWH
26255363
2315-JSNB103F344HBEWHCT-ND
2315-JSNB103F344HBEWHDKR-ND
2315-JSNB103F344HBEWHTR-ND
Tình trạng
Còn hàng
Cập nhật
16/5/2026
Còn hàng: 4,963
Đóng gói Số lượng Đơn giá Thành tiền
1 3.000 ₫ 3.000 ₫
3.000 ₫
Tất cả giá được hiển thị theo đơn vị tiền tệ đã chọn
Cut Tape (CT) · Digikey
Số lượng Đơn giá Thành tiền
1
3.000 ₫
3.000 ₫
5
2.000 ₫
10.000 ₫
10
2.000 ₫
20.000 ₫
25
2.000 ₫
50.000 ₫
50
1.000 ₫
50.000 ₫
100
1.000 ₫
100.000 ₫
500
1.000 ₫
500.000 ₫
1,000
1.000 ₫
1.000.000 ₫
MOQ 1 · Bội số đặt hàng 1
Digi-Reel® · Digikey
Số lượng Đơn giá Thành tiền
1
3.000 ₫
3.000 ₫
5
2.000 ₫
10.000 ₫
10
2.000 ₫
20.000 ₫
25
2.000 ₫
50.000 ₫
50
1.000 ₫
50.000 ₫
100
1.000 ₫
100.000 ₫
500
1.000 ₫
500.000 ₫
1,000
1.000 ₫
1.000.000 ₫
MOQ 1 · Bội số đặt hàng 1
Tape & Reel (TR) · Digikey
Số lượng Đơn giá Thành tiền
4,000
1.000 ₫
4.000.000 ₫
8,000
1.000 ₫
8.000.000 ₫
12,000
1.000 ₫
12.000.000 ₫
20,000
1.000 ₫
20.000.000 ₫
28,000
1.000 ₫
28.000.000 ₫
40,000
1.000 ₫
40.000.000 ₫
MOQ 4,000 · Bội số đặt hàng 4,000
Có thể bạn cũng quan tâm

JSNB103F344FBBXH
THERM NTC 10KOHM 3435K 0603
3.000 ₫ Kamaya Inc.