XPart
Würth Elektronik 749020023A

Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Thông số kỹ thuật chính xác nên được lấy từ bảng dữ liệu sản phẩm.

Würth Elektronik 749020023A

Nhà sản xuất
Mã sản phẩm nhà sản xuất
749020023A
Mô tả

XFRMR LAN 1000 BASE-T 1:1 350UH

Thời gian giao hàng tiêu chuẩn Liên hệ
Mô tả chi tiết

XFRMR LAN 1000 BASE-T 1:1 350UH

Bảng dữ liệu Xem bảng dữ liệu

Thuộc tính sản phẩm

Loại
Mô tả
Nhà sản xuất
Würth Elektronik
Nhiệt độ hoạt động
-40°C ~ 85°C
Loại biến áp
LAN 1000 Base-T
Tỷ số vòng - Sơ cấp:Thứ cấp
1:1
ET (Volt-Thời gian)
-
Kích thước / Kích thước
0.594" L x 0.280" W (15.10mm x 7.10mm)
Kiểu lắp đặt
Surface Mount
Chiều cao - Khi ngồi (Tối đa)
0.167" (4.25mm)
Điện cảm
350µH

Tài liệu & Phương tiện

Tài nguyên bổ sung

Thuộc tính
Mô tả
Bí danh mã linh kiện
749020023A 11479701 732-749020023ACT-ND 732-749020023ADKR-ND 732-749020023ATR-ND
Tình trạng
Còn hàng
Cập nhật
16/5/2026

Còn hàng: 217

Đóng gói Số lượng Đơn giá Thành tiền
1 156.000 ₫ 156.000 ₫

156.000 ₫

Tất cả giá được hiển thị theo đơn vị tiền tệ đã chọn

Cut Tape (CT) · Digikey

Số lượng Đơn giá Thành tiền
1
156.000 ₫
156.000 ₫
5
129.000 ₫
645.000 ₫
80
108.000 ₫
8.640.000 ₫
400
99.000 ₫
39.600.000 ₫

MOQ 1 · Bội số đặt hàng 1

Digi-Reel® · Digikey

Số lượng Đơn giá Thành tiền
1
156.000 ₫
156.000 ₫
5
129.000 ₫
645.000 ₫
80
108.000 ₫
8.640.000 ₫
400
99.000 ₫
39.600.000 ₫

MOQ 1 · Bội số đặt hàng 1

Tape & Reel (TR) · Digikey

Số lượng Đơn giá Thành tiền
800
86.000 ₫
68.800.000 ₫

MOQ 800 · Bội số đặt hàng 800

Có thể bạn cũng quan tâm

Marvell Semiconductor, Inc. 88E1512-A0-NNP2I000

88E1512-A0-NNP2I000

IC TXRX FULL/HALF 4/4 56QFN

Xem chi tiết

Cập nhật thông tin

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để biết các sản phẩm và giao dịch mới nhất