
Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Thông số kỹ thuật chính xác nên được lấy từ bảng dữ liệu sản phẩm.
ROHM Semiconductor LM339FV-E2
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm nhà sản xuất
LM339FV-E2
Mô tả
IC COMPARATOR 4 GEN PUR 14SSOP
Thời gian giao hàng tiêu chuẩn Liên hệ
Mô tả chi tiết
IC COMPARATOR 4 GEN PUR 14SSOP
Bảng dữ liệu Xem bảng dữ liệu
Thuộc tính sản phẩm
Loại
Mô tả
Nhà sản xuất
ROHM Semiconductor
Nhiệt độ hoạt động
-40°C ~ 85°C
Loại đầu ra
-
Điện áp - Nguồn, Đơn/Đôi (±)
3V ~ 32V, ±1.5V ~ 16V
Kiểu lắp đặt
Surface Mount
Gói thiết bị nhà cung cấp
14-SSOP-B
Độ trễ lan truyền (Tối đa)
-
Dòng điện - Tĩnh (Tối đa)
2mA
Điện áp - Bù Đầu vào (Tối đa)
4.5mV @ 1.4V
Dòng điện - Thiên áp Đầu vào (Tối đa)
0.25µA @ 5V
Dòng điện - Đầu ra (Điển hình)
16mA @ 5V
CMRR, PSRR (Điển hình)
-
Độ trễ
-
Số phần tử
4
Gói / Vỏ
14-LSSOP (0.173", 4.40mm Width)
Loại
Standard (General Purpose)
Tài liệu & Phương tiện
Loại tài nguyên
Liên kết
Bảng dữ liệu
Tài nguyên bổ sung
Thuộc tính
Mô tả
Bí danh mã linh kiện
LM339FV-E2
10385628
846-LM339FV-E2CT-ND
846-LM339FV-E2DKR-ND
846-LM339FV-E2TR-ND
Tình trạng
Còn hàng
Cập nhật
16/5/2026
Còn hàng: 1,561
Đóng gói Số lượng Đơn giá Thành tiền
1 24.000 ₫ 24.000 ₫
24.000 ₫
Tất cả giá được hiển thị theo đơn vị tiền tệ đã chọn
Cut Tape (CT) · Digikey
Số lượng Đơn giá Thành tiền
1
24.000 ₫
24.000 ₫
10
17.000 ₫
170.000 ₫
25
16.000 ₫
400.000 ₫
100
14.000 ₫
1.400.000 ₫
250
13.000 ₫
3.250.000 ₫
500
12.000 ₫
6.000.000 ₫
1,000
12.000 ₫
12.000.000 ₫
MOQ 1 · Bội số đặt hàng 1
Digi-Reel® · Digikey
Số lượng Đơn giá Thành tiền
1
24.000 ₫
24.000 ₫
10
17.000 ₫
170.000 ₫
25
16.000 ₫
400.000 ₫
100
14.000 ₫
1.400.000 ₫
250
13.000 ₫
3.250.000 ₫
500
12.000 ₫
6.000.000 ₫
1,000
12.000 ₫
12.000.000 ₫
MOQ 1 · Bội số đặt hàng 1
Tape & Reel (TR) · Digikey
Số lượng Đơn giá Thành tiền
2,500
12.000 ₫
30.000.000 ₫
5,000
11.000 ₫
55.000.000 ₫
7,500
11.000 ₫
82.500.000 ₫
12,500
11.000 ₫
137.500.000 ₫
17,500
11.000 ₫
192.500.000 ₫
25,000
11.000 ₫
275.000.000 ₫
MOQ 2,500 · Bội số đặt hàng 2,500