Bộ cách ly mục đích đặc biệt
So sánh sản phẩm Bộ cách ly mục đích đặc biệt với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ cách ly mục đích đặc biệt
Hiển thị : 1 - 20
trong số 117 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Điện áp - Thuận (Vf) (Điển hình) | Nhiệt độ hoạt động | Điện áp - Nguồn cấp | Loại đầu vào | Dòng điện - Đầu ra / Kênh | Điện áp - Cách ly | Cơ quan phê duyệt | Kiểu lắp đặt | Gói thiết bị nhà cung cấp | Gói / Vỏ | Thời gian Tăng / Giảm (Điển hình) | Miễn nhiễu chế độ chung (Tối thiểu) | Độ trễ lan truyền tpLH / tpHL (Tối đa) | Loại | Số kênh | Dòng điện - DC Thuận (Nếu) (Tối đa) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 233.000 ₫ Cut Tape (CT) 1,000 : 127.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 233.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | - | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 20V | Logic | 30mA | 3750Vrms | CSA, UR | Surface Mount | 8-DIP Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | 16ns, 23ns | 1kV/µs | 1.6µs, 1µs | Current Loop Transmitter | 1 | - | |
![]() | 2,071 Còn hàng | 1 : 233.000 ₫ Cut Tape (CT) 1,000 : 127.000 ₫ Tape & Reel (TR) 1 : 233.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR), Digi-Reel® | - | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 20V | DC | 25mA | 3750Vrms | CSA, UR | Surface Mount | 8-DIP Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | 55ns, 15ns | 1kV/µs | 1.6µs, 1µs | Current Loop Receiver | 1 | - | |
![]() | 548 Còn hàng | 1 : 213.000 ₫ Cut Tape (CT) 1 : 213.000 ₫ Digi-Reel® | - | - | Cut Tape (CT), Digi-Reel® | 2.3 V | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 5.5V | AC, DC | 50mA | 3750Vrms | CSA, UR | Surface Mount | 8-DIP Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | 24ns, 10ns | 1kV/µs | 75ns, 75ns | Line Receiver | 1 | 60 mA | |
![]() | 353 Còn hàng | 1 : 201.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 2.3 V | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 5.5V | AC, DC | 50mA | 3750Vrms | CSA, UR | Through Hole | 8-DIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 24ns, 10ns | 1kV/µs | 75ns, 75ns | Line Receiver | 1 | 60 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 750 : 126.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 2.3 V | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 5.5V | AC, DC | 50mA | 3750Vrms | CSA, UR | Through Hole | 8-DIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 24ns, 10ns | 3.5kV/µs | 75ns, 75ns | Line Receiver | 1 | 60 mA | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1.1 V | -20°C ~ 80°C | 5.4V ~ 13V | DC | 500mA, 600mA | 5000Vrms | UR | Through Hole | 8-DIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 200ns, 100ns | 10kV/µs | 5µs, 5µs | Power Transistor Driver | 1 | 25 mA | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1.1 V | -20°C ~ 80°C | 5.4V ~ 15V | DC | 500mA, 800mA | 5000Vrms | - | Surface Mount | 8-SMD Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | - | 1kV/µs | 5µs, 5µs | Power Transistor Driver | 1 | 30 mA | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | 20 : 14.296.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -40°C ~ 85°C | - | - | 170mA | - | - | Through Hole | - | Radial | - | - | - | Optical Power Converter | 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 16.182.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -40°C ~ 85°C | - | - | 170mA | - | - | Through Hole | - | Radial | - | - | - | Optical Power Converter | 1 | - | |
![]() | 32 Còn hàng | 5 : 9.516.000 ₫ Bulk 1 : 16.182.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -40°C ~ 85°C | - | - | 170mA | - | - | Through Hole | - | Radial | - | - | - | Optical Power Converter | 1 | - | |
![]() | 7 Còn hàng | 1 : 16.182.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -40°C ~ 85°C | - | - | 170mA | - | - | Through Hole | - | Radial | - | - | - | Optical Power Converter | 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 6 : 16.955.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 1.24 V | -55°C ~ 125°C | - | DC | 1.6A | 1500VDC | - | Surface Mount | 8-DIP Gull Wing | 8-SMD, Gull Wing | - | - | 6ms, 0.25ms | Power MOSFET | 1 | 20 mA | |
0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1.1 V | -20°C ~ 80°C | 5.4V ~ 15V | DC | 500mA, 800mA | 5000Vrms | - | Through Hole | 8-DIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | - | 1kV/µs | 5µs, 5µs | Power Transistor Driver | 1 | 30 mA | ||
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | 1.1 V | -20°C ~ 80°C | 5.4V ~ 13V | DC | 500mA, 600mA | 5000Vrms | UR | Through Hole | 8-DIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 200ns, 100ns | 10kV/µs | 5µs, 5µs | Power Transistor Driver | 1 | 25 mA | |
![]() | 388 Còn hàng | 1 : 222.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 20V | Logic | 30mA | 3750Vrms | CSA, UR | Through Hole | 8-DIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 16ns, 23ns | 1kV/µs | 1.6µs, 1µs | Current Loop Transmitter | 1 | - | |
![]() | 64 Còn hàng | 1 : 231.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 20V | DC | 25mA | 3750Vrms | CSA, UR | Through Hole | 8-DIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 55ns, 15ns | 1kV/µs | 1.6µs, 1µs | Current Loop Receiver | 1 | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 600 : 157.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 2.3 V | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 5.5V | AC, DC | 50mA | 3750Vrms | CSA, UR | Through Hole | 8-DIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 24ns, 10ns | 1kV/µs | 75ns, 75ns | Line Receiver | 1 | 60 mA | |
![]() | 237 Còn hàng | 1 : 472.000 ₫ Tube | - | - | Tube | 2.3 V | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 5.5V | AC, DC | 50mA | 3750Vrms | CSA, UR | Through Hole | 8-DIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 24ns, 10ns | 3.5kV/µs | 75ns, 75ns | Line Receiver | 1 | 60 mA | |
![]() | 277 Còn hàng | 1 : 328.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 20V | Logic | 30mA | 3750Vrms | CSA, UR | Through Hole | 8-DIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 16ns, 23ns | 1kV/µs | 1.6µs, 1µs | Current Loop Transmitter | 1 | - | |
![]() | 65 Còn hàng | 1 : 328.000 ₫ Tube | - | - | Tube | - | -40°C ~ 85°C | 4.5V ~ 20V | DC | 25mA | 3750Vrms | CSA, UR | Through Hole | 8-DIP | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 55ns, 15ns | 1kV/µs | 1.6µs, 1µs | Current Loop Receiver | 1 | - |



















