
Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Thông số kỹ thuật chính xác nên được lấy từ bảng dữ liệu sản phẩm.
STMicroelectronics TS884IPT
Nhà sản xuất
Mã sản phẩm nhà sản xuất
TS884IPT
Mô tả
IC COMPARATOR 4 GEN PUR 14TSSOP
Thời gian giao hàng tiêu chuẩn Liên hệ
Mô tả chi tiết
IC COMPARATOR 4 GEN PUR 14TSSOP
Bảng dữ liệu Xem bảng dữ liệu
Mô hình EDA/CAD
Thuộc tính sản phẩm
Loại
Mô tả
Nhà sản xuất
STMicroelectronics
Nhiệt độ hoạt động
-40°C ~ 125°C
Loại đầu ra
Push-Pull
Điện áp - Nguồn, Đơn/Đôi (±)
1.1V ~ 5.5V
Kiểu lắp đặt
Surface Mount
Gói thiết bị nhà cung cấp
14-TSSOP
Độ trễ lan truyền (Tối đa)
16µs
Dòng điện - Tĩnh (Tối đa)
500nA
Điện áp - Bù Đầu vào (Tối đa)
6mV @ 5V
Dòng điện - Thiên áp Đầu vào (Tối đa)
10pA
Dòng điện - Đầu ra (Điển hình)
-
CMRR, PSRR (Điển hình)
78dB CMRR
Độ trễ
4.2mV
Số phần tử
4
Gói / Vỏ
14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width)
Loại
Standard (General Purpose)
Tài liệu & Phương tiện
Loại tài nguyên
Liên kết
Bảng dữ liệu
Mô hình EDA
Thông báo thay đổi sản phẩm
Tài nguyên bổ sung
Thuộc tính
Mô tả
Bí danh mã linh kiện
TS884IPT
4280208
497-14064-1-ND
497-14064-2-ND
497-14064-6-ND
Tình trạng
Còn hàng
Cập nhật
16/5/2026
Còn hàng: 2,823
Đóng gói Số lượng Đơn giá Thành tiền
1 66.000 ₫ 66.000 ₫
66.000 ₫
Tất cả giá được hiển thị theo đơn vị tiền tệ đã chọn
Cut Tape (CT) · Digikey
Số lượng Đơn giá Thành tiền
1
66.000 ₫
66.000 ₫
10
49.000 ₫
490.000 ₫
25
45.000 ₫
1.125.000 ₫
100
40.000 ₫
4.000.000 ₫
250
38.000 ₫
9.500.000 ₫
500
37.000 ₫
18.500.000 ₫
MOQ 1 · Bội số đặt hàng 1
Tape & Reel (TR) · Digikey
Số lượng Đơn giá Thành tiền
2,500
34.000 ₫
85.000.000 ₫
5,000
34.000 ₫
170.000.000 ₫
7,500
33.000 ₫
247.500.000 ₫
MOQ 2,500 · Bội số đặt hàng 2,500
Digi-Reel® · Digikey
Số lượng Đơn giá Thành tiền
1
66.000 ₫
66.000 ₫
10
49.000 ₫
490.000 ₫
25
45.000 ₫
1.125.000 ₫
100
40.000 ₫
4.000.000 ₫
250
38.000 ₫
9.500.000 ₫
500
37.000 ₫
18.500.000 ₫
MOQ 1 · Bội số đặt hàng 1