
표시된 이미지는 참고용입니다. 정확한 사양은 제품 데이터시트에서 확인하세요.
STMicroelectronics TSX3704IPT
제조사 제품 번호
TSX3704IPT
설명
IC COMPARATOR 4 CMOS 14TSSOP
제조사 표준 리드 타임 문의하기
상세 설명
IC COMPARATOR 4 CMOS 14TSSOP
데이터시트 데이터시트 보기
EDA/CAD 모델
제품 속성
유형
설명
Nhà sản xuất
STMicroelectronics
Nhiệt độ hoạt động
-40°C ~ 125°C
Loại đầu ra
Push-Pull
Điện áp - Nguồn, Đơn/Đôi (±)
2.7V ~ 16V, ±1.35V ~ 8V
Kiểu lắp đặt
Surface Mount
Gói thiết bị nhà cung cấp
14-TSSOP
Độ trễ lan truyền (Tối đa)
-
Dòng điện - Tĩnh (Tối đa)
10µA
Điện áp - Bù Đầu vào (Tối đa)
5mV @ 5V
Dòng điện - Thiên áp Đầu vào (Tối đa)
10pA @ 5V
Dòng điện - Đầu ra (Điển hình)
20mA
CMRR, PSRR (Điển hình)
90dB CMRR, 90dB PSRR
Độ trễ
-
Số phần tử
4
Gói / Vỏ
14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width)
Loại
CMOS
문서 및 미디어
리소스 유형
링크
Bảng dữ liệu
Mô hình EDA
Sản phẩm nổi bật
추가 리소스
속성
설명
Bí danh mã linh kiện
TSX3704IPT
9485529
497-18122-1-ND
497-18122-2-ND
497-18122-6-ND
Tình trạng
Hết hàng
Cập nhật
16/5/2026
재고: 0
포장 수량 단가 합계
1 59.000 ₫ 59.000 ₫
59.000 ₫
모든 가격은 선택한 통화로 표시됩니다
Cut Tape (CT) · Digikey
재고 수량 단가 합계
1
59.000 ₫
59.000 ₫
10
44.000 ₫
440.000 ₫
25
40.000 ₫
1.000.000 ₫
100
36.000 ₫
3.600.000 ₫
250
34.000 ₫
8.500.000 ₫
500
33.000 ₫
16.500.000 ₫
1,000
32.000 ₫
32.000.000 ₫
MOQ 1 · Bội số đặt hàng 1
Tape & Reel (TR) · Digikey
재고 수량 단가 합계
2,500
33.000 ₫
82.500.000 ₫
MOQ 2,500 · Bội số đặt hàng 2,500
Digi-Reel® · Digikey
재고 수량 단가 합계
1
59.000 ₫
59.000 ₫
10
44.000 ₫
440.000 ₫
25
40.000 ₫
1.000.000 ₫
100
36.000 ₫
3.600.000 ₫
250
34.000 ₫
8.500.000 ₫
500
33.000 ₫
16.500.000 ₫
1,000
32.000 ₫
32.000.000 ₫
MOQ 1 · Bội số đặt hàng 1