
Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Thông số kỹ thuật chính xác nên được lấy từ bảng dữ liệu sản phẩm.
Molex 0151340200
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm nhà sản xuất
0151340200
Mô tả
PICOBLADE 2 CIRCUIT 50MM
Thời gian giao hàng tiêu chuẩn Liên hệ
Mô tả chi tiết
PICOBLADE 2 CIRCUIT 50MM
Bảng dữ liệu Xem bảng dữ liệu
Mô hình EDA/CAD
Thuộc tính sản phẩm
Loại
Mô tả
Nhà sản xuất
Molex
Bước Cáp
-
Bước Kết Nối
0.049" (1.25mm)
Loại đầu nối
Socket to Socket
Lớp hoàn thiện tiếp xúc
Tin
Màu sắc
Black, Individual
Cách sử dụng
-
Tính năng
Friction Lock
Chiều dài
0.164' (50.00mm, 1.97")
Che chắn
Unshielded
Độ dày lớp hoàn thiện tiếp xúc
35.4µin (0.90µm)
Số vị trí
2
Số hàng
1
Kết cuối cáp
Crimp
Tài liệu & Phương tiện
Loại tài nguyên
Liên kết
Bảng dữ liệu
Mô hình CAD
Thông báo thay đổi sản phẩm
Tài nguyên bổ sung
Thuộc tính
Mô tả
Bí danh mã linh kiện
0151340200
6198138
WM15248-ND
Tình trạng
Còn hàng
Cập nhật
16/5/2026
Còn hàng: 1,024
Đóng gói Số lượng Đơn giá Thành tiền
1 62.000 ₫ 62.000 ₫
62.000 ₫
Tất cả giá được hiển thị theo đơn vị tiền tệ đã chọn
Bag · Digikey
Số lượng Đơn giá Thành tiền
1
62.000 ₫
62.000 ₫
10
52.000 ₫
520.000 ₫
25
49.000 ₫
1.225.000 ₫
50
47.000 ₫
2.350.000 ₫
100
45.000 ₫
4.500.000 ₫
250
42.000 ₫
10.500.000 ₫
500
40.000 ₫
20.000.000 ₫
1,000
38.000 ₫
38.000.000 ₫
2,500
36.000 ₫
90.000.000 ₫
MOQ 1 · Bội số đặt hàng 1
Có thể bạn cũng quan tâm

0151340201
PICOBLADE 2 CIRCUIT 100MM
76.000 ₫ Molex

0530470210
CONN HEADER VERT 2POS 1.25MM
5.000 ₫ Molex

0151340300
PICOBLADE 3 CIRCUIT 50MM
76.000 ₫ Molex

0151340400
PICOBLADE 4 CIRCUIT 50MM
91.000 ₫ Molex

0510210200
CONN RCPT HSG 2POS 1.25MM
4.000 ₫ Molex

0500798000
CONN SOCKET 26-28AWG CRIMP TIN
1.000 ₫ Molex

0510210300
CONN RCPT HSG 3POS 1.25MM
5.000 ₫ Molex
Chiều dài khác

0151340201
PICOBLADE 2 CIRCUIT 100MM
76.000 ₫ Molex

0151340202
PICOBLADE 2 CIRCUIT 150MM
62.000 ₫ Molex

0151340203
PICOBLADE 2 CIRCUIT 300MM
73.000 ₫ Molex
Sản phẩm dùng kèm

0530470210
CONN HEADER VERT 2POS 1.25MM
5.000 ₫ Molex

0530480210
CONN HEADER R/A 2POS 1.25MM
9.000 ₫ Molex