XPart

Cáp dẹt

So sánh sản phẩm Cáp dẹt với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.

Sản phẩm Cáp dẹt

Hiển thị : 4301 - 4320
trong số 6,699 kết quả
Mã SP SX
Số lượng
Giá
Dòng SP
Trạng thái sản phẩm
Đóng gói
Điện áp
Kích thước cuộn
Nhiệt độ hoạt động
Chứng nhận
Số lượng dây dẫn
Loại cáp
Tính năng
Điện trở cách điện
Xếp hạng
Chiều dài
Kích thước dây
Che chắn
Vật liệu vỏ bọc (Cách điện)
Sợi dây dẫn
Bước chân
Vật liệu dây dẫn
Độ dày ruy băng
Chiều rộng ruy băng
Dấu dây dẫn đầu tiên
Cấp độ
Màu vỏ bọc
Thông báo
Dòng định mức (Amps)
3M HF365/06SF
HF365/06SF CBL RIBN 6COND 0.05 GRAY 10' 3M
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-40°C ~ 105°C
-
6
Flat Cable
Splice Free, Zippable
10GOhm
UL Style 21682
10.0' (3.05m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.300" (7.62mm)
Blue
-
Gray
-
-
3M HF365/06SF
HF365/06SF CBL RIBN 6COND FLAT 0.05 GRAY 5' 3M
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-40°C ~ 105°C
-
6
Flat Cable
Splice Free, Zippable
10GOhm
UL Style 21682
5.0' (1.52m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.300" (7.62mm)
Blue
-
Gray
-
-
3M HF365/08SF
HF365/08SF CBL RIBN 8COND 0.05 GRAY 100' 3M
Tuân thủ RoHS
23 Còn hàng
1 : 2.831.000 ₫
Spool
-
-
Spool
300 V
-
-40°C ~ 105°C
-
8
Flat Cable
Splice Free, Zippable
10GOhm
UL Style 21682
100.0' (30.48m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.402" (10.20mm)
Blue
-
Gray
-
-
3M HF365/08SF
HF365/08SF CBL RIBN 8COND 0.05 GRAY 50' 3M
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-40°C ~ 105°C
-
8
Flat Cable
Splice Free, Zippable
10GOhm
UL Style 21682
50.0' (15.24m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.402" (10.20mm)
Blue
-
Gray
-
-
3M HF365/08SF
HF365/08SF CBL RIBN 8COND 0.05 GRAY 25' 3M
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-40°C ~ 105°C
-
8
Flat Cable
Splice Free, Zippable
10GOhm
UL Style 21682
25.0' (7.62m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.402" (10.20mm)
Blue
-
Gray
-
-
3M HF365/08SF
HF365/08SF CBL RIBN 8COND 0.05 GRAY 10' 3M
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-40°C ~ 105°C
-
8
Flat Cable
Splice Free, Zippable
10GOhm
UL Style 21682
10.0' (3.05m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.402" (10.20mm)
Blue
-
Gray
-
-
3M HF365/08SF
HF365/08SF CBL RIBN 8COND FLAT 0.05 GRAY 5' 3M
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-40°C ~ 105°C
-
8
Flat Cable
Splice Free, Zippable
10GOhm
UL Style 21682
5.0' (1.52m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.402" (10.20mm)
Blue
-
Gray
-
-
3M HF365/09SF
HF365/09SF CBL RIBN 9COND 0.05 GRAY 100' 3M
Tuân thủ RoHS
9 Còn hàng
1 : 3.040.000 ₫
Spool
-
-
Spool
300 V
-
-40°C ~ 105°C
-
9
Flat Cable
Splice Free, Zippable
10GOhm
UL Style 21682
100.0' (30.48m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.450" (11.43mm)
Blue
-
Gray
-
-
3M HF365/09SF
HF365/09SF CBL RIBN 9COND 0.05 GRAY 50' 3M
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-40°C ~ 105°C
-
9
Flat Cable
Splice Free, Zippable
10GOhm
UL Style 21682
50.0' (15.24m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.450" (11.43mm)
Blue
-
Gray
-
-
3M HF365/09SF
HF365/09SF CBL RIBN 9COND 0.05 GRAY 25' 3M
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-40°C ~ 105°C
-
9
Flat Cable
Splice Free, Zippable
10GOhm
UL Style 21682
25.0' (7.62m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.450" (11.43mm)
Blue
-
Gray
-
-
3M HF365/09SF
HF365/09SF CBL RIBN 9COND 0.05 GRAY 10' 3M
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-40°C ~ 105°C
-
9
Flat Cable
Splice Free, Zippable
10GOhm
UL Style 21682
10.0' (3.05m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.450" (11.43mm)
Blue
-
Gray
-
-
3M HF365/09SF
HF365/09SF CBL RIBN 9COND FLAT 0.05 GRAY 5' 3M
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-40°C ~ 105°C
-
9
Flat Cable
Splice Free, Zippable
10GOhm
UL Style 21682
5.0' (1.52m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.450" (11.43mm)
Blue
-
Gray
-
-
3M HF365/10SF
HF365/10SF CBL RIBN 10COND 0.05 GRAY 100' 3M
Tuân thủ RoHS
72 Còn hàng
1 : 3.124.000 ₫
Spool
-
-
Spool
300 V
-
-40°C ~ 105°C
-
10
Flat Cable
Splice Free, Zippable
10GOhm
UL Style 21682
100.0' (30.48m)
28 AWG
Unshielded
Polyolefin (PO)
7 Strands / 36 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.500" (12.70mm)
Blue
-
Gray
-
-
Assmann WSW Components AWG28-50/F-1/300
AWG28-50/F-1/300 CBL RIBN 50COND 0.039 MULTI 50' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
50
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
50.0' (15.24m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.969" (50.01mm)
-
-
Multiple
-
-
Assmann WSW Components AWG28-50/F-1/300
AWG28-50/F-1/300 CBL RIBN 50COND 0.039 MULTI 100' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
50
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
100.0' (30.48m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.969" (50.01mm)
-
-
Multiple
-
-
Assmann WSW Components AWG28-08/G-1/300
AWG28-08/G-1/300 CBL RIBN 8COND 0.039 GRAY 300' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
-
-
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
8
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
300.0' (91.44m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.315" (8.00mm)
Red
-
Gray
-
-
Assmann WSW Components AWG28-08/G-1/300
AWG28-08/G-1/300 CBL RIBN 8COND 0.039 GRAY 5' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
8
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
5.0' (1.52m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.315" (8.00mm)
Red
-
Gray
-
-
Assmann WSW Components AWG28-08/G-1/300
AWG28-08/G-1/300 CBL RIBN 8COND 0.039 GRAY 10' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
8
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
10.0' (3.05m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.315" (8.00mm)
Red
-
Gray
-
-
Assmann WSW Components AWG28-08/G-1/300
AWG28-08/G-1/300 CBL RIBN 8COND 0.039 GRAY 25' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
8
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
25.0' (7.62m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.315" (8.00mm)
Red
-
Gray
-
-
Assmann WSW Components AWG28-08/G-1/300
AWG28-08/G-1/300 CBL RIBN 8COND 0.039 GRAY 50' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
8
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
50.0' (15.24m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.315" (8.00mm)
Red
-
Gray
-
-
Hiển thị : 4301 - 4320
trong số 6,699 kết quả

Cập nhật thông tin

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để biết các sản phẩm và giao dịch mới nhất