Nguồn qua Ethernet (PoE)
So sánh sản phẩm Nguồn qua Ethernet (PoE) với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.
Sản phẩm Nguồn qua Ethernet (PoE)
Hiển thị : 1 - 20
trong số 1,011 kết quảMã SP SX | Số lượng | Giá | Dòng SP | Trạng thái sản phẩm | Đóng gói | Số tiêu chuẩn | Nhiệt độ hoạt động | Tốc độ dữ liệu | Kích thước / Kích thước | Điện áp - Đầu ra | Tính năng | Đầu nối đầu ra | Cơ quan phê duyệt | Kiểu lắp đặt | Điện áp - Đầu vào | Hiệu suất | Ghi chú | Công suất (Watt) - Mỗi cổng | Đầu nối đầu vào | Tuân thủ | Loại | Trọng lượng | Dòng điện - Đầu ra | Số cổng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() PD-9501GR/AC-US POE INJECTOR 60W 55V DESKTOP Microchip Technology products.productDetail.classifications.rohs | 789 Còn hàng | 1 : 3.091.000 ₫ Box | - | - | Box | - | -10°C ~ 45°C | 10/100/1000 Mbps | 5.94" L x 2.44" W x 1.50" H (151.0mm x 62.0mm x 38.0mm) | 55V | - | RJ45 (Data, Power) | CE, cULus, GS | Desktop | 100 ~ 240 VAC | - | - | 60W | RJ45 (Data) | IEEE802.3at | Midspan Injector | - | 1.1 A | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -20°C ~ 50°C | - | 4.18" L x 1.56" W x 1.07" H (106.2mm x 39.5mm x 27.3mm) | 56V | OCP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CE, cULus | Desktop | 90 ~ 264 VAC | - | - | 15.4W | IEC 320-C8 (Power), RJ45 (Data) | IEEE802.3af | Midspan Injector | - | 275 mA | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -10°C ~ 40°C | - | 4.96" L x 1.79" W x 1.18" H (126.0mm x 45.5mm x 30.0mm) | 56V | OCP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CB, CE, cULus | Desktop | 90 ~ 264 VAC | Level VI | - | 30W | IEC 320-C14 (Power) | IEEE802.3at | Passive Injector | - | 536 mA | 1 | |
![]() | 9 Còn hàng | 1 : 1.780.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 60950-1 | -10°C ~ 40°C | 10/100/1000 Mbps | 6.50" L x 2.22" W x 1.28" H (165.0mm x 56.5mm x 32.5mm) | 56V | OCP, OVP | RJ45 (Data, Power) | CB, CE, cETLus, EAC, ETL, S-Mark, UkrSEPRO, VCCI | Desktop | 90 ~ 264 VAC | Level VI | AC Power Cord Sold Separately | 70W | IEC 320-C14 | IEEE802.3af | Midspan Injector | - | 1.25 A | 2 | |
![]() | 5 Còn hàng | 1 : 974.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 60950-1 | -10°C ~ 40°C | 10/100/1000 Mbps | 6.50" L x 2.22" W x 1.28" H (165.0mm x 56.5mm x 32.5mm) | 56V | OCP, OVP | RJ45 (Data, Power) | CE, EAC, ETL, UkrSEPRO, VCCI | Desktop | 90 ~ 264 VAC | Level VI | AC Power Cord Sold Separately | 70W | IEC 320-C14 | IEEE802.3af | Midspan Injector | - | 1.25 A | 2 | |
![]() | 12 Còn hàng | 1 : 10.843.000 ₫ Box | - | - | Box | - | -40°C ~ 65°C | 10/100/1000 Mbps | 2.95" L x 1.26" W x 4.53" H (75.0mm x 32.0mm x 115.0mm) | - | OCP | RJ45 (Data, Power) | - | DIN Rail | 10 ~ 30V | - | - | 33W | Terminal Block (Power), RJ45 (Data) | IEEE802.3af, IEEE802.3at | Midspan Injector | - | - | 1 | |
![]() | 22 Còn hàng | 1 : 12.614.000 ₫ Box | - | - | Box | - | -40°C ~ 65°C | 10/100/1000 Mbps | 2.95" L x 1.26" W x 4.53" H (75.0mm x 32.0mm x 115.0mm) | - | OCP | RJ45 (Data, Power) | - | DIN Rail | 44 ~ 57V | - | - | 95W | Terminal Block (Power), RJ45 (Data) | IEEE802.3bt | Midspan Injector | - | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 100 : 435.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | -20°C ~ 50°C | - | 4.18" L x 1.56" W x 1.07" H (106.2mm x 39.5mm x 27.3mm) | 56V | OCP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CE, cULus | Desktop | 90 ~ 264 VAC | - | - | 15.4W | IEC 320-C6 (Power), RJ45 (Data) | IEEE802.3af | Midspan Injector | - | 275 mA | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -10°C ~ 40°C | - | 6.43" L x 2.56" W x 1.42" H (163.2mm x 65.0mm x 36.0mm) | 56V | OCP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CE, cULus | Desktop | 90 ~ 264 VAC | 75% | - | 60W | IEC 320-C14 (Power), RJ45 (Data) | IEEE802.3bt | Midspan Injector | - | 1.07 A | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 2.566.000 ₫ Bulk | - | obsolete | Bulk | - | -20°C ~ 40°C | - | 6.54" L x 3.15" W x 1.72" H (166.0mm x 80.0mm x 43.6mm) | 56V | OCP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CE, cULus | Desktop | 90 ~ 264 VAC | 75% | - | 90W | IEC 320-C8 (Power), RJ45 (Data) | IEEE802.3bt | Midspan Injector | - | 1.6 A | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | 0°C ~ 40°C | - | 3.94" L x 2.20" W x 1.10" H (100.0mm x 56.0mm x 27.9mm) | 57V | SCP | 2.5mm Plug (Power), RJ45 (Data) | CE | Desktop | 52 ~ 57V | 96% | - | 91W | RJ45 (Data, Power) | IEEE802.3bt | Splitter | - | 1.6 A | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -20°C ~ 50°C | - | 4.18" L x 1.56" W x 1.07" H (106.2mm x 39.5mm x 27.3mm) | 56V | OCP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CE, cULus | Desktop | 90 ~ 264 VAC | Level VI | - | 15.4W | IEC 320-C6 (Power), RJ45 (Data) | - | Passive Injector | - | 275 mA | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | — | - | obsolete | - | - | -20°C ~ 40°C | - | 5.51" L x 2.55" W x 1.42" H (140.0mm x 65.0mm x 36.0mm) | 56V | OCP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CE, cULus | Desktop | 90 ~ 264 VAC | 80% | AC Power Cord Sold Separately | 30W | IEC 320-C14 (Power), RJ45 (Data) | IEEE802.3at | Passive Injector | 0.474 lb (215 g) | 535 mA | 1 | |
![]() | 395 Còn hàng | 1 : 285.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | -20°C ~ 45°C | 10/100 Mbps | 3.00" L x 1.00" W x 0.80" H (76.2mm x 25.4mm x 20.3mm) | 5V | - | Micro USB Cable (Power), RJ45 (Data) | - | Desktop | 44 ~ 57V | - | - | 12W | RJ45 (Data, Power) | IEEE802.3af | Splitter | - | 2.4 A | 1 | |
![]() | 72 Còn hàng | 1 : 1.835.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | 0°C ~ 50°C | 10/100/1000 Mbps | 5.40" L x 2.60" W x 1.40" H (137.2mm x 66.0mm x 35.6mm) | - | OCP, SCP | RJ45 (Data, Power) | - | Desktop | 100 ~ 240 VAC | - | AC Power Cord Included | 30W | IEC 320-C14 (Power), RJ45 (Data) | IEEE802.3at | Midspan Injector | - | - | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 438.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 452.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 60335-1; 60950-1; 62368-1 | -10°C ~ 40°C | 10/100/1000 Mbps | 4.21" L x 2.17" W x 1.41" H (107.0mm x 55.0mm x 35.7mm) | 18V | OCP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CB, CCC, CE, EAC, ETL, PSE, RCM, S-Mark, UkrSEPRO, VCCI | Desktop | 90 ~ 264 VAC | Level VI | - | 18W | IEC 320-C8 | - | Passive Injector | - | 1 A | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 455.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 60335-1; 60950-1; 62368-1 | -10°C ~ 40°C | 10/100/1000 Mbps | 4.21" L x 2.17" W x 1.41" H (107.0mm x 55.0mm x 35.7mm) | 18V | OCP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CB, CE, EAC, ETL, PSE, S-Mark, UkrSEPRO, VCCI | Desktop | 90 ~ 264 VAC | Level VI | - | 18W | IEC 320-C14 | IEEE802.3af | Midspan Injector | - | 1 A | 1 | |
![]() | 0 Đặt hàng sau | 1 : 452.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 60335-1; 60950-1; 62368-1 | -10°C ~ 40°C | 10/100/1000 Mbps | 4.21" L x 2.17" W x 1.41" H (107.0mm x 55.0mm x 35.7mm) | 19V | OCP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CB, CCC, CE, EAC, ETL, PSE, RCM, S-Mark, UkrSEPRO, VCCI | Desktop | 90 ~ 264 VAC | Level VI | - | 18W | IEC 320-C8 | - | Passive Injector | - | 950 mA | 1 | |
![]() | 27 Còn hàng | 1 : 455.000 ₫ Bulk | - | - | Bulk | 60335-1; 60950-1; 62368-1 | -10°C ~ 40°C | 10/100/1000 Mbps | 4.21" L x 2.17" W x 1.41" H (107.0mm x 55.0mm x 35.7mm) | 19V | OCP, OVP, SCP | RJ45 (Data, Power) | CB, CE, EAC, ETL, PSE, S-Mark, UkrSEPRO, VCCI | Desktop | 90 ~ 264 VAC | Level VI | - | 18W | IEC 320-C14 | IEEE802.3af | Midspan Injector | - | 950 mA | 1 |

















