Bộ tụ điện
So sánh sản phẩm Bộ tụ điện với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Bộ tụ điện
Hiển thị : 1 - 20
trong số 793 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Loại Bộ Kit | Dải điện dung | Dung sai | Ứng dụng | Tính năng | Kiểu lắp đặt | Điện áp - Định mức | Gói bao gồm | Số lượng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 30 Còn hàng | 1 : 1.038.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Tantalum | 0.33µF ~ 1000µF | ±10% | General Purpose | - | Surface Mount | 2.5 ~ 50V | 1206, 1210, 2312, 2917 (3216, 3528, 6032, 7343 Metric) | 150 Pieces (30 Values - 5 Each) | |
![]() | 9 Còn hàng | 1 : 1.038.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Tantalum | 1µF ~ 1000µF | ±10% | General Purpose | - | Surface Mount | 4 ~ 35V | 1206 ~ 2924 (3216 ~ 7361 Metric) | 150 Pieces (30 Values - 5 Each) | |
![]() | 5 Còn hàng | 1 : 1.038.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Niobium Oxide | 4.7µF ~ 1000µF | ±20% | Automotive | - | Surface Mount | 2.5 ~ 10V | 0805 ~ 2924 (2012 ~ 7361 Metric) | 150 Pieces (30 Values - 5 Each) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.038.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Niobium Oxide | 10µF ~ 1000µF | ±20% | Automotive | Low ESR | Surface Mount | 1.8 ~ 6.3V | 1206 ~ 2924 (3216 ~ 7361 Metric) | 150 Pieces (30 Values - 5 Each) | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 1.038.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Tantalum (Polymer) | 10µF ~ 100µF | ±20% | General Purpose | - | Surface Mount | 4 ~ 10V | 1206, 1210 (3216, 3528 Metric) | 60 Pieces (12 Values - 5 Each) | |
![]() | 5 Còn hàng | 1 : 1.038.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Tantalum | 10µF ~ 1500µF | ±10% | General Purpose | - | Surface Mount | 2.5 ~ 50V | 2917, 2924 (7343, 7361 Metric) | 85 Pieces (17 Values - 5 Each) | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 1.038.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Tantalum | 4.7µF ~ 100µF | ±20% | General Purpose | - | Surface Mount | 4 ~ 10V | 0402 ~ 2312 (1005 ~ 6032 Metric) | 60 Pieces (12 Values - 5 Each) | |
![]() | 17 Còn hàng | 1 : 1.038.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Tantalum | 1µF ~ 220µF | ±20% | General Purpose | - | Surface Mount | 2 ~ 25V | 0402 ~ 1210 (1005 ~ 3528 Metric) | 110 Pieces (22 Values - 5 Each) | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 1.897.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | Tantalum (Polymer) | 4.7µF ~ 330µF | ±20% | General Purpose | - | Surface Mount | 2.5 ~ 50V | 1411, 2917 (3528, 7343 Metric) | 100 Pieces (10 Values - 10 Each) | |
![]() | 6 Còn hàng | 1 : 1.389.000 ₫ Case | - | - | Case | Ceramic | 470pF ~ 4700pF | ±20% | Safety, Automotive | AEC-Q200, X1Y1 Safety Rated, Flame Retardant | Through Hole | 760VAC | Radial | 80 Pieces (8 Values - 10 Each) | |
![]() | 7 Còn hàng | 1 : 747.000 ₫ Book | - | - | Book | Film | 0.1µF ~ 22µF | ±20% | DC Link, DC Filtering | - | Surface Mount | 16 ~ 50V | 1206, 1210, 1812, 2220 (3216, 3225, 4532, 5750 Metric) | 42 Pieces (14 Values - 3 Each) | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 5.019.000 ₫ Case | - | - | Case | Ceramic, Film | 100pF ~ 3.3µF | ±5%, ±10%, ±20% | Automotive, Safety | - | Surface Mount, Through Hole | 250 ~ 760 VAC | - | 340 Pieces (Assorted Per Value) | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 3.075.000 ₫ Case | - | - | Case | Mica | 1pF ~ 1000pF | ±0.5pF, ±5% | RF, Microwave, High Frequency | High Q, Low Loss | Surface Mount | 100V | 0805, 1210, 1812, 2220 (2012, 3225, 4532, 5750 Metric) | 50 Pieces (10 Values - 5 Each) | |
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 3.900.000 ₫ Case | - | - | Case | Mica | 5pF ~ 1000pF | ±0.5pF, ±5% | RF, Microwave, High Frequency | High Q, Low Loss | Surface Mount | 500V | 1210, 1812, 2220 (3225, 4532, 5750 Metric) | 55 Pieces (11 Values - 5 Each) | |
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 4.717.000 ₫ Case | - | - | Case | Mica | 100pF ~ 1500pF | ±5% | RF, Microwave, High Frequency | High Q, Low Loss | Surface Mount | 1000V (1kV) | 2220 (5750 Metric) | 35 Pieces (7 Values - 5 Each) | |
![]() | 4 Còn hàng | 1 : 5.719.000 ₫ Case | - | - | Case | Mica | 3.3pF ~ 150pF | ±0.5pF, ±5% | RF, Microwave, High Frequency | - | Surface Mount | 300V | Non-Standard SMD | 65 Pieces (13 Values - 5 Each) | |
![]() | 4 Còn hàng | 1 : 5.719.000 ₫ Case | - | - | Case | Mica | 10pF ~ 1000pF | ±5% | RF, Microwave, High Frequency | - | Surface Mount | 500V | Non-Standard SMD | 50 Pieces (10 Values - 5 Each) | |
![]() | 2 Còn hàng | 1 : 6.168.000 ₫ Case | - | - | Case | Mica | 100pF ~ 750pF | ±5% | RF, Microwave, High Frequency | - | Surface Mount | 1000V (1kV) | Non-Standard SMD | 35 Pieces (7 Values - 5 Each) | |
![]() | 11 Còn hàng | 1 : 678.000 ₫ Book | - | - | Book | Aluminum | 1µF ~ 22µF | ±20% | General Purpose | - | Through Hole | 160 ~ 400V | Radial, Can | 36 Pieces (12 Values - 3 Each) | |
![]() | 1 Còn hàng | 1 : 662.000 ₫ Case | - | - | Case | Aluminum | 1µF ~ 22µF | ±20% | General Purpose | - | Through Hole | 160 ~ 450V | Radial, Can | 36 Pieces (12 Values - 3 Each) |



















