XPart

Cáp dẹt

So sánh sản phẩm Cáp dẹt với danh sách catalog, chi tiết sản phẩm, nhà sản xuất và lựa chọn tìm nguồn hàng.

Sản phẩm Cáp dẹt

Hiển thị : 4381 - 4400
trong số 6,699 kết quả
Mã SP SX
Số lượng
Giá
Dòng SP
Trạng thái sản phẩm
Đóng gói
Điện áp
Kích thước cuộn
Nhiệt độ hoạt động
Chứng nhận
Số lượng dây dẫn
Loại cáp
Tính năng
Điện trở cách điện
Xếp hạng
Chiều dài
Kích thước dây
Che chắn
Vật liệu vỏ bọc (Cách điện)
Sợi dây dẫn
Bước chân
Vật liệu dây dẫn
Độ dày ruy băng
Chiều rộng ruy băng
Dấu dây dẫn đầu tiên
Cấp độ
Màu vỏ bọc
Thông báo
Dòng định mức (Amps)
Assmann WSW Components AWG28-10/F-1/300
AWG28-10/F-1/300 CBL RIBN 10COND 0.039 MULTI 10' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
10
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
10.0' (3.05m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.394" (10.00mm)
-
-
Multiple
-
-
Assmann WSW Components AWG28-10/F-1/300
AWG28-10/F-1/300 CBL RIBN 10COND 0.039 MULTI 25' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
10
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
25.0' (7.62m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.394" (10.00mm)
-
-
Multiple
-
-
Assmann WSW Components AWG28-10/F-1/300
AWG28-10/F-1/300 CBL RIBN 10COND 0.039 MULTI 50' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
10
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
50.0' (15.24m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.394" (10.00mm)
-
-
Multiple
-
-
Assmann WSW Components AWG28-10/F-1/300
AWG28-10/F-1/300 CBL RIBN 10COND 0.039 MULTI 100' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
-
obsolete
-
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
10
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
100.0' (30.48m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.394" (10.00mm)
-
-
Multiple
-
-
Assmann WSW Components AWG28-05/G-1/300
AWG28-05/G-1/300 CBL RIBN 5COND 0.039 GRAY 300' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
9000 : 3.000 ₫
Box
-
-
Box
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
5
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
300.0' (91.44m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.197" (5.00mm)
Red
-
Gray
-
-
Assmann WSW Components AWG28-09/G-1/300
AWG28-09/G-1/300 CBL RIBN 9COND 0.039 GRAY 300' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
3900 : 8.000 ₫
Box
-
-
Box
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
9
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
300.0' (91.44m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.354" (9.00mm)
Red
-
Gray
-
-
Assmann WSW Components AWG28-25/G-1/300
AWG28-25/G-1/300 CBL RIBN 25COND 0.039 GRAY 300' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
3900 : 19.000 ₫
Box
-
-
Box
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
25
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
300.0' (91.44m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.984" (25.00mm)
Red
-
Gray
-
-
Assmann WSW Components AWG28-30/G-1/300
AWG28-30/G-1/300 CBL RIBN 30COND 0.039 GRAY 300' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
9000 : 22.000 ₫
Box
-
-
Box
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
30
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
300.0' (91.44m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.181" (30.00mm)
Red
-
Gray
-
-
Assmann WSW Components AWG28-37/G-1/300
AWG28-37/G-1/300 CBL RIBN 37COND 0.039 GRAY 300' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
3900 : 20.000 ₫
Box
-
-
Box
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
37
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
300.0' (91.44m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.457" (37.01mm)
Red
-
Gray
-
-
Assmann WSW Components AWG28-44/G-1/300
AWG28-44/G-1/300 CBL RIBN 44COND 0.039 GRAY 300' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
3900 : 32.000 ₫
Box
-
-
Box
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
44
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
300.0' (91.44m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.732" (43.99mm)
Red
-
Gray
-
-
Assmann WSW Components AWG28-05/F-1/300
AWG28-05/F-1/300 CBL RIBN 5COND 0.039 MULTI 300' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
600 : 7.000 ₫
Box
-
-
Box
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
5
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
300.0' (91.44m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.197" (5.00mm)
-
-
Multiple
-
-
Assmann WSW Components AWG28-09/F-1/300
AWG28-09/F-1/300 CBL RIBN 9COND 0.039 MULTI 300' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
600 : 10.000 ₫
Box
-
-
Box
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
9
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
300.0' (91.44m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.354" (9.00mm)
-
-
Multiple
-
-
Assmann WSW Components AWG28-25/F-1/300
AWG28-25/F-1/300 CBL RIBN 25COND 0.039 MULTI 300' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
3900 : 32.000 ₫
Box
-
-
Box
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
25
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
300.0' (91.44m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
0.984" (25.00mm)
-
-
Multiple
-
-
Assmann WSW Components AWG28-30/F-1/300
AWG28-30/F-1/300 CBL RIBN 30COND 0.039 MULTI 300' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
600 : 47.000 ₫
Box
-
-
Box
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
30
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
300.0' (91.44m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.181" (30.00mm)
-
-
Multiple
-
-
Assmann WSW Components AWG28-37/F-1/300
AWG28-37/F-1/300 CBL RIBN 37COND 0.039 MULTI 300' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
3900 : 31.000 ₫
Box
-
-
Box
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
37
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
300.0' (91.44m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.457" (37.01mm)
-
-
Multiple
-
-
Assmann WSW Components AWG28-44/F-1/300
AWG28-44/F-1/300 CBL RIBN 44COND 0.039 MULTI 300' Assmann WSW Components
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
3900 : 55.000 ₫
Box
-
-
Box
300 V
-
-10°C ~ 105°C
-
44
Flat Cable
-
100MOhms
UL Style 2651
300.0' (91.44m)
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
7 Strands / 36 AWG
0.039" (1.00mm)
Copper, Tinned
0.035" (0.89mm)
1.732" (43.99mm)
-
-
Multiple
-
-
3M 79100-075-4FLT
79100-075-4FLT CBL RIBN 4COND 0.1 BLUE 656.2' 3M
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
1000 : 82.000 ₫
Spool
-
-
Spool
-
-
-
-
4
Flat Cable
-
10GOhm
UL E118773-K
656.2' (200.00m)
18 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
35 Strands / 33 AWG
0.100" (2.54mm)
Copper, Tinned
0.100" (2.54mm)
0.402" (10.20mm)
Orange
-
Blue
-
-
3M 79100-075-4F1
79100-075-4F1 CBL RIBN 4COND 0.1 MULTI 656.2' 3M
Tuân thủ RoHS
0 Đặt hàng sau
5 : 22.150.000 ₫
Spool
-
-
Spool
-
-
-
-
4
Flat Cable
-
10GOhm
UL E118773-K
656.2' (200.00m)
19 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
30 Strands / 33 AWG
0.100" (2.54mm)
Copper, Tinned
0.100" (2.54mm)
0.394" (10.00mm)
-
-
Multiple
-
-
0 Đặt hàng sau
2000 : 218.000 ₫
Bulk
-
obsolete
Bulk
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
3M 3319/24
3319/24 CBL RIBN 24COND FLAT 0.05 BLACK 3M
0 Đặt hàng sau
2 : 56.065.000 ₫
Bulk
-
-
Bulk
300 V
-
-20°C ~ 105°C
-
24
Flat Cable
-
10GOhm
-
-
28 AWG
Unshielded
Poly-Vinyl Chloride (PVC)
19 Strands / 40 AWG
0.050" (1.27mm)
Copper Alloy, Silver Coated
0.035" (0.89mm)
1.200" (30.48mm)
Red
-
Black
-
-
Hiển thị : 4381 - 4400
trong số 6,699 kết quả

Cập nhật thông tin

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để biết các sản phẩm và giao dịch mới nhất