
Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Thông số kỹ thuật chính xác nên được lấy từ bảng dữ liệu sản phẩm.
STMicroelectronics TS393IPT
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm nhà sản xuất
TS393IPT
Mô tả
IC COMPARATOR 2 GEN PUR 8TSSOP
Thời gian giao hàng tiêu chuẩn Liên hệ
Mô tả chi tiết
IC COMPARATOR 2 GEN PUR 8TSSOP
Bảng dữ liệu Xem bảng dữ liệu
Mô hình EDA/CAD
Thuộc tính sản phẩm
Loại
Mô tả
Nhà sản xuất
STMicroelectronics
Nhiệt độ hoạt động
-40°C ~ 125°C
Loại đầu ra
CMOS, Open-Drain
Điện áp - Nguồn, Đơn/Đôi (±)
2.7V ~ 16V, ±1.35V ~ 8V
Kiểu lắp đặt
Surface Mount
Gói thiết bị nhà cung cấp
8-TSSOP
Độ trễ lan truyền (Tối đa)
-
Dòng điện - Tĩnh (Tối đa)
25µA
Điện áp - Bù Đầu vào (Tối đa)
5mV @ 10V
Dòng điện - Thiên áp Đầu vào (Tối đa)
1pA @ 5V
Dòng điện - Đầu ra (Điển hình)
20mA
CMRR, PSRR (Điển hình)
71dB CMRR
Độ trễ
-
Số phần tử
2
Gói / Vỏ
8-TSSOP (0.173", 4.40mm Width)
Loại
Standard (General Purpose)
Tài liệu & Phương tiện
Loại tài nguyên
Liên kết
Bảng dữ liệu
Mô hình EDA
Tài liệu liên quan
Thông báo thay đổi sản phẩm
Tài nguyên bổ sung
Thuộc tính
Mô tả
Bí danh mã linh kiện
TS393IPT
1040198
497-8098-1-ND
497-8098-2-ND
497-8098-6-ND
Tình trạng
Còn hàng
Cập nhật
16/5/2026
Còn hàng: 14,203
Đóng gói Số lượng Đơn giá Thành tiền
1 35.000 ₫ 35.000 ₫
35.000 ₫
Tất cả giá được hiển thị theo đơn vị tiền tệ đã chọn
Cut Tape (CT) · Digikey
Số lượng Đơn giá Thành tiền
1
35.000 ₫
35.000 ₫
10
26.000 ₫
260.000 ₫
25
23.000 ₫
575.000 ₫
100
21.000 ₫
2.100.000 ₫
250
20.000 ₫
5.000.000 ₫
500
19.000 ₫
9.500.000 ₫
1,000
19.000 ₫
19.000.000 ₫
MOQ 1 · Bội số đặt hàng 1
Tape & Reel (TR) · Digikey
Số lượng Đơn giá Thành tiền
4,000
17.000 ₫
68.000.000 ₫
8,000
17.000 ₫
136.000.000 ₫
12,000
17.000 ₫
204.000.000 ₫
MOQ 4,000 · Bội số đặt hàng 4,000
Digi-Reel® · Digikey
Số lượng Đơn giá Thành tiền
1
35.000 ₫
35.000 ₫
10
26.000 ₫
260.000 ₫
25
23.000 ₫
575.000 ₫
100
21.000 ₫
2.100.000 ₫
250
20.000 ₫
5.000.000 ₫
500
19.000 ₫
9.500.000 ₫
1,000
19.000 ₫
19.000.000 ₫
MOQ 1 · Bội số đặt hàng 1